iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
HAP
HOSE - Sản xuất giấy

Công ty Cổ phần Tập Đoàn Hapaco

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 110.942.302 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 110.942.302 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 793 tỷ đ
7.150 đ▼ 30 đ (-0,42%)
Tham chiếu 7.180 đtrần 7.680 đsàn 6.680 đKhối lượng 8.000

Báo cáo tài chính chi tiết - HAP - Công ty Cổ phần Tập Đoàn Hapaco

Báo cáo tài chính chi tiết - HAP - Công ty Cổ phần Tập Đoàn Hapaco

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 86 kỳ, từ năm 2005.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 86 kỳ
1/11
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 86 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
74 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 68 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
801,0759,8722,4662,5658,3392,3390,5745,8
12,926,535,934,629,520,717,353,2
Tiền12,926,535,934,629,520,716,353,2
Các khoản tương đương tiền0000001,00
483,5501,7473,644,230,730,730,615,1
Đầu tư ngắn hạn6,67,110,412,50000
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-1,6-1,5-1,700000
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn503,5496,0464,931,730,730,730,615,1
Dự phòng tổn thất các khoản đầu tư ngắn hạn khác-25,000—————
257,3185,1168,6501,3512,3244,5245,9571,3
Phải thu khách hàng84,394,796,9105,699,3102,7104,790,0
Trả trước cho người bán102,457,110,63,94,32,62,06,0
Phải thu về cho vay ngắn hạn0032,2347,9347,979,079,025,0
Các khoản phải thu khác215,6203,3198,8247,2264,2262,8262,8625,1
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-145,0-170,0-170,0-203,4-203,4-202,5-202,5-174,8
35,835,632,469,274,084,081,687,6
Hàng tồn kho36,436,233,069,874,684,682,288,2
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6
11,410,911,913,211,912,515,118,6
Chi phí trả trước ngắn hạn2,54,30,81,82,03,10,91,4
Thuế GTGT được khấu trừ8,86,510,911,19,58,613,316,8
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,10,10,20,20,30,80,80,5
552,6532,9530,1981,7985,61.268,61.283,4678,0
0000,10,1269,0269,00,5
Phải thu về cho vay dài hạn00000268,9268,90
Phải thu dài hạn khác0000,10,10,10,10,5
25,926,727,4367,1369,2376,6383,6291,1
25,626,326,9361,4363,2370,4377,1224,8
Nguyên giá TSCĐHH279,0278,1277,4818,2824,1824,1823,7662,8
Hao mòn TSCĐHH-253,4-251,9-250,5-456,8-460,9-453,8-446,6-438,0
0004,34,44,54,60
Nguyên giá TSCĐTTC0004,74,74,74,70
Hao mòn TSCĐTTC000-0,4-0,3-0,2-0,10
0,40,40,51,51,61,81,966,3
Nguyên giá TSCĐVH7,17,17,18,28,28,28,282,7
Hao mòn TSCĐVH-6,8-6,7-6,6-6,8-6,6-6,5-6,3-16,4
28,28,22,11,62,91,91,42,2
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang28,28,22,11,62,91,91,42,2
492,6493,5495,155,955,955,955,90,5
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh492,1493,1494,646,046,046,046,00
Đầu tư dài hạn khác17,517,517,517,517,517,517,517,5
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-17,0-17,0-17,0-17,0-17,0-17,0-17,0-17,0
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn0009,49,49,49,40
5,94,55,6557,0557,5565,3573,5383,7
Chi phí trả trước dài hạn5,94,55,6286,1286,6287,0287,86,0
Lợi thế thương mại000270,9270,9278,3285,6377,7
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.353,61.292,71.252,61.644,21.643,91.661,01.673,91.423,8
137,196,057,4209,3211,8224,1226,5126,4
111,096,057,4125,3124,3131,2130,889,7
Vay và nợ ngắn hạn64,426,217,533,232,232,129,817,7
Phải trả người bán18,619,813,116,017,319,915,913,4
Người mua trả tiền trước0,00,10,01,71,52,82,02,7
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước10,38,68,553,652,955,955,431,2
Phải trả người lao động6,66,37,910,29,28,614,39,1
Chi phí phải trả1,01,11,31,31,01,63,41,3
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác9,533,28,08,18,78,48,512,5
Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,40,61,01,31,61,81,51,7
Dự phòng phải trả ngắn hạn000000,300
26,10084,087,592,895,736,8
Phải trả dài hạn khác0000,00,00,00,00,0
Vay và nợ dài hạn26,1009,813,318,120,436,8
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả00074,274,274,775,20
1.216,51.196,71.195,21.434,91.432,11.436,91.447,41.297,3
1.216,51.196,71.195,21.434,91.432,11.436,91.447,41.297,3
1.111,01.111,01.111,01.111,01.111,01.111,01.111,01.111,0
Cổ phiếu phổ thông1.111,01.111,01.111,01.111,01.111,01.111,01.111,01.111,0
Thặng dư vốn cổ phần29,929,929,929,929,929,929,929,9
Cổ phiếu quỹ-4,5-4,5-4,5-4,5-4,5-4,5-4,5-4,5
Quỹ đầu tư phát triển23,923,923,923,923,923,923,923,9
54,834,833,1128,7125,5129,8140,045,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước36,530,6139,1139,1139,1138,538,340,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này18,24,1-105,9-10,4-13,5-8,7101,75,0
Lợi ích cổ đông không kiểm soát1,41,61,7145,8146,2146,7147,191,1
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.353,61.292,71.252,61.644,21.643,91.661,01.673,91.423,8

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát176.8806,90
MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials70.21128,80
KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần33.9006,30
HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen8.92013,80
TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần6.9839,20
TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An5.99411,00
NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim5.90835,50
VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần5.60011,40