iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
HMC
HOSE - Thép và sản phẩm thép

Công ty Cổ phần Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - VNSTEEL

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 27.299.999 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 27.299.999 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 298 tỷ đ
10.900 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 10.900 đtrần 11.650 đsàn 10.150 đKhối lượng 4.300

Báo cáo tài chính chi tiết - HMC - Công ty Cổ phần Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - VNSTEEL

Báo cáo tài chính chi tiết - HMC - Công ty Cổ phần Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - VNSTEEL

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 77 kỳ, từ năm 2007.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 77 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 77 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
62 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 80 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
1.570,51.583,31.627,31.229,01.311,71.355,31.253,71.114,9
91,775,765,260,337,528,896,639,5
Tiền91,775,765,260,337,528,896,639,5
315,4170,0310,0302,0259,0187,0172,5370,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn315,4170,0310,0302,0259,0187,0172,5370,0
598,0688,7436,7547,3466,8548,8443,7407,8
Phải thu khách hàng612,9586,2476,4526,5493,8581,8470,6432,4
Trả trước cho người bán30,2142,71,357,39,06,58,510,5
Các khoản phải thu khác8,212,712,415,016,313,617,616,5
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-53,2-52,9-53,4-51,5-52,3-53,1-53,0-51,6
552,7625,1775,0311,8513,6558,0509,5279,9
Hàng tồn kho607,7663,4813,3357,7551,5601,3548,4315,7
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-54,9-38,3-38,3-45,9-37,8-43,3-38,9-35,9
12,723,740,37,734,832,831,517,7
Chi phí trả trước ngắn hạn7,81,00,54,79,30,60,43,7
Thuế GTGT được khấu trừ4,617,839,40,221,025,322,25,0
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,34,90,32,74,56,88,99,0
97,196,699,4101,1102,4106,4105,8107,4
0,10,10,10,10,10,10,10,1
Phải thu dài hạn khác0,10,10,10,10,10,10,10,1
19,220,120,921,822,723,724,725,8
10,311,111,912,713,614,515,416,5
Nguyên giá TSCĐHH79,679,679,679,579,679,679,679,6
Hao mòn TSCĐHH-69,3-68,5-67,7-66,9-66,0-65,1-64,1-63,1
9,09,09,19,19,29,29,39,3
Nguyên giá TSCĐVH12,312,312,312,312,312,312,312,3
Hao mòn TSCĐVH-3,4-3,3-3,3-3,2-3,2-3,1-3,1-3,0
60,161,161,562,463,364,265,166,0
Nguyên giá bất động sản đầu tư146,0146,0145,5145,5145,5145,5145,5145,5
Hao mòn bất động sản đầu tư-85,8-84,9-84,0-83,1-82,2-81,3-80,4-79,5
0,00,00,00,00,00,00,00,0
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,00,00,00,00,00,0
17,615,416,916,916,318,415,915,6
Đầu tư dài hạn khác37,037,037,037,037,037,037,037,0
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-19,4-21,6-20,1-20,1-20,7-18,6-21,1-21,4
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.667,61.679,81.726,71.330,21.414,11.461,71.359,51.222,3
1.251,81.251,81.311,8927,71.018,51.049,5955,3828,2
1.218,71.219,81.283,2901,7992,81.024,2931,1804,0
Vay và nợ ngắn hạn941,2950,6854,4669,8778,5774,4738,6603,4
Phải trả người bán167,9156,4353,3156,6133,4214,1168,8157,8
Người mua trả tiền trước38,373,143,032,230,48,52,46,5
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,10,1——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước12,13,51,29,09,30,20,27,3
Phải trả người lao động37,219,919,719,220,710,111,617,6
Chi phí phải trả10,110,95,78,111,912,33,25,3
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác4,74,63,03,13,04,23,03,3
Quỹ khen thưởng, phúc lợi5,30,71,03,53,90,41,62,7
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,90,01,80,01,80,01,80,0
33,132,028,726,025,725,224,224,2
Phải trả dài hạn khác33,132,028,726,025,725,224,224,2
415,8428,0414,9402,5395,6412,2404,2394,1
415,8428,0414,9402,5395,6412,2404,2394,1
273,0273,0273,0273,0273,0273,0273,0273,0
Cổ phiếu phổ thông273,0273,0273,0273,0273,0273,0273,0273,0
Thặng dư vốn cổ phần37,237,237,237,237,237,237,237,2
Vốn khác của chủ sở hữu11,111,111,111,111,111,111,111,1
Quỹ đầu tư phát triển51,351,351,351,351,351,351,351,3
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,81,81,81,81,81,81,81,8
41,453,640,428,021,237,829,819,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước13,940,49,24,14,129,84,24,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này27,513,231,223,917,08,025,615,4
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.667,61.679,81.726,71.330,21.414,11.461,71.359,51.222,3

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát176.8806,90
MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials70.21128,80
KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần33.9006,30
HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen8.92013,80
TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần6.9839,20
TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An5.99411,00
NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim5.90835,50
VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần5.60011,40