iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
HDB
HOSE - Ngân hàng

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phát Triển Thành phố Hồ Chí Minh

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 5.005.276.323 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 5.005.276.323 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 112.869 tỷ đ
22.550 đ▲ 200 đ (+0,89%)
Tham chiếu 22.350 đtrần 23.900 đsàn 20.800 đKhối lượng 12.103.900

Báo cáo tài chính chi tiết - HDB - Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phát Triển Thành phố Hồ Chí Minh

Báo cáo tài chính chi tiết - HDB - Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phát Triển Thành phố Hồ Chí Minh

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 53 kỳ, từ năm 2011.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 53 kỳ
1/7
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 53 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
74 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 26 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.045.435,5984.216,2931.103,9781.937,4784.096,3711.310,8697.366,5629.569,1
Tiền mặt, vàng bạc, đá quí3.399,54.870,64.126,63.679,73.944,73.598,03.105,43.127,6
Tiền gửi tại NHNN48.994,127.816,259.907,124.751,19.728,918.197,826.680,329.410,5
152.114,1203.790,6184.262,2153.845,3132.104,7126.666,3101.600,398.656,1
Tiền gửi tại các TCTD khác140.674,2188.794,9156.340,8140.226,6124.358,3117.832,594.225,993.378,9
Cho vay các TCTD khác11.439,914.995,727.921,413.618,67.746,48.833,77.374,45.277,2
10.809,32.035,3490,5549,72.411,314.526,321.955,815.274,5
Chứng khoán kinh doanh10.988,12.035,3490,5549,72.411,314.526,321.955,815.274,5
Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-178,80000000
Các công cụ chứng khoán phái sinh và các tài sản tài chính khác421,0111,10148,240,2000
649.803,2593.322,8539.071,3482.446,8502.452,0440.468,3436.606,2393.739,7
Cho vay khách hàng659.000,3601.140,4546.370,8488.594,9508.548,8446.106,1442.484,8398.724,5
Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-9.197,1-7.817,6-7.299,4-6.148,1-6.096,9-5.637,8-5.878,6-4.984,8
19.015,018.880,623.746,4820,90000
Mua nợ19.158,719.023,323.925,9852,50000
Dự phòng rủi ro hoạt động mua nợ-143,7-142,7-179,4-31,60000
104.148,788.955,276.811,763.386,071.362,349.726,548.751,334.611,1
Sẵn sàng để bán99.072,684.730,072.904,859.301,867.243,945.598,031.407,528.086,8
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn5.228,34.337,24.039,84.228,64.231,34.234,017.436,66.668,3
Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư-152,2-111,9-132,9-144,4-112,8-105,5-92,9-143,9
117,71.243,31.158,2994,3939,2869,5857,8811,2
01.125,81.040,7876,2821,1753,3729,7679,7
Đầu tư vào công ty liên kết01.125,81.040,7876,2821,1753,3729,7679,7
Đầu tư dài hạn khác125,7125,7125,7125,7125,7134,7146,5149,5
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn-8,0-8,2-8,2-7,5-7,5-18,5-18,5-18,0
1.853,11.856,81.860,41.756,01.756,91.748,51.765,91.669,3
973,4992,5973,2883,2889,2865,9887,5811,8
Nguyên giá TSCĐHH2.252,42.218,52.169,22.059,52.057,71.997,81.983,51.880,0
Hao mòn TSCĐHH-1.279,1-1.226,0-1.196,0-1.176,3-1.168,6-1.131,9-1.096,0-1.068,2
879,8864,2887,3872,9867,7882,6878,5857,6
Nguyên giá TSCĐVH1.464,01.396,01.392,41.352,01.323,61.316,11.291,41.259,3
Hao mòn TSCĐVH-584,2-531,7-505,1-479,2-455,9-433,5-413,0-401,7
54.759,841.333,739.669,449.559,559.356,255.509,756.043,652.268,9
Các khoản phải thu26.455,618.957,522.309,837.644,150.120,446.900,448.316,343.608,1
Các khoản lãi, phí phải thu8.761,98.448,36.221,16.919,16.970,46.320,35.383,56.496,5
Tài sản thuế TNDN hoãn lại96,799,572,760,483,3104,7155,977,9
19.586,613.883,211.120,04.989,02.229,22.231,32.234,82.133,0
