Đang đo trạng thái thị trường…
HPW
UPCOM - NướcCông ty Cổ phần Cấp nước Hải Phòng
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 74.206.940 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 74.206.940 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.707 tỷ đ
23.000 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 23.000 đtrần 26.400 đsàn 19.600 đKhối lượng 1
Phân tích cơ bản HPW - Công ty Cổ phần Cấp nước Hải Phòng
Chất lượng tài chính
Độ dày vốn
Altman Z
Piotroski F-Score
1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện
Chỉ số chính
P/E TTM10,2x
P/B1,61x
ROE TTM15,8%
EPS TTM2.249 đ
BVPS14.252 đ
Biểu Đồ Trực Quan BCTC - HPW
Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
0100200300400
Q3/'242024
Q4/'242024
Q1/'252025
Q2/'252025
Q3/'252025
Q4/'252025
Q1/'262026
Q2/'262026
Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.
Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - HPW
Trang 1 / 1
| Chỉ Số | Q2 / 2026 | Q1 / 2026 | Q4 / 2025 | Q3 / 2025 | Q2 / 2025 | Q1 / 2025 | Q4 / 2024 | Q3 / 2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh Thu (tỷ đ) | 367 | 331 | 347 | 370 | 346 | 325 | 331 | 352 |
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ) | 250 | 217 | 204 | 219 | 213 | 225 | 221 | 212 |
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ) | 117 | 114 | 144 | 152 | 133 | 100 | 110 | 140 |
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ) | 36 | 30 | 45 | 56 | 34 | 17 | 30 | 39 |
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ) | 86 | 122 | 8 | 114 | 129 | 119 | -44 | 157 |
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM | 1,97x | 2,25x | 2,43x | 2,32x | 3,00x | 3,13x | 3,06x | 3,33x |
EPS TTM (đ) | 2.249 | 2.226 | 2.052 | 1.845 | 1.623 | 1.460 | 1.469 | 1.451 |
BVPS (đ) | 14.252 | 15.852 | 15.466 | 14.811 | 14.061 | 14.910 | 14.667 | 14.246 |
ROE TTM % | 15,8% | 14,0% | 13,3% | 12,5% | 11,5% | 9,8% | 10,0% | 10,2% |
↳ Biên lợi nhuận | 11,8% | 11,8% | 11,0% | 10,0% | 8,9% | 8,1% | 8,4% | 8,6% |
↳ Vòng quay tài sản | 0,68 lần | 0,64 lần | 0,66 lần | 0,63 lần | 0,63 lần | 0,62 lần | 0,62 lần | 0,56 lần |
↳ Đòn bẩy tài chính | 1,98 lần | 1,85 lần | 1,82 lần | 1,99 lần | 2,05 lần | 1,97 lần | 1,91 lần | 2,11 lần |
P/E TTM | 10,0x | 10,3x | 10,3x | 10,3x | 11,3x | 13,7x | 11,7x | 13,7x |
P/B | 1,58x | 1,44x | 1,37x | 1,28x | 1,30x | 1,34x | 1,17x | 1,40x |
F-Score | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm
Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | 188.934 | 14,90 | 2,69 | 18,1% |
| POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | 38.501 | 6,40 | 0,86 | 13,5% |
| REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh | 28.591 | 10,80 | 1,11 | 10,3% |
| PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần | 24.995 | 4,70 | 1,23 | 26,1% |
| BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương | 10.569 | 8,60 | 1,45 | 16,9% |
| VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 9.757 | 10,40 | 1,91 | 18,3% |
| TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một | 7.259 | 42,40 | 2,57 | 6,1% |
| DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần | 6.964 | 8,20 | 0,77 | 9,4% |