Đang đo trạng thái thị trường…
CTG
HOSE - Ngân hàngNgân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 7.766.944.637 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 7.766.944.637 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 240.387 tỷ đ
30.950 đ▲ 400 đ (+1,31%)
Tham chiếu 30.550 đtrần 32.650 đsàn 28.450 đKhối lượng 8.481.600
Báo cáo tài chính chi tiết - CTG - Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam
Báo cáo tài chính chi tiết - CTG - Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 71 kỳ, từ năm 2008.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 71 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 71 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
71 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 29 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 2.962.003,7 | 2.924.176,9 | 2.767.699,3 | 2.761.550,9 | 2.609.788,0 | 2.469.863,4 | 2.385.387,7 | 2.229.791,1 |
| Tiền mặt, vàng bạc, đá quí | 12.998,4 | 12.295,8 | 12.583,5 | 11.927,7 | 11.463,2 | 11.517,7 | 11.147,5 | 10.239,1 |
| Tiền gửi tại NHNN | 18.553,4 | 21.355,2 | 35.225,5 | 26.381,8 | 13.692,1 | 13.043,1 | 34.431,7 | 26.611,8 |
| 553.189,1 | 600.736,4 | 476.487,5 | 487.526,9 | 428.879,3 | 406.579,3 | 378.482,9 | 378.231,2 | |
| Tiền gửi tại các TCTD khác | 532.947,6 | 584.728,4 | 463.381,2 | 484.061,6 | 425.172,8 | 401.757,8 | 370.530,0 | 367.172,7 |
| Cho vay các TCTD khác | 20.241,6 | 16.008,0 | 13.106,4 | 3.465,3 | 3.706,5 | 4.821,5 | 7.952,8 | 11.058,6 |
| 4.069,2 | 3.579,5 | 2.942,4 | 2.624,6 | 2.209,2 | 3.066,9 | 2.798,9 | 3.234,4 | |
| Chứng khoán kinh doanh | 4.182,2 | 3.674,3 | 3.044,2 | 2.727,7 | 2.326,5 | 3.211,5 | 2.990,7 | 3.417,9 |
| Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | -113,0 | -94,7 | -101,7 | -103,0 | -117,3 | -144,5 | -191,8 | -183,6 |
| Các công cụ chứng khoán phái sinh và các tài sản tài chính khác | 0 | 0 | 228,4 | 223,3 | 0 | 0 | 0 | 350,7 |
| 2.059.113,3 | 1.994.058,1 | 1.957.462,5 | 1.952.226,9 | 1.865.914,1 | 1.762.190,2 | 1.685.290,6 | 1.569.844,4 | |
| Cho vay khách hàng | 2.092.707,8 | 2.028.494,6 | 1.992.272,9 | 1.990.563,2 | 1.899.351,5 | 1.800.459,2 | 1.721.954,7 | 1.605.381,4 |
| Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng | -33.594,5 | -34.436,4 | -34.810,4 | -38.336,3 | -33.437,4 | -38.269,0 | -36.664,1 | -35.537,0 |
| 227.487,9 | 209.370,7 | 211.880,4 | 218.460,7 | 227.709,0 | 215.370,2 | 214.607,2 | 181.055,8 | |
| Sẵn sàng để bán | 176.831,1 | 189.753,6 | 203.605,1 | 204.922,2 | 208.353,3 | 191.116,2 | 188.557,5 | 159.435,7 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 50.825,8 | 19.763,9 | 8.806,9 | 14.068,9 | 19.875,0 | 24.769,4 | 26.635,9 | 22.215,8 |
| Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư | -169,0 | -146,8 | -531,6 | -530,4 | -519,3 | -515,5 | -586,2 | -595,7 |
| 4.586,5 | 4.515,2 | 4.428,3 | 4.385,5 | 4.231,2 | 4.071,1 | 3.933,8 | 3.761,6 | |
| 4.352,0 | 4.280,7 | 4.193,8 | 4.158,4 | 4.004,0 | 3.844,0 | 3.706,7 | 3.541,5 | |
| Góp vốn liên doanh | 4.352,0 | 4.280,7 | 4.193,8 | 4.158,4 | 4.004,0 | 3.844,0 | 3.706,7 | 3.541,5 |
| Đầu tư dài hạn khác | 234,5 | 234,5 | 234,5 | 234,5 | 234,5 | 234,5 | 234,5 | 234,5 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | -7,3 | -7,3 | -7,3 | -7,3 | -14,4 |
