Đang đo trạng thái thị trường…
FPT
HOSE - Công nghệ thông tinCông ty Cổ phần FPT
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 1.874.939.763 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 1.874.939.763 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 106.872 tỷ đ
57.000 đ▼ 400 đ (-0,70%)
Tham chiếu 57.400 đtrần 61.400 đsàn 53.400 đKhối lượng 7.090.600
Tỷ số tài chính FPT - Công ty Cổ phần FPT
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 11 mã nhóm Phần mềm & Dịch vụ Máy tính
Định giá
P/E9,72ngành 10,74
P/B2,37ngành 0,65
P/S1,68ngành 1,05
P/FCF25,64
EV/EBITDA7,35ngành 7,35
Tỷ suất lợi nhuận trên giá9,4%ngành 8,3%
Khả năng sinh lời
ROE24,4%ngành 7,9%
ROA13,6%ngành 2,6%
ROIC21,2%
Biên lợi nhuận gộp34,7%ngành 18,3%
Biên lợi nhuận hoạt động21,1%ngành 7,2%
Biên lợi nhuận ròng15,7%ngành 3,9%
Biên dòng tiền tự do6,5%ngành -4,2%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành1,56ngành 1,55
Khả năng trả lãi vay16,11 lần
Nợ ròng trên EBITDA0,59 lầnngành 0,64 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ0,80 lầnngành 1,41 lần
Độ dày vốn55,6%ngành 41,6%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ-3,8%ngành 4,5%
Lợi nhuận so cùng kỳ16,1%ngành 10,5%
EPS so cùng kỳ0,9%ngành 0,9%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ-21,4%
Doanh thu, tăng kép 3 năm9,6%ngành 7,7%
Doanh thu, tăng kép 5 năm14,4%
Cùng ngành Công nghệ Thông tin
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| CMGCông ty Cổ phần Tập đoàn Công nghệ CMC | 4.600 | 12,10 | 1,10 | 9,1% |
| SAMCông ty Cổ phần SAM Holdings | 2.417 | 22,00 | 0,50 | 2,3% |
| SGTCông ty Cổ phần Công nghệ Viễn thông Sài Gòn | 1.539 | 20,40 | 0,62 | 3,1% |
| ELCCông ty Cổ phần Công nghệ - Viễn thông ELCOM | 1.348 | 9,10 | 0,81 | 8,9% |
| VECTổng Công ty Cổ phần Điện tử và Tin học Việt Nam | 1.257 | 18,50 | 2,09 | 11,3% |
| ICTCông ty Cổ phần Viễn thông - Tin học Bưu điện | 550 | 10,70 | 0,84 | 7,8% |
| POTCông ty Cổ phần Thiết bị Bưu điện | 422 | 6,30 | 1,20 | 19,1% |
| HPTCông ty Cổ phần Dịch vụ Công nghệ Tin học HPT | 354 | — | — | — |