iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
HPW
UPCOM - Nước

Công ty Cổ phần Cấp nước Hải Phòng

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 74.206.940 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 74.206.940 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.707 tỷ đ
23.000 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 23.000 đtrần 26.400 đsàn 19.600 đKhối lượng 1

Báo cáo tài chính chi tiết - HPW - Công ty Cổ phần Cấp nước Hải Phòng

Báo cáo tài chính chi tiết - HPW - Công ty Cổ phần Cấp nước Hải Phòng

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 40 kỳ, từ năm 2015.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 40 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 40 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
57 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 85 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
892,2933,0808,7882,3783,0801,3673,1824,4
16,8127,318,731,123,167,317,322,5
Tiền16,833,318,728,123,124,313,322,5
Các khoản tương đương tiền094,003,0043,04,00
753,9694,0678,8719,8619,8596,8539,8670,8
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn753,9694,0678,8719,8619,8596,8539,8670,8
26,218,828,237,048,443,134,840,5
Phải thu khách hàng18,914,714,022,821,920,218,822,3
Trả trước cho người bán3,01,01,46,79,511,06,712,5
Các khoản phải thu khác5,03,713,48,417,812,710,26,9
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,7-0,6-0,6-0,8-0,8-0,8-0,8-1,1
92,691,077,291,382,380,360,676,6
Hàng tồn kho92,691,077,291,382,380,360,676,6
2,81,95,73,19,313,920,614,0
Chi phí trả trước ngắn hạn0,40,60,70,20,30,50,60,3
Thuế GTGT được khấu trừ0,30,74,82,78,412,319,813,3
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước2,10,60,20,20,71,10,20,4
1.196,91.245,91.285,31.304,41.353,81.377,41.402,61.401,6
1.170,11.170,71.222,51.257,11.305,01.333,11.350,81.363,2
1.167,41.169,61.221,21.255,61.303,81.331,71.349,21.361,8
Nguyên giá TSCĐHH3.856,73.807,93.807,53.791,23.786,33.761,23.726,33.686,1
Hao mòn TSCĐHH-2.689,3-2.638,3-2.586,3-2.535,6-2.482,6-2.429,5-2.377,1-2.324,4
2,71,11,31,51,21,41,51,5
Nguyên giá TSCĐVH15,413,513,513,513,013,013,012,8
Hao mòn TSCĐVH-12,7-12,4-12,2-12,0-11,8-11,6-11,5-11,3
21,569,655,642,643,138,946,133,9
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang21,569,655,642,643,138,946,133,9
0,70,70,70,70,70,70,70,7
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn0,70,70,70,70,70,70,70,7
4,64,96,54,05,04,75,03,8
Chi phí trả trước dài hạn4,64,96,54,05,04,75,03,8
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.089,12.178,92.094,02.186,72.136,72.178,72.075,72.226,0
1.031,51.002,5946,31.087,61.093,31.072,3987,31.168,9
322,0257,0200,8312,0317,6284,4199,5340,9
Vay và nợ ngắn hạn67,567,767,773,873,878,478,474,8
Phải trả người bán20,614,314,212,312,915,722,919,6
Người mua trả tiền trước2,32,91,82,02,12,01,41,9
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước4,29,617,26,59,75,110,33,1
Phải trả người lao động97,868,668,274,962,044,053,275,6
Chi phí phải trả60,252,23,516,04,116,84,919,2
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác31,129,714,815,246,741,513,829,5
Quỹ khen thưởng, phúc lợi38,212,013,424,831,612,614,625,9
Dự phòng phải trả ngắn hạn00086,474,868,3091,3
709,5745,6745,6775,7775,7787,8787,8827,9
Vay và nợ dài hạn709,5745,6745,6775,7775,7787,8787,8827,9
1.057,61.176,41.147,71.099,11.043,41.106,51.088,41.057,1
1.057,61.176,41.147,71.099,11.043,41.106,51.088,41.057,1
742,1742,1742,1742,1742,1742,1742,1742,1
Cổ phiếu phổ thông742,1742,1742,1742,1742,1742,1742,1742,1
Thặng dư vốn cổ phần0,60,60,60,60,60,60,60,6
Vốn khác của chủ sở hữu41,541,541,541,541,533,233,233,2
Quỹ đầu tư phát triển160,2158,8158,8158,8158,8159,3159,3159,3
73,2188,2161,6114,661,4128,7112,182,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước12,1160,611,89,99,9111,49,79,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này61,127,6149,8104,751,517,4102,572,7
Lợi ích cổ đông không kiểm soát40,145,343,241,539,142,641,139,6
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.089,12.178,92.094,02.186,72.136,72.178,72.075,72.226,0

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần188.93414,90
POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP38.5016,40
REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh28.59110,80
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần24.9954,70
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.5698,60
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.75710,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần6.9648,20