iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
DSC
HOSE - Môi giới chứng khoán

Công ty Cổ phần Chứng khoán DSC

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 278.471.711 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 278.471.711 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 2.723 tỷ đ
9.780 đ▲ 40 đ (+0,41%)
Tham chiếu 9.740 đtrần 10.400 đsàn 9.060 đKhối lượng 6.700

Phân tích cơ bản DSC - Công ty Cổ phần Chứng khoán DSC

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn

Chỉ số chính

P/E TTM10,9x
P/B0,88x
ROE TTM8,1%
EPS TTM900 đ
BVPS11.161 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - DSC

Tổng Thu Nhập HĐLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
0100200300
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - DSC

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Tổng Thu Nhập HĐ (tỷ đ)
148183177260127131110147
Chi Phí Hoạt Động (tỷ đ)
4139583929253728
LN Trước Dự Phòng (tỷ đ)
1071441192209810673118
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
16584213445542672
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
277-295-637-564-260333-768-346
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
-4,86x-6,29x-4,10x-4,87x-5,30x-3,93x-6,11x-6,04x
EPS TTM (đ)
9001.0021.0011.262959838863858
BVPS (đ)
11.16111.15411.00712.84412.19011.97011.72611.599
ROE TTM %
8,1%9,0%9,1%9,8%7,9%7,0%7,4%7,4%
↳ Biên lợi nhuận
32,6%37,4%39,6%41,2%38,1%34,3%35,1%34,1%
↳ Vòng quay tài sản
0,10 lần0,10 lần0,10 lần0,10 lần0,09 lần0,09 lần0,09 lần0,11 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
2,40 lần2,41 lần2,33 lần2,37 lần2,35 lần2,18 lần2,41 lần1,97 lần
P/E TTM
14,3x12,8x14,6x16,8x15,5x19,2x19,5x28,0x
P/B
1,15x1,15x1,32x1,65x1,22x1,34x1,44x2,07x
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Dịch vụ tài chính

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương97.88313,40
VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS68.05615,20
SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI59.87610,40
VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank44.9069,00
VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX32.6757,90
HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh26.44719,60
VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap22.58415,50
VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT20.9327,80