iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
GAS
HOSE - Dầu khí

Tổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 2.412.949.756 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 2.412.949.756 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 188.934 tỷ đ
78.300 đ▲ 200 đ (+0,26%)
Tham chiếu 78.100 đtrần 83.500 đsàn 72.700 đKhối lượng 775.000

Báo cáo tài chính chi tiết - GAS - Tổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần

Báo cáo tài chính chi tiết - GAS - Tổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 59 kỳ, từ năm 2011.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 59 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 59 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
76 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 66 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
78.914,669.205,869.902,570.160,864.857,357.719,157.290,567.283,2
11.055,67.321,96.876,511.641,110.377,18.166,75.568,012.082,6
Tiền3.248,71.892,8913,42.261,42.211,41.591,61.248,11.642,8
Các khoản tương đương tiền7.806,95.429,15.963,19.379,78.165,86.575,04.319,910.439,8
34.401,232.854,632.890,632.506,130.730,828.836,827.494,032.721,8
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn34.401,232.854,632.890,632.506,130.730,828.836,827.494,032.721,8
27.567,425.127,924.881,322.912,119.777,716.942,919.098,419.498,3
Phải thu khách hàng18.884,319.266,920.895,118.488,415.170,214.819,016.744,717.100,7
Trả trước cho người bán393,3116,0116,0204,4205,8339,6375,6377,5
Các khoản phải thu khác10.125,08.079,06.202,45.369,25.543,64.560,44.746,94.121,8
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1.835,1-2.334,0-2.332,2-1.149,9-1.141,9-2.776,1-2.768,8-2.101,7
5.135,03.047,84.398,82.382,53.225,62.961,44.599,02.382,2
Hàng tồn kho5.661,33.237,94.587,52.514,73.357,73.094,44.732,02.492,0
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-526,3-190,1-188,8-132,2-132,2-133,0-133,1-109,7
755,4853,6855,4718,9746,1811,3531,1598,3
Chi phí trả trước ngắn hạn157,6126,967,151,171,373,046,048,0
Thuế GTGT được khấu trừ499,5623,9678,5639,9634,8685,6447,8518,0
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước98,4102,7109,927,940,052,737,332,4
23.939,323.717,623.665,723.703,823.776,924.301,724.564,424.572,4
161,11.380,41.123,7968,1705,4644,5531,2479,5
Trả trước dài hạn người bán58,066,266,172,857,967,370,566,4
Phải thu dài hạn khác103,11.314,21.057,6895,2647,5577,2460,8413,1
14.970,115.461,015.950,816.435,217.089,817.777,718.221,618.653,9
14.603,815.089,215.574,116.081,216.733,417.416,017.852,618.287,6
Nguyên giá TSCĐHH65.217,165.184,265.102,465.150,565.095,365.077,264.803,364.546,6
Hao mòn TSCĐHH-50.613,3-50.095,0-49.528,3-49.069,3-48.361,8-47.661,2-46.950,7-46.259,0
366,4371,8376,7354,0356,4361,7369,0366,4
Nguyên giá TSCĐVH682,9682,5681,6654,8652,3652,6655,6647,2
Hao mòn TSCĐVH-316,5-310,7-305,0-300,8-295,9-291,0-286,6-280,8
28,328,729,029,429,730,030,430,7
Nguyên giá bất động sản đầu tư38,938,938,938,938,938,938,938,9
Hao mòn bất động sản đầu tư-10,5-10,2-9,9-9,5-9,2-8,8-8,5-8,2
5.492,22.921,32.876,92.362,12.154,81.753,31.717,91.400,9
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang5.492,22.921,32.876,92.362,12.154,81.753,31.717,91.400,9
389,9412,8406,0387,0374,9399,8399,7387,1
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh372,9395,8396,0377,0364,9389,8389,7377,1
Đầu tư dài hạn khác35,035,035,035,035,035,035,035,0
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0-25,0
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn7,07,0000000
2.897,73.513,43.279,33.522,13.422,23.696,43.663,53.620,3
Chi phí trả trước dài hạn2.865,53.475,43.246,33.484,13.386,53.658,83.630,23.578,3
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại32,238,133,038,035,737,533,342,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN102.854,092.923,493.568,293.864,688.634,182.020,881.854,991.855,6
32.568,222.333,625.914,827.487,319.860,817.693,620.283,932.198,7
27.504,916.967,720.573,722.059,814.439,811.874,814.575,526.092,0
Vay và nợ ngắn hạn1.781,41.740,91.439,81.397,51.079,91.053,6933,8880,7
Phải trả người bán9.794,87.008,411.925,110.383,07.451,95.638,86.037,04.988,0
Người mua trả tiền trước637,3424,1447,5251,6176,5215,1270,5180,7
Phải trả cổ tức cho cổ đông6.061,63,7——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước1.591,7881,11.006,51.168,31.212,1469,6682,81.276,5
Phải trả người lao động1.056,1604,0476,6597,8452,4372,2409,7438,0
Chi phí phải trả5.317,35.271,34.226,33.260,32.982,33.211,22.995,12.331,6
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác338,5341,7333,14.263,4344,1341,0373,813.204,5
Quỹ khen thưởng, phúc lợi899,3674,6717,5736,3734,2547,3631,6644,9
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn2,117,51,31,66,326,12.241,02.147,1
Dự phòng phải trả ngắn hạn24,90,4000000
5.063,35.365,95.341,15.427,55.421,05.818,85.708,46.106,8
Phải trả dài hạn khác104,7115,1109,9124,7120,4128,3129,7136,4
Vay và nợ dài hạn1.148,31.542,51.531,91.911,31.913,62.306,82.290,82.676,8
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả283,5283,5283,5293,8293,8293,8293,8294,7
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn16,817,017,217,417,718,718,118,3
Quỹ phát triển khoa học và công nghệ236,8236,8236,932,635,136,335,538,1
Dự phòng phải trả dài hạn3.273,13.170,93.161,73.047,63.040,43.034,92.940,62.942,6
70.285,770.589,867.653,466.377,368.773,364.327,261.571,059.656,9
70.285,770.589,867.653,466.377,368.773,364.327,261.571,059.656,9
24.129,524.129,524.129,524.129,523.426,723.426,723.426,723.426,7
Cổ phiếu phổ thông24.129,524.129,524.129,524.129,523.426,723.426,723.426,723.426,7
Thặng dư vốn cổ phần0,20,20,20,20,20,20,20,2
Vốn khác của chủ sở hữu300,3300,3300,3300,3300,3300,3300,3282,3
Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,40,30,20,20,2000
Quỹ đầu tư phát triển32.803,629.380,629.380,629.380,630.083,426.967,526.967,526.985,5
11.531,715.384,712.484,111.154,413.611,812.309,29.553,07.553,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước2.823,012.441,01.271,71.248,16.204,59.552,7-647,1-650,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này8.708,72.943,811.212,59.906,47.407,22.756,510.200,18.203,9
Lợi ích cổ đông không kiểm soát1.520,01.394,11.358,41.412,11.350,71.323,21.323,21.408,5
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN102.854,092.923,493.568,293.864,688.634,182.020,881.854,991.855,6

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP38.5016,40
REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh28.59110,80
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần24.9954,70
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.5698,60
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.75710,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần6.9648,20
NT2Công ty Cổ phần Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 26.9385,70