Đang đo trạng thái thị trường…
HHP
HOSE - Sản xuất giấyCông ty Cổ phần HHP Global
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 92.180.375 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 92.180.375 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.586 tỷ đ
17.200 đ▼ 100 đ (-0,58%)
Tham chiếu 17.300 đtrần 18.500 đsàn 16.100 đKhối lượng 550.600
Tỷ số tài chính HHP - Công ty Cổ phần HHP Global
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 7 mã nhóm Sản xuất giấy
Định giá
P/E28,06
P/B1,24ngành 1,24
P/S0,51ngành 0,91
P/FCF—
EV/EBITDA13,52
Tỷ suất lợi nhuận trên giá3,4%ngành 11,7%
Khả năng sinh lời
ROE4,4%ngành 10,9%
ROA1,4%ngành 2,8%
ROIC4,1%
Biên lợi nhuận gộp7,3%ngành 17,7%
Biên lợi nhuận hoạt động6,4%ngành 8,5%
Biên lợi nhuận ròng1,7%ngành 3,5%
Biên dòng tiền tự do-11,4%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành1,03ngành 1,91
Khả năng trả lãi vay1,58 lần
Nợ ròng trên EBITDA8,02 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ2,18 lầnngành 0,62 lần
Độ dày vốn31,4%ngành 61,9%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ16,6%
Lợi nhuận so cùng kỳ39,8%
EPS so cùng kỳ40,0%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ—
Doanh thu, tăng kép 3 năm50,8%
Doanh thu, tăng kép 5 năm36,3%
Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | 176.880 | 6,90 | 1,14 | 16,4% |
| MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials | 70.211 | 28,80 | 4,86 | 16,9% |
| KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần | 33.900 | 6,30 | 3,26 | 51,5% |
| HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen | 8.920 | 13,80 | 0,75 | 5,5% |
| TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần | 6.983 | 9,20 | 0,64 | 7,0% |
| TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An | 5.994 | 11,00 | 1,52 | 8,7% |
| NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim | 5.908 | 35,50 | 0,77 | 2,2% |
| VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần | 5.600 | 11,40 | 1,10 | 9,7% |