Trong đó: Lợi thế thương mại6.320,30000000
Dự phòng rủi ro cho các tài sản Có nội bảng khác-141,1-54,9-54,2-53,1-47,1-46,9-46,9-46,6
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.045.435,5984.216,2931.103,9781.937,4784.096,3711.310,8697.366,5629.569,1
Nợ phải trả955.209,1901.030,2852.818,4713.530,3719.469,9650.278,2640.709,2575.985,1
Các khoản nợ Chính phủ và NHNN5,28,311.426,010,010,027,915,417,9
148.377,9152.777,1169.207,3130.268,199.269,373.678,499.460,692.302,9
Tiền gửi của các TCTD khác111.667,8112.188,3129.408,8104.143,975.267,954.797,874.877,061.373,2
Vay các TCTD khác36.710,140.588,839.798,526.124,224.001,418.880,624.583,530.929,7
Tiền gửi của khách hàng674.058,7621.548,9560.714,3487.863,0478.700,2465.321,2437.505,2397.018,7
Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác000,400279,518,4113,8
Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư, cho vay TCTD chịu rủi ro2.647,22.644,62.722,02.734,62.787,22.729,92.788,42.698,6
Phát hành giấy tờ có giá107.348,0103.937,987.434,374.613,983.686,288.350,681.349,767.367,2
22.772,120.113,521.314,218.040,855.017,019.890,619.571,416.466,0
Các khoản lãi, phí phải trả13.433,99.961,39.306,710.050,611.475,610.170,18.013,27.459,2
Các khoản phải trả và công nợ khác9.338,210.152,112.007,57.990,143.541,49.720,611.558,29.006,7
Vốn chủ sở hữu90.226,383.186,078.285,568.407,164.626,461.032,556.657,353.584,0
51.327,751.327,751.327,735.224,035.224,035.224,035.224,029.198,9
Vốn góp50.052,850.052,850.052,835.101,435.101,435.101,435.101,429.076,3
Nguồn vốn đầu tư XDCB0,10,10,10,10,10,10,10,1
Thặng dư vốn cổ phần1.274,91.274,91.274,9536,0536,0536,0536,0536,0
Cổ phiếu quỹ000-413,4-413,4-413,4-413,4-413,4
Các Quỹ10.071,410.041,510.051,48.781,78.833,76.321,76.313,26.257,9
Chênh lệch tỷ giá hối đoái-11,78,206,8-27,030,9098,8
24.460,218.957,714.191,021.792,018.145,417.166,812.953,915.734,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này24.460,218.957,714.191,021.792,018.145,417.166,812.953,915.734,8
Lợi ích cổ đông không kiểm soát4.378,72.850,92.715,42.602,52.450,32.289,12.166,22.293,6
Nghĩa vụ nợ tiềm ẩn18.317,821.171,121.920,625.408,727.275,724.378,825.733,518.620,8
Bảo lãnh tín dụng18.317,821.171,121.920,625.408,727.275,724.378,825.733,518.620,8
Bảo lãnh vay vốn4,410,710,29,09,0809,0808,7808,7
Bảo lãnh khác18.313,421.160,421.910,425.399,727.266,723.569,824.924,817.812,0
Cam kết tín dụng220.779,0249.251,4206.529,3389.304,5363.119,5362.354,3257.979,4234.406,2
188.895,6226.104,4175.879,4338.271,6300.582,7298.814,6199.138,1211.766,0
Cam kết mua ngoại tệ1.066,13.485,23.923,31.986,14.285,01.574,06.816,81.566,4
Cam kết bán ngoại tệ2.268,92.939,12.086,83.561,54.395,93.009,28.977,33.981,5
Cam kết hoán đổi ngoại tệ185.560,6219.680,1169.869,2332.724,0291.901,9294.231,5183.343,9206.218,2
Cam kết trong nghiệp vụ L/C23.769,115.093,021.895,741.205,449.598,850.530,346.476,912.438,9
Cam kết khác8.114,48.053,98.754,39.827,512.937,913.009,412.364,410.201,2

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Ngân hàng

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VCBNgân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam474.60211,40
BIDNgân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam266.4057,70
TCBNgân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam242.3498,90
VPBNgân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng241.0006,40
CTGNgân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam240.3876,00
MBBNgân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội183.4125,30
STBNgân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Tài Lộc129.13741,90
ACBNgân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu123.6347,00