iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
CTG
HOSE - Ngân hàng

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 7.766.944.637 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 7.766.944.637 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 240.387 tỷ đ
30.950 đ▲ 400 đ (+1,31%)
Tham chiếu 30.550 đtrần 32.650 đsàn 28.450 đKhối lượng 8.481.600

Phân tích cơ bản CTG - Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn

Chỉ số chính

P/E TTM6,0x
P/B1,20x
ROE TTM20,1%
EPS TTM5.170 đ
BVPS25.778 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - CTG

Tổng Thu Nhập HĐLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
010.00020.00030.000
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - CTG

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Tổng Thu Nhập HĐ (tỷ đ)
26.38425.10223.42422.49920.91720.45321.28521.916
Chi Phí Hoạt Động (tỷ đ)
6.3566.2619.1626.0225.8475.5196.5766.095
LN Trước Dự Phòng (tỷ đ)
20.02918.84014.26216.47815.07014.93414.71015.821
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
11.7408.91711.0538.4499.6705.4199.7925.226
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
-36.112127.480-2.37966.76727.017-8.7611.67016.134
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
3,88x5,75x2,39x2,60x1,20x2,21x4,03x4,97x
EPS TTM (đ)
5.1704.9044.4546.2075.6064.8054.7194.035
BVPS (đ)
25.77824.29423.12931.63530.50828.67527.92326.254
ROE TTM %
20,1%20,2%19,3%19,6%18,4%16,8%16,9%15,4%
↳ Biên lợi nhuận
41,2%41,4%39,6%39,1%35,6%31,0%30,9%27,4%
↳ Vòng quay tài sản
0,03 lần0,03 lần0,03 lần0,03 lần0,03 lần0,03 lần0,03 lần0,04 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
14,79 lần15,50 lần15,41 lần16,26 lần15,93 lần16,04 lần15,91 lần15,82 lần
P/E TTM
6,6x7,0x8,0x8,1x7,4x8,6x7,9x9,1x
P/B
1,32x1,42x1,54x1,60x1,37x1,44x1,34x1,40x
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Ngân hàng

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VCBNgân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam474.60211,40
BIDNgân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam266.4057,70
TCBNgân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam242.3498,90
VPBNgân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng241.0006,40
MBBNgân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội183.4125,30
STBNgân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Tài Lộc129.13741,90
ACBNgân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu123.6347,00
LPBNgân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam120.68610,70