| 10.708,9 | 10.766,1 | 10.826,7 | 9.979,2 | 9.957,2 | 9.800,7 | 10.002,2 | 9.622,8 | |
| 6.473,6 | 6.535,4 | 6.729,0 | 6.091,2 | 6.117,4 | 5.998,7 | 6.149,2 | 5.780,9 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 18.651,6 | 18.564,3 | 18.510,9 | 17.721,9 | 17.566,3 | 17.284,1 | 17.253,6 | 16.773,2 |
| Hao mòn TSCĐHH | -12.178,0 | -12.028,9 | -11.781,9 | -11.630,7 | -11.448,9 | -11.285,4 | -11.104,4 | -10.992,3 |
| 4.235,3 | 4.230,8 | 4.097,7 | 3.888,0 | 3.839,8 | 3.802,0 | 3.852,9 | 3.841,9 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 7.623,1 | 7.554,0 | 7.363,9 | 7.100,3 | 7.014,8 | 6.934,2 | 6.927,8 | 6.843,6 |
| Hao mòn TSCĐVH | -3.387,8 | -3.323,2 | -3.266,1 | -3.212,3 | -3.175,0 | -3.132,3 | -3.074,9 | -3.001,7 |
| 71.296,9 | 67.499,8 | 55.633,9 | 47.814,3 | 45.732,8 | 44.224,2 | 44.693,0 | 46.839,4 | |
| Các khoản phải thu | 48.073,6 | 44.952,7 | 33.305,8 | 28.147,4 | 26.492,0 | 25.493,7 | 27.766,9 | 30.800,2 |
| Các khoản lãi, phí phải thu | 19.433,7 | 18.925,7 | 17.174,0 | 16.308,0 | 15.769,8 | 15.277,6 | 13.312,6 | 12.708,7 |
| Tài sản thuế TNDN hoãn lại | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 4,4 | 0 |
| Tài sản có khác | 3.899,5 | 3.728,4 | 5.262,4 | 3.469,6 | 3.582,8 | 3.565,7 | 3.715,6 | 3.437,4 |
| Dự phòng rủi ro cho các tài sản Có nội bảng khác | -110,3 | -107,4 | -108,7 | -110,8 | -111,9 | -112,8 | -106,4 | -106,9 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 2.962.003,7 | 2.924.176,9 | 2.767.699,3 | 2.761.550,9 | 2.609.788,0 | 2.469.863,4 | 2.385.387,7 | 2.229.791,1 |
| Nợ phải trả | 2.761.789,4 | 2.735.484,8 | 2.588.044,3 | 2.591.669,9 | 2.445.961,8 | 2.315.881,2 | 2.236.883,0 | 2.088.805,2 |
| Các khoản nợ Chính phủ và NHNN | 194.570,6 | 244.904,3 | 144.592,4 | 167.351,1 | 138.527,5 | 138.574,7 | 154.284,1 | 95.457,5 |
| 472.518,0 | 462.375,7 | 417.724,1 | 412.057,3 | 306.985,7 | 309.038,7 | 276.141,3 | 298.636,9 | |
| Tiền gửi của các TCTD khác | 450.327,5 | 443.246,4 | 399.558,6 | 387.722,0 | 291.377,0 | 290.399,4 | 253.519,6 | 274.381,9 |
| Vay các TCTD khác | 22.190,5 | 19.129,3 | 18.165,6 | 24.335,3 | 15.608,7 | 18.639,3 | 22.621,6 | 24.255,1 |
| Tiền gửi của khách hàng | 1.890.809,6 | 1.824.177,5 | 1.793.732,1 | 1.775.527,4 | 1.719.957,8 | 1.621.227,5 | 1.606.316,7 | 1.516.890,4 |
| Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác | 88,8 | 349,2 | 0 | 0 | 641,6 | 532,5 | 390,8 | 0 |
| Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư, cho vay TCTD chịu rủi ro | 2.054,6 | 2.062,4 | 2.113,9 | 2.117,9 | 2.163,5 | 2.115,4 | 2.180,0 | 2.104,8 |
| Phát hành giấy tờ có giá | 142.990,0 | 149.264,5 | 174.030,4 | 182.199,7 | 227.953,9 | 203.356,2 | 151.678,1 | 131.825,5 |
| 58.757,7 | 52.351,2 | 55.851,5 | 52.416,5 | 49.731,9 | 41.036,3 | 45.892,1 | 43.890,0 | |
| Các khoản lãi, phí phải trả | 31.125,4 | 27.187,4 | 26.660,5 | 26.926,1 | 25.544,9 | 21.894,2 | 21.026,5 | 21.278,2 |
| Thuế TNDN hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,2 |
| Các khoản phải trả và công nợ khác | 25.056,6 | 22.636,9 | 26.346,0 | 22.653,7 | 21.465,3 | 16.430,7 | 22.102,2 | 20.097,1 |
| Dự phòng rủi ro khác | 2.575,7 | 2.526,9 | 2.845,0 | 2.836,7 | 2.721,6 | 2.711,4 | 2.763,4 | 2.514,5 |
