iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
HLC
HNX - Khai thác Than

Công ty Cổ phần Than Hà Lầm - Vinacomin

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 25.415.199 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 25.415.199 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 254 tỷ đ
10.000 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 10.000 đtrần 11.000 đsàn 9.000 đKhối lượng 500

Báo cáo tài chính chi tiết - HLC - Công ty Cổ phần Than Hà Lầm - Vinacomin

Báo cáo tài chính chi tiết - HLC - Công ty Cổ phần Than Hà Lầm - Vinacomin

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 71 kỳ, từ năm 2008.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 71 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 71 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
51 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 91 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
614,3752,5697,1676,6613,3541,2601,6517,3
7,74,69,117,324,03,014,8171,0
Tiền7,74,69,117,324,03,014,8171,0
186,6188,576,4150,0257,6353,5334,292,5
Phải thu khách hàng181,4180,067,6120,3253,8346,9324,874,7
Trả trước cho người bán4,88,38,828,93,55,29,515,8
Các khoản phải thu khác0,40,20,00,90,21,30,02,1
397,1542,3582,0504,8324,3184,7252,6253,7
Hàng tồn kho397,1542,3582,0504,8324,3184,7252,6253,7
23,017,029,54,57,4000,1
Chi phí trả trước ngắn hạn00000000,1
Thuế GTGT được khấu trừ009,500000
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước23,017,020,04,57,4000
858,8881,2917,4835,4933,4992,81.017,41.040,7
19,519,518,017,442,342,335,433,6
Phải thu dài hạn khác19,519,518,017,442,342,335,433,6
668,6701,3688,1682,3757,8783,6794,9868,1
667,6700,2687,0681,0756,4782,1793,4866,6
Nguyên giá TSCĐHH5.979,55.958,55.976,05.969,96.011,85.960,05.897,75.866,6
Hao mòn TSCĐHH-5.311,9-5.258,3-5.289,1-5.288,9-5.255,5-5.177,9-5.104,2-5.000,0
1,01,11,21,31,41,51,41,5
Nguyên giá TSCĐVH9,99,99,99,99,99,99,59,5
Hao mòn TSCĐVH-8,9-8,8-8,7-8,6-8,5-8,4-8,1-8,0
49,935,683,03,92,648,760,730,6
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang49,935,683,03,92,648,760,730,6
120,9124,8128,3131,8130,7118,2126,4108,4
Chi phí trả trước dài hạn120,9124,8128,3121,1120,0107,5115,797,7
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại00010,710,710,710,710,7
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.473,21.633,71.614,41.512,01.546,71.534,01.619,01.558,1
1.018,31.187,81.180,51.048,81.156,01.092,51.192,51.165,2
734,5935,5981,4847,6975,9895,11.005,0914,7
Vay và nợ ngắn hạn178,9459,4498,5207,9204,7367,4453,9479,1
Phải trả người bán221,9160,4213,9155,6203,4239,6274,0186,1
Người mua trả tiền trước00,004,000,06,23,0
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước69,759,635,177,559,559,155,347,3
Phải trả người lao động127,694,7164,482,694,878,8160,346,1
Chi phí phải trả5,12,31,26,95,33,11,111,4
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác8,67,77,79,728,27,57,09,8
Quỹ khen thưởng, phúc lợi36,447,460,769,577,730,347,351,2
Dự phòng phải trả ngắn hạn86,5104,00234,0302,3109,2080,6
283,7252,3199,1201,2180,1197,4187,4250,6
Vay và nợ dài hạn283,7252,3199,1201,2180,1197,4187,4250,6
454,9445,9434,0463,3390,6441,5426,5392,8
454,9445,9434,0463,3390,6441,5426,5392,8
254,2254,2254,2254,2254,2254,2254,2254,2
Cổ phiếu phổ thông254,2254,2254,2254,2254,2254,2254,2254,2
Quỹ đầu tư phát triển87,187,187,187,187,173,973,973,9
113,7104,792,8122,049,4113,598,564,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước92,892,810,710,710,798,510,710,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này20,911,982,1111,338,715,087,754,1
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.473,21.633,71.614,41.512,01.546,71.534,01.619,01.558,1

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát176.8806,90
MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials70.21128,80
KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần33.9006,30
HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen8.92013,80
TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần6.9839,20
TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An5.99411,00
NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim5.90835,50
VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần5.60011,40