iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
GAS
HOSE - Dầu khí

Tổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 2.412.949.756 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 2.412.949.756 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 188.934 tỷ đ
78.300 đ▲ 200 đ (+0,26%)
Tham chiếu 78.100 đtrần 83.500 đsàn 72.700 đKhối lượng 775.000

Phân tích cơ bản GAS - Tổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM14,9x
P/B2,69x
ROE TTM18,1%
EPS TTM5.265 đ
BVPS29.116 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - GAS

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
020.00040.00060.000
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - GAS

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
43.24938.02043.68335.69030.08025.67524.94525.252
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
35.46633.51139.89031.58825.12621.58620.90121.069
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
7.7834.5083.7934.1024.9544.0904.0444.183
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
5.8502.9451.3612.5494.7482.7572.0442.522
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
7.508-4694913.6634.7374.1481.6742.496
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
0,88x0,73x1,14x1,18x1,08x1,08x0,87x0,95x
EPS TTM (đ)
5.2654.8084.7305.0145.1524.5434.4394.728
BVPS (đ)
29.11629.25528.03727.50929.35727.45926.28225.465
ROE TTM %
18,1%16,4%16,9%18,2%17,6%16,6%16,9%18,6%
↳ Biên lợi nhuận
7,9%7,9%8,4%10,4%11,4%10,0%10,0%10,9%
↳ Vòng quay tài sản
1,56 lần1,59 lần1,44 lần1,24 lần1,20 lần1,29 lần1,26 lần1,10 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
1,46 lần1,32 lần1,38 lần1,41 lần1,29 lần1,28 lần1,33 lần1,54 lần
P/E TTM
14,7x16,4x15,2x12,1x13,2x14,7x15,4x15,5x
P/B
2,66x2,69x2,56x2,20x2,32x2,44x2,60x2,88x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP38.5016,40
REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh28.59110,80
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần24.9954,70
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.5698,60
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.75710,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần6.9648,20
NT2Công ty Cổ phần Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 26.9385,70