iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
FPT
HOSE - Công nghệ thông tin

Công ty Cổ phần FPT

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 1.874.939.763 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 1.874.939.763 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 106.872 tỷ đ
57.000 đ▼ 400 đ (-0,70%)
Tham chiếu 57.400 đtrần 61.400 đsàn 53.400 đKhối lượng 7.090.600

Báo cáo tài chính chi tiết - FPT - Công ty Cổ phần FPT

Báo cáo tài chính chi tiết - FPT - Công ty Cổ phần FPT

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 80 kỳ, từ năm 2006.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 80 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 80 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
86 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 56 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
45.702,041.527,958.137,453.633,052.711,246.075,545.535,942.605,1
9.065,57.993,610.522,19.853,510.019,66.755,69.315,47.935,6
Tiền5.829,15.022,78.084,87.677,77.755,55.342,76.725,65.251,4
Các khoản tương đương tiền3.236,42.970,92.437,42.175,82.264,21.412,92.589,82.684,3
19.906,118.751,529.631,027.125,626.619,423.768,421.785,219.442,6
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn19.942,118.787,429.631,027.125,626.619,423.768,421.785,219.442,6
Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn-36,0-35,9——————
13.501,512.348,014.402,013.077,012.525,311.997,811.381,511.875,2
Phải thu khách hàng10.851,010.175,312.734,611.454,511.175,310.855,510.537,010.799,8
Trả trước cho người bán1.866,71.476,7952,7801,3806,0654,5610,4566,1
Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng301,8255,2200,4192,4164,0153,8136,1194,2
Phải thu về cho vay ngắn hạn009,245,210,19,89,833,5
Các khoản phải thu khác811,3783,11.091,21.196,9988,0895,0707,8900,1
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-329,3-342,4-586,2-613,3-618,2-570,7-619,5-618,6
1.183,11.094,62.193,82.050,32.074,12.107,91.856,82.059,1
Hàng tồn kho1.252,41.163,82.277,42.134,32.157,82.238,91.990,22.194,0
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-69,3-69,3-83,6-84,0-83,7-130,9-133,5-134,8
2.045,81.340,21.388,61.526,51.472,71.445,71.197,01.292,6
Chi phí trả trước ngắn hạn1.160,9592,4642,0727,4721,2664,9479,7617,8
Thuế GTGT được khấu trừ704,8626,2609,5665,4636,7641,3648,7604,6
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước180,1121,5137,1133,7114,9139,568,670,2
28.032,227.058,230.004,629.105,328.554,927.922,226.464,124.976,5
546,9529,1564,3577,0555,4433,7331,6346,8
Phải thu về cho vay dài hạn005,34,85,33,22,50,9
Phải thu dài hạn khác599,3581,4611,4624,5602,5482,9381,5398,3
Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-52,4-52,4-52,4-52,4-52,4-52,4-52,4-52,4
12.084,211.625,317.288,516.990,516.736,315.548,414.816,114.439,3
10.662,310.218,815.359,215.156,714.918,113.567,812.774,612.896,9
Nguyên giá TSCĐHH15.599,614.897,129.122,028.394,927.579,725.711,524.457,724.158,1
Hao mòn TSCĐHH-4.937,3-4.678,3-13.762,9-13.238,2-12.661,6-12.143,8-11.683,2-11.261,2
0,91,01,31,61,82,02,02,4
Nguyên giá TSCĐTTC2,75,85,96,16,26,05,76,0
Hao mòn TSCĐTTC-1,8-4,7-4,6-4,6-4,4-4,0-3,7-3,6
1.420,91.405,41.928,11.832,21.816,51.978,62.039,51.540,0
Nguyên giá TSCĐVH2.842,62.741,73.868,93.682,33.570,83.676,63.656,33.072,6
Hao mòn TSCĐVH-1.421,6-1.336,3-1.940,8-1.850,1-1.754,3-1.698,0-1.616,8-1.532,6
857,1979,71.605,11.639,41.752,72.812,72.559,81.474,7
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang857,1979,71.605,11.639,41.752,72.812,72.559,81.474,7
11.130,710.525,14.737,93.983,03.814,03.526,53.318,13.214,1
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh9.994,79.410,23.581,12.926,82.749,12.496,62.281,22.108,0
Đầu tư dài hạn khác3.860,33.822,23.823,83.467,63.489,03.422,53.393,73.127,3
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2.726,6-2.710,1-2.667,0-2.411,4-2.424,3-2.392,8-2.357,1-2.021,3
