iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
FPT
HOSE - Công nghệ thông tin

Công ty Cổ phần FPT

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 1.874.939.763 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 1.874.939.763 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 106.872 tỷ đ
57.000 đ▼ 400 đ (-0,70%)
Tham chiếu 57.400 đtrần 61.400 đsàn 53.400 đKhối lượng 7.090.600

Phân tích cơ bản FPT - Công ty Cổ phần FPT

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM9,7x
P/B2,37x
ROE TTM24,4%
EPS TTM5.866 đ
BVPS24.066 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - FPT

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
010.00020.00030.000
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - FPT

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
13.78912.48020.22517.20516.62516.05817.60815.903
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
9.5108.23513.17110.68610.6049.75711.1299.744
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
4.2794.2457.0546.5196.0216.3016.4796.159
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
2.5682.4872.5032.4352.2572.1742.0872.089
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
1.703-2.8484.1084.3444.190-2.5075.3973.236
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
0,73x1,01x1,08x1,28x1,20x1,20x1,49x1,37x
EPS TTM (đ)
5.8665.6845.5005.2565.8115.5915.3355.128
BVPS (đ)
24.06623.55325.68325.14326.91925.76224.33424.214
ROE TTM %
24,4%24,1%21,4%20,9%21,6%21,7%21,9%21,2%
↳ Biên lợi nhuận
15,7%14,6%13,4%13,3%13,0%12,7%12,5%12,5%
↳ Vòng quay tài sản
0,86 lần0,97 lần0,80 lần0,82 lần0,81 lần0,88 lần0,87 lần0,89 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
1,80 lần1,71 lần2,01 lần1,93 lần2,05 lần1,95 lần2,01 lần1,91 lần
P/E TTM
12,0x13,2x17,4x17,8x20,4x21,8x28,5x26,1x
P/B
2,91x3,18x3,72x3,71x4,41x4,73x6,26x5,54x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Công nghệ Thông tin

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
CMGCông ty Cổ phần Tập đoàn Công nghệ CMC4.60012,10
SAMCông ty Cổ phần SAM Holdings2.41722,00
SGTCông ty Cổ phần Công nghệ Viễn thông Sài Gòn1.53920,40
ELCCông ty Cổ phần Công nghệ - Viễn thông ELCOM1.3489,10
VECTổng Công ty Cổ phần Điện tử và Tin học Việt Nam1.25718,50
ICTCông ty Cổ phần Viễn thông - Tin học Bưu điện55010,70
POTCông ty Cổ phần Thiết bị Bưu điện4226,30
HPTCông ty Cổ phần Dịch vụ Công nghệ Tin học HPT354—