iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
DSC
HOSE - Môi giới chứng khoán

Công ty Cổ phần Chứng khoán DSC

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 278.471.711 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 278.471.711 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 2.723 tỷ đ
9.780 đ▲ 40 đ (+0,41%)
Tham chiếu 9.740 đtrần 10.400 đsàn 9.060 đKhối lượng 6.700

Báo cáo tài chính chi tiết - DSC - Công ty Cổ phần Chứng khoán DSC

Báo cáo tài chính chi tiết - DSC - Công ty Cổ phần Chứng khoán DSC

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 57 kỳ, từ năm 2011.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 57 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 57 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
69 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 104 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7.453,67.495,57.060,06.237,45.858,25.352,15.792,34.687,8
7.410,27.455,57.021,06.203,75.824,15.315,35.756,14.652,7
7.334,67.430,36.996,06.199,55.819,85.310,25.751,94.647,9
646,2440,2309,0172,4531,7332,8480,3169,8
Tiền646,2440,2309,0172,4531,7332,8480,3169,8
6.574,86.890,26.600,95.928,65.227,04.799,45.199,84.436,8
Đầu tư ngắn hạn3.197,33.660,03.319,42.457,32.688,42.295,92.779,82.572,8
Các khoản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)77,80000000
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn410,5632,3432,3430,0380,0270,0270,070,0
Các khoản cho vay2.925,52.634,12.885,53.077,52.194,82.269,72.186,31.830,2
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-36,2-36,2-36,2-36,2-36,2-36,2-36,2-36,2
113,6100,086,198,561,1178,071,841,2
110,893,881,167,353,1164,166,339,7
Phải thu bán các tài sản tài chính0000,00111,000
110,893,881,167,353,153,166,339,7
Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận48,942,239,636,625,230,733,421,7
Dự thu cổ tức , tiền lãi chưa đến ngày nhận61,951,641,530,727,922,432,918,0
Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp3,42,62,324,81,810,02,91,8
Trả trước cho người bán0,15,24,38,07,85,54,21,4
Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9
Các khoản phải thu khác1,10,20,20,20,20,20,20,2
75,625,125,04,24,35,14,24,9
Tạm ứng1,21,00,30,70,90,60,11,2
Chi phí trả trước ngắn hạn3,23,13,82,62,43,53,22,2
Tài sản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn71,220,920,90,90,90,90,91,5
Tài sản ngắn hạn khác0000,00,00,00,10
43,540,038,933,734,136,836,235,1
15,212,812,310,811,913,013,913,2
4,95,76,65,96,77,58,17,3
Nguyên giá TSCĐHH16,916,816,815,215,215,215,013,5
Hao mòn TSCĐHH-12,0-11,1-10,2-9,3-8,5-7,7-6,9-6,2
10,37,15,64,95,25,55,85,9
Nguyên giá TSCĐVH17,913,811,910,910,910,910,910,6
Hao mòn TSCĐVH-7,6-6,8-6,3-6,0-5,7-5,4-5,1-4,7
28,227,326,722,922,223,822,321,9
Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác2,22,22,22,22,22,52,53,1
Chi phí trả trước dài hạn11,810,812,27,28,29,510,09,6
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0001,70000
Tiền nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán14,214,212,211,711,711,79,89,2
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN7.453,67.495,57.060,06.237,45.858,25.352,15.792,34.687,8
4.345,34.389,74.033,13.606,43.361,52.900,03.390,72.312,1
4.338,14.378,54.026,03.606,43.359,22.898,93.388,32.305,1
4.276,54.330,63.938,83.519,13.315,72.858,53.340,32.263,4
Vay ngắn hạn4.276,54.330,63.938,83.519,13.315,72.858,53.340,32.263,4
Phải trả người bán1,20,91,80,30,50,20,50,0
Người mua trả tiền trước0,20,20,20,10,20,20,20,2
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước18,916,948,657,322,920,225,423,2
Phải trả người lao động4,15,57,76,84,55,47,85,1
Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0,20,60,20,20,20,20,20,2
Chi phí phải trả28,18,116,214,510,08,26,25,4
Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn000000,10,10,1
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán1,76,98,63,01,92,32,01,6
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác2,74,23,14,42,62,92,32,5
Quỹ khen thưởng, phúc lợi4,64,60,70,70,70,73,33,3
7,211,27,102,31,12,37,0
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả7,211,27,102,31,12,37,0
3.108,33.105,83.026,92.631,02.496,72.452,02.401,62.375,8
3.108,33.105,83.026,92.631,02.496,72.452,02.401,62.375,8
2.784,72.784,72.750,02.048,42.048,42.048,42.048,42.048,4
Cổ phiếu phổ thông2.784,72.784,72.750,02.048,42.048,42.048,42.048,42.048,4
Thặng dư vốn cổ phần0,50,50,50,50,50,50,50,5
Chênh lệch đánh giá lại tài sản-13,70000000
Quỹ dự trự bổ sung vốn điều lệ0,10,10,10,10,10,10,10,1
Quỹ dự phòng tài chính0,10,10,10,10,10,10,10,1
336,6320,3276,1581,8447,6402,9352,4326,6
336,6320,3276,10447,6402,9352,4326,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này336,6320,3276,10447,6402,9352,4326,6
Lợi nhuận sau thuế chưa thực hiện000581,80000
Chỉ tiêu chưa có tên (mã 700033)2.785,22.785,22.750,52.048,92.048,92.048,92.048,92.048,9

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Dịch vụ tài chính

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương97.88313,40
VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS68.05615,20
SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI59.87610,40
VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank44.9069,00
VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX32.6757,90
HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh26.44719,60
VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap22.58415,50
VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT20.9327,80