Đang đo trạng thái thị trường…
HHP
HOSE - Sản xuất giấyCông ty Cổ phần HHP Global
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 92.180.375 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 92.180.375 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.586 tỷ đ
17.200 đ▼ 100 đ (-0,58%)
Tham chiếu 17.300 đtrần 18.500 đsàn 16.100 đKhối lượng 550.600
Báo cáo tài chính chi tiết - HHP - Công ty Cổ phần HHP Global
Báo cáo tài chính chi tiết - HHP - Công ty Cổ phần HHP Global
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 33 kỳ, từ năm 2018.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 33 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 33 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
62 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 80 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.278,8 | 1.299,8 | 1.294,3 | 1.264,8 | 1.221,6 | 1.250,6 | 1.158,7 | 1.119,8 | |
| 17,2 | 14,6 | 35,1 | 16,8 | 17,6 | 18,0 | 16,5 | 22,9 | |
| Tiền | 17,2 | 14,6 | 35,1 | 16,8 | 17,6 | 18,0 | 16,5 | 22,9 |
| 188,6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 198,7 | 207,1 | 209,7 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 188,6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 198,7 | 207,1 | 209,7 |
| 447,0 | 729,4 | 716,3 | 800,1 | 841,8 | 614,2 | 536,9 | 522,1 | |
| Phải thu khách hàng | 278,4 | 304,0 | 268,2 | 366,1 | 391,3 | 314,6 | 276,5 | 230,6 |
| Trả trước cho người bán | 109,6 | 156,6 | 133,3 | 179,2 | 181,6 | 222,6 | 197,6 | 238,5 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,5 |
| Các khoản phải thu khác | 59,0 | 268,8 | 314,8 | 254,9 | 268,9 | 76,9 | 62,8 | 52,4 |
| 603,7 | 524,8 | 500,4 | 363,4 | 286,9 | 363,9 | 353,6 | 333,2 | |
| Hàng tồn kho | 603,7 | 524,8 | 500,4 | 363,4 | 286,9 | 363,9 | 353,6 | 333,2 |
| 22,2 | 31,0 | 42,5 | 84,5 | 75,3 | 55,9 | 44,6 | 32,0 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 5,0 | 8,6 | 7,0 | 4,8 | 3,8 | 3,7 | 3,3 | 1,0 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 17,2 | 22,4 | 35,5 | 79,7 | 71,5 | 52,2 | 41,1 | 31,0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0 | 0,0 | 0 | 0,2 | 0 |
| 2.541,2 | 2.462,2 | 2.390,7 | 2.239,0 | 2.066,1 | 1.816,8 | 1.716,2 | 1.660,0 | |
| 3,1 | 3,1 | 3,1 | 1,7 | 1,7 | 1,7 | 2,0 | 15,8 | |
| Phải thu dài hạn khác | 3,1 | 3,1 | 3,1 | 1,7 | 1,7 | 1,7 | 2,0 | 15,8 |
| 1.357,1 | 1.329,5 | 1.348,5 | 1.356,1 | 1.373,0 | 1.475,5 | 220,7 | 150,4 | |
| 1.222,8 | 1.244,7 | 1.261,3 | 1.278,0 | 1.293,1 | 1.395,6 | 137,1 | 104,1 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 1.370,2 | 1.364,8 | 1.363,8 | 1.362,9 | 1.360,6 | 1.524,7 | 251,9 | 207,6 |
| Hao mòn TSCĐHH | -147,4 | -120,1 | -102,5 | -85,0 | -67,5 | -129,2 | -114,8 | -103,6 |
| 133,5 | 83,9 | 86,2 | 77,0 | 78,8 | 78,8 | 82,4 | 46,4 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 147,4 | 95,6 | 95,6 | 83,4 | 83,4 | 81,5 | 83,4 | 66,6 |
| Hao mòn TSCĐTTC | -14,0 | -11,7 | -9,4 | -6,3 | -4,6 | -2,7 | -1,0 | -20,3 |
| 0,8 | 0,9 | 1,0 | 1,0 | 1,1 | 1,1 | 1,2 | 0 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 0 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,4 | -0,3 | -0,2 | -0,2 | -0,1 | -0,1 | 0 | 0 |
| 1.090,7 | 1.039,9 | 950,1 | 794,1 | 560,9 | 253,7 | 1.408,2 | 1.407,9 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 1.090,7 | 1.039,9 | 950,1 | 794,1 | 560,9 | 253,7 | 1.408,2 | 1.407,9 |