| Vốn chủ sở hữu | 200.214,3 | 188.692,2 | 179.655,0 | 169.881,0 | 163.826,2 | 153.982,2 | 148.504,7 | 140.986,0 |
| 88.814,2 | 88.218,7 | 88.218,7 | 64.249,1 | 64.067,7 | 63.584,0 | 63.584,0 | 63.510,6 | |
| Vốn góp | 77.669,4 | 77.669,4 | 77.669,4 | 53.699,9 | 53.699,9 | 53.699,9 | 53.699,9 | 53.699,9 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 8.974,7 | 8.974,7 | 8.974,7 | 8.974,7 | 8.974,7 | 8.974,7 | 8.974,7 | 8.974,7 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 2.170,1 | 1.574,6 | 1.574,6 | 1.574,6 | 1.393,2 | 909,4 | 909,4 | 836,0 |
| Các Quỹ | 31.651,7 | 31.660,8 | 31.654,4 | 25.361,6 | 25.343,7 | 25.314,1 | 25.316,8 | 19.077,2 |
| Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 346,6 | 431,0 | 362,7 | 410,7 | 409,4 | 229,7 | 243,1 | 35,6 |
| 78.144,1 | 67.132,1 | 58.212,8 | 78.693,6 | 72.903,2 | 63.803,2 | 58.390,1 | 57.471,8 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 78.144,1 | 67.132,1 | 58.212,8 | 78.693,6 | 72.903,2 | 63.803,2 | 58.390,1 | 57.471,8 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 1.257,8 | 1.249,5 | 1.206,4 | 1.166,0 | 1.102,3 | 1.051,2 | 970,7 | 890,8 |
| Nghĩa vụ nợ tiềm ẩn | 192.144,7 | 170.990,9 | 176.106,2 | 151.191,5 | 144.275,7 | 125.311,3 | 123.561,3 | 113.703,7 |
| Bảo lãnh tín dụng | 192.144,7 | 170.990,9 | 176.106,2 | 151.191,5 | 144.275,7 | 125.311,3 | 123.561,3 | 113.703,7 |
| Bảo lãnh vay vốn | 36.255,1 | 29.612,3 | 28.630,3 | 23.042,8 | 22.876,3 | 15.078,9 | 15.390,3 | 14.367,9 |
| Bảo lãnh khác | 155.889,6 | 141.378,7 | 147.475,9 | 128.148,7 | 121.399,4 | 110.232,5 | 108.171,0 | 99.335,9 |
| Cam kết tín dụng | 1.147.560,6 | 1.119.433,8 | 1.034.561,3 | 969.768,5 | 991.691,1 | 908.161,5 | 934.032,3 | 896.127,9 |
| 953.123,6 | 896.457,9 | 860.422,3 | 817.360,8 | 844.486,0 | 767.154,0 | 804.229,7 | 762.839,2 | |
| Cam kết mua ngoại tệ | 7.973,6 | 7.606,9 | 5.341,7 | 9.614,8 | 4.279,9 | 5.715,2 | 6.893,0 | 4.830,6 |
| Cam kết bán ngoại tệ | 7.970,6 | 7.605,9 | 5.341,8 | 9.616,1 | 4.282,7 | 5.716,3 | 6.892,6 | 4.830,7 |
| Cam kết hoán đổi ngoại tệ | 937.179,5 | 881.245,0 | 849.738,8 | 798.130,0 | 835.923,4 | 755.722,4 | 790.444,1 | 753.178,0 |
| Cam kết trong nghiệp vụ L/C | 104.889,0 | 96.189,7 | 91.019,6 | 69.146,0 | 65.356,0 | 64.782,8 | 66.691,3 | 58.004,6 |
| Cam kết khác | 89.548,0 | 126.786,2 | 83.119,4 | 83.261,7 | 81.849,1 | 76.224,8 | 63.111,3 | 75.284,1 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Ngân hàng
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VCBNgân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | 474.602 | 11,40 | 1,91 | 16,8% |
| BIDNgân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam | 266.405 | 7,70 | 1,25 | 16,3% |
| TCBNgân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam | 242.349 | 8,90 | 1,28 | 14,3% |
| VPBNgân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | 241.000 | 6,40 | 1,00 | 15,6% |
| MBBNgân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội | 183.412 | 5,30 | 1,02 | 19,2% |
| STBNgân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Tài Lộc | 129.137 | 41,90 | 2,06 | 4,9% |
| ACBNgân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu | 123.634 | 7,00 | 1,10 | 15,8% |
| LPBNgân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam | 120.686 | 10,70 | 2,80 | 26,2% |