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn2,42,8000,20,20,20,2
3.413,33.399,15.808,75.915,55.696,45.600,95.438,45.501,5
Chi phí trả trước dài hạn1.772,81.748,04.200,24.112,63.961,73.785,63.765,23.447,2
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại705,1672,9592,8626,8577,2749,2575,8619,6
Tài sản dài hạn khác935,4978,1000000
Lợi thế thương mại001.015,71.176,01.157,61.066,11.097,51.434,7
TỔNG CỘNG TÀI SẢN73.734,268.586,188.142,082.738,381.266,173.997,772.000,067.581,6
32.738,428.464,144.394,039.907,841.393,336.101,036.272,532.217,4
29.365,325.696,241.524,936.286,037.683,233.917,134.836,230.969,6
Vay và nợ ngắn hạn16.367,814.491,419.169,716.906,420.297,318.320,214.446,214.167,8
Phải trả người bán2.156,01.852,73.837,12.987,83.048,13.244,44.423,93.096,6
Người mua trả tiền trước1.033,4824,6734,7889,4832,7601,3562,1561,5
Phải trả cổ tức cho cổ đông20,619,2——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước1.241,7930,82.199,51.689,01.444,41.121,42.298,81.674,4
Phải trả người lao động3.522,12.381,55.724,85.855,54.948,83.131,54.341,04.450,9
Chi phí phải trả1.226,51.297,31.765,41.288,31.316,01.333,91.241,11.331,8
Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng96,672,185,797,3146,3101,992,773,9
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác578,5586,51.014,8886,3791,61.251,5874,0867,6
Quỹ khen thưởng, phúc lợi1.486,51.576,22.160,11.466,31.506,71.651,01.835,01.067,8
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1.346,91.095,44.233,73.772,52.905,42.690,44.224,63.609,2
Dự phòng phải trả ngắn hạn288,7568,4599,5447,3445,9469,5496,668,1
3.373,12.767,92.869,03.621,83.710,12.183,91.436,31.247,8
Phải trả dài hạn khác144,8144,4149,2148,6146,0174,9183,8191,6
Vay và nợ dài hạn2.080,61.605,11.903,82.681,42.739,6987,7501,1478,3
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả333,0225,4257,7251,7314,7569,7357,0281,7
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn346,1351,2152,2157,1154,4148,6131,3136,3
Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,20,20,20,20,20,20,20,2
Dự phòng phải trả dài hạn468,3441,6405,9382,7355,2302,8262,9159,7
40.995,740.122,043.748,042.830,539.872,837.896,735.727,535.364,2
40.995,740.122,043.745,342.827,839.870,037.893,935.724,835.361,4
17.035,117.035,117.035,117.035,114.813,314.710,714.710,714.604,5
Cổ phiếu phổ thông17.035,117.035,117.035,117.035,114.813,314.710,714.710,714.604,5
Thặng dư vốn cổ phần49,749,749,749,749,749,749,749,7
Vốn khác của chủ sở hữu855,3855,33.499,53.499,53.445,31.929,01.929,01.928,1
Chênh lệch tỷ giá hối đoái-131,7-108,3-70,2-27,7-2,913,7-49,5-29,6
Quỹ đầu tư phát triển1.393,71.326,41.575,41.237,91.153,12.071,12.033,31.785,9
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu91,091,088,388,387,291,687,787,7
20.558,519.702,814.302,413.905,313.754,813.205,511.030,511.263,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước15.503,617.215,47.369,67.034,39.318,511.031,25.458,25.501,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này5.054,92.487,46.932,86.871,14.436,32.174,35.572,35.762,0
Lợi ích cổ đông không kiểm soát1.144,21.170,07.265,17.039,76.569,55.822,65.933,35.671,4
002,82,82,82,82,82,8
Vốn ngân sách nhà nước002,82,82,82,82,82,8
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN73.734,268.586,188.142,082.738,381.266,173.997,772.000,067.581,6

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Công nghệ Thông tin

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
CMGCông ty Cổ phần Tập đoàn Công nghệ CMC4.60012,10
SAMCông ty Cổ phần SAM Holdings2.41722,00
SGTCông ty Cổ phần Công nghệ Viễn thông Sài Gòn1.53920,40
ELCCông ty Cổ phần Công nghệ - Viễn thông ELCOM1.3489,10
VECTổng Công ty Cổ phần Điện tử và Tin học Việt Nam1.25718,50
ICTCông ty Cổ phần Viễn thông - Tin học Bưu điện55010,70
POTCông ty Cổ phần Thiết bị Bưu điện4226,30
HPTCông ty Cổ phần Dịch vụ Công nghệ Tin học HPT354—