iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
HLC
HNX - Khai thác Than

Công ty Cổ phần Than Hà Lầm - Vinacomin

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 25.415.199 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 25.415.199 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 254 tỷ đ
10.000 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 10.000 đtrần 11.000 đsàn 9.000 đKhối lượng 500

Lịch sử giá HLC - Công ty Cổ phần Than Hà Lầm - Vinacomin

Lịch sử giá

469 phiên, từ 2026-08-12

Tải CSV
NgàyĐóng (đ)Đóng điều chỉnh (đ)Thay đổi
2026-10-2310.00010.0000.00%
2026-10-2210.00010.000-1.96%
2026-10-2110.20010.200+2.00%
2026-10-20—10.0000.00%
2026-10-1910.00010.0000.00%
2026-10-1610.00010.000-4.76%
2026-10-15—10.5000.00%
2026-10-1410.50010.5000.00%
2026-10-13—10.5000.00%
2026-10-1210.50010.5000.00%
2026-10-0910.50010.500+0.96%
2026-10-0810.40010.400+5.05%
2026-10-079.9009.9000.00%
2026-10-069.9009.900-6.60%
2026-10-0510.60010.600+8.16%
2026-10-029.8009.800-4.85%
2026-10-01—10.3000.00%
2026-09-30—10.3000.00%
2026-09-2910.30010.300-1.90%
2026-09-2810.50010.500+6.06%
2026-09-25—9.9000.00%
2026-09-249.9009.9000.00%
2026-09-239.9009.900-2.94%
2026-09-22—10.2000.00%
2026-09-2110.20010.200+0.99%
2026-09-1810.10010.100+1.00%
2026-09-1710.00010.0000.00%
2026-09-1610.00010.000-0.99%
2026-09-15—10.1000.00%
2026-09-14—10.1000.00%
2026-09-11—10.1000.00%
2026-09-1010.10010.1000.00%
2026-09-0910.10010.100-1.94%
2026-09-0810.30010.300+3.00%
2026-09-0710.00010.000-5.66%
2026-09-0410.60010.600+4.95%
2026-09-0310.10010.1000.00%
2026-08-28—10.1000.00%
2026-08-2710.10010.1000.00%
2026-08-2610.10010.100-3.81%
2026-08-2510.50010.500+5.00%
2026-08-2410.00010.000-0.99%
2026-08-2110.10010.100+1.00%
2026-08-2010.00010.0000.00%
2026-08-19—10.0000.00%
2026-08-1810.00010.0000.00%
2026-08-1710.00010.000-7.41%
2026-08-1410.80010.800+3.85%
2026-08-13—10.4000.00%
2026-08-1210.40010.400-5.45%
Trang 1 trên 64

Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.

Giá thực tế có từ ngày 2013-01-02. Các phiên trước đó chỉ có giá điều chỉnh.

Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.

Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 3.193 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói

Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát176.8806,90
MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials70.21128,80
KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần33.9006,30
HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen8.92013,80
TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần6.9839,20
TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An5.99411,00
NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim5.90835,50
VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần5.60011,40