Đang đo trạng thái thