Đang đo trạng thái thị trường…
CST
HNX - Khai thác ThanCông ty Cổ phần Than Cao Sơn - TKV
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 42.846.773 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 42.846.773 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 527 tỷ đ
12.300 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 12.300 đtrần 13.500 đsàn 11.100 đKhối lượng 20.700
Tỷ số tài chính CST - Công ty Cổ phần Than Cao Sơn - TKV
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 11 mã nhóm Khai thác Than
Định giá
P/E7,06ngành 6,47
P/B0,55ngành 0,61
P/S0,06ngành 0,07
P/FCF1,43
EV/EBITDA1,89ngành 3,26
Tỷ suất lợi nhuận trên giá14,2%ngành 14,8%
Khả năng sinh lời
ROE7,7%ngành 10,0%
ROA2,7%ngành 2,3%
ROIC8,9%ngành 7,4%
Biên lợi nhuận gộp2,8%ngành 5,0%
Biên lợi nhuận hoạt động1,5%ngành 2,4%
Biên lợi nhuận ròng0,9%ngành 1,0%
Biên dòng tiền tự do4,4%ngành -3,1%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành0,90ngành 0,94
Khả năng trả lãi vay—
Nợ ròng trên EBITDA0,38 lầnngành 2,46 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ1,89 lầnngành 3,16 lần
Độ dày vốn34,6%ngành 24,1%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ-2,5%ngành -6,1%
Lợi nhuận so cùng kỳ—ngành -23,4%
EPS so cùng kỳ—ngành -34,4%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ—
Doanh thu, tăng kép 3 năm-0,6%ngành -3,1%
Doanh thu, tăng kép 5 năm—ngành 6,2%
Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | 176.880 | 6,90 | 1,14 | 16,4% |
| MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials | 70.211 | 28,80 | 4,86 | 16,9% |
| KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần | 33.900 | 6,30 | 3,26 | 51,5% |
| HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen | 8.920 | 13,80 | 0,75 | 5,5% |
| TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần | 6.983 | 9,20 | 0,64 | 7,0% |
| TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An | 5.994 | 11,00 | 1,52 | 8,7% |
| NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim | 5.908 | 35,50 | 0,77 | 2,2% |
| VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần | 5.600 | 11,40 | 1,10 | 9,7% |