Đang đo trạng thái thị trường…
HLC
HNX - Khai thác ThanCông ty Cổ phần Than Hà Lầm - Vinacomin
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 25.415.199 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 25.415.199 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 254 tỷ đ
10.000 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 10.000 đtrần 11.000 đsàn 9.000 đKhối lượng 500
Tỷ số tài chính HLC - Công ty Cổ phần Than Hà Lầm - Vinacomin
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 11 mã nhóm Khai thác Than
Định giá
P/E3,96ngành 6,47
P/B0,56ngành 0,61
P/S0,08ngành 0,07
P/FCF—
EV/EBITDA2,33ngành 3,26
Tỷ suất lợi nhuận trên giá25,2%ngành 14,8%
Khả năng sinh lời
ROE14,1%ngành 10,0%
ROA4,4%ngành 2,3%
ROIC9,7%ngành 7,4%
Biên lợi nhuận gộp9,2%ngành 5,0%
Biên lợi nhuận hoạt động3,7%ngành 2,4%
Biên lợi nhuận ròng2,1%ngành 1,0%
Biên dòng tiền tự do-2,6%ngành -3,1%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành0,84ngành 0,94
Khả năng trả lãi vay—
Nợ ròng trên EBITDA1,50 lầnngành 2,46 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ2,24 lầnngành 3,16 lần
Độ dày vốn30,9%ngành 24,1%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ-2,8%ngành -6,1%
Lợi nhuận so cùng kỳ-23,4%ngành -23,4%
EPS so cùng kỳ-23,4%ngành -34,4%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ-121,2%
Doanh thu, tăng kép 3 năm-3,1%ngành -3,1%
Doanh thu, tăng kép 5 năm1,9%ngành 6,2%
Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | 176.880 | 6,90 | 1,14 | 16,4% |
| MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials | 70.211 | 28,80 | 4,86 | 16,9% |
| KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần | 33.900 | 6,30 | 3,26 | 51,5% |
| HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen | 8.920 | 13,80 | 0,75 | 5,5% |
| TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần | 6.983 | 9,20 | 0,64 | 7,0% |
| TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An | 5.994 | 11,00 | 1,52 | 8,7% |
| NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim | 5.908 | 35,50 | 0,77 | 2,2% |
| VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần | 5.600 | 11,40 | 1,10 | 9,7% |