iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
HDB
HOSE - Ngân hàng

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phát Triển Thành phố Hồ Chí Minh

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 5.005.276.323 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 5.005.276.323 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 112.869 tỷ đ
22.550 đ▲ 200 đ (+0,89%)
Tham chiếu 22.350 đtrần 23.900 đsàn 20.800 đKhối lượng 12.103.900

Phân tích cơ bản HDB - Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phát Triển Thành phố Hồ Chí Minh

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn

Chỉ số chính

P/E TTM5,9x
P/B1,25x
ROE TTM21,1%
EPS TTM3.812 đ
BVPS18.026 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - HDB

Tổng Thu Nhập HĐLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
05.00010.00015.000
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - HDB

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Tổng Thu Nhập HĐ (tỷ đ)
12.7319.95312.3309.51511.6379.2049.4498.535
Chi Phí Hoạt Động (tỷ đ)
3.0672.5873.8202.4882.7822.5253.5402.951
LN Trước Dự Phòng (tỷ đ)
9.6647.3668.5107.0298.8546.6805.9085.584
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
5.5594.7675.1073.6473.5154.2353.1143.424
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
-20.063-26948.69626.029-1.6792.36511.39510.585
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
2,85x4,27x4,57x2,63x1,59x2,79x0,68x3,84x
EPS TTM (đ)
3.8123.4033.2974.1344.0703.9573.6364.468
BVPS (đ)
18.02616.62015.63619.48818.41117.38816.14118.429
ROE TTM %
21,2%20,5%21,1%21,2%22,1%22,8%22,5%24,3%
↳ Biên lợi nhuận
42,8%39,2%38,7%36,5%36,8%39,1%37,5%39,6%
↳ Vòng quay tài sản
0,04 lần0,04 lần0,05 lần0,05 lần0,05 lần0,05 lần0,05 lần0,05 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
11,59 lần11,83 lần11,90 lần11,43 lần12,13 lần11,65 lần12,31 lần11,75 lần
P/E TTM
6,8x7,4x8,9x7,4x5,4x5,6x6,9x6,3x
P/B
1,44x1,52x1,88x1,58x1,18x1,27x1,56x1,52x
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Ngân hàng

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VCBNgân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam474.60211,40
BIDNgân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam266.4057,70
TCBNgân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam242.3498,90
VPBNgân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng241.0006,40
CTGNgân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam240.3876,00
MBBNgân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội183.4125,30
STBNgân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Tài Lộc129.13741,90
ACBNgân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu123.6347,00