| 43,9 | 42,5 | 42,5 | 41,5 | 84,5 | 39,7 | 39,7 | 38,3 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 43,6 | 42,2 | 42,2 | 41,2 | 84,2 | 39,4 | 39,4 | 38,0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 |
| 46,4 | 47,1 | 46,4 | 45,7 | 46,0 | 46,2 | 45,6 | 47,6 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 45,6 | 46,8 | 46,1 | 45,3 | 45,6 | 45,8 | 45,3 | 47,6 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0,8 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 3.820,0 | 3.762,0 | 3.685,0 | 3.503,9 | 3.287,6 | 3.067,4 | 2.874,9 | 2.779,8 |
| 2.618,7 | 2.616,6 | 2.552,7 | 2.381,3 | 2.227,4 | 1.973,3 | 1.842,5 | 1.752,5 | |
| 1.242,2 | 1.283,3 | 1.235,9 | 1.175,8 | 1.118,9 | 1.022,8 | 994,2 | 948,1 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 1.017,2 | 993,1 | 980,9 | 919,6 | 1.058,4 | 925,5 | 895,9 | 816,0 |
| Phải trả người bán | 78,1 | 158,1 | 136,7 | 110,1 | 42,0 | 52,4 | 69,6 | 49,3 |
| Người mua trả tiền trước | 4,4 | 1,1 | 3,0 | 2,3 | 0,3 | 3,5 | 0,5 | 22,7 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 7,2 | 6,3 | 8,1 | 6,2 | 3,7 | 9,4 | 7,9 | 6,3 |
| Phải trả người lao động | 4,1 | 4,0 | 3,1 | 2,8 | 3,3 | 1,5 | 1,8 | 1,4 |
| Chi phí phải trả | 9,6 | 7,5 | 6,6 | 8,6 | 3,6 | 6,2 | 1,1 | 0,5 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 114,8 | 111,5 | 95,7 | 124,1 | 5,4 | 11,4 | 4,1 | 37,5 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 6,7 | 1,8 | 1,9 | 2,1 | 2,3 | 12,9 | 13,4 | 14,4 |
| 1.376,6 | 1.333,3 | 1.316,8 | 1.205,5 | 1.108,4 | 950,4 | 848,3 | 804,5 | |
| Phải trả dài hạn người bán | 62,3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ dài hạn | 1.314,3 | 1.333,3 | 1.316,8 | 1.205,5 | 1.108,4 | 950,4 | 848,3 | 804,5 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 |
| 1.201,3 | 1.145,3 | 1.132,3 | 1.122,5 | 1.060,3 | 1.094,2 | 1.032,3 | 1.027,3 | |
| 1.201,3 | 1.145,3 | 1.132,3 | 1.122,5 | 1.060,3 | 1.094,2 | 1.032,3 | 1.027,3 | |
| 865,5 | 865,5 | 865,5 | 865,5 | 865,5 | 865,5 | 865,5 | 865,5 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 865,5 | 865,5 | 865,5 | 865,5 | 865,5 | 865,5 | 865,5 | 865,5 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 14,0 | 9,2 | 9,2 | 9,2 | 9,2 | 7,5 | 7,5 | 7,5 |
| 117,6 | 108,9 | 95,9 | 87,1 | 77,5 | 63,1 | 51,5 | 47,9 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 80,5 | 96,2 | 47,9 | 47,9 | 47,9 | 51,5 | 32,8 | 32,8 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 37,1 | 12,7 | 48,0 | 39,3 | 29,6 | 11,6 | 18,7 | 15,1 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 204,1 | 161,6 | 161,7 | 160,6 | 108,0 | 157,9 | 107,8 | 106,3 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 3.820,0 | 3.762,0 | 3.685,0 | 3.503,9 | 3.287,6 | 3.067,4 | 2.874,9 | 2.779,8 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | 176.880 | 6,90 | 1,14 | 16,4% |
| MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials | 70.211 | 28,80 | 4,86 | 16,9% |
| KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần | 33.900 | 6,30 | 3,26 | 51,5% |
| HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen | 8.920 | 13,80 | 0,75 | 5,5% |
| TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần | 6.983 | 9,20 | 0,64 | 7,0% |
| TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An | 5.994 | 11,00 | 1,52 | 8,7% |
| NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim | 5.908 | 35,50 | 0,77 | 2,2% |
| VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần | 5.600 | 11,40 | 1,10 | 9,7% |