iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
CST
HNX - Khai thác Than

Công ty Cổ phần Than Cao Sơn - TKV

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 42.846.773 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 42.846.773 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 527 tỷ đ
12.300 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 12.300 đtrần 13.500 đsàn 11.100 đKhối lượng 20.700

Phân tích cơ bản CST - Công ty Cổ phần Than Cao Sơn - TKV

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM7,1x
P/B0,55x
ROE TTM7,7%
EPS TTM1.743 đ
BVPS22.538 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - CST

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
-1.00001.0002.0003.000
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - CST

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
2.2152.3121.8301.9872.3202.3602.1001.782
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
2.1682.2641.7281.9502.1882.2701.9281.789
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
47481023813290172-6
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
101159-516137-43
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
2851015630250-16713221
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
6,32x5,43x2,05x8,16x—1,70x2,23x0,77x
EPS TTM (đ)
1.7431.8821.931702-1831.3663.2617.304
BVPS (đ)
22.53824.24423.99722.61222.72625.28325.21325.057
ROE TTM %
7,7%7,8%8,1%3,1%-0,8%5,4%12,9%29,2%
↳ Biên lợi nhuận
0,9%1,0%1,0%0,3%-0,1%0,7%1,5%3,5%
↳ Vòng quay tài sản
2,99 lần2,87 lần3,41 lần3,21 lần2,74 lần3,36 lần3,55 lần2,84 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
2,89 lần2,83 lần2,43 lần2,82 lần3,21 lần2,43 lần2,46 lần2,93 lần
P/E TTM
6,3x8,4x6,6x20,3x—17,0x7,5x3,5x
P/B
0,49x0,65x0,53x0,63x0,69x0,92x0,97x1,01x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát176.8806,90
MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials70.21128,80
KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần33.9006,30
HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen8.92013,80
TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần6.9839,20
TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An5.99411,00
NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim5.90835,50
VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần5.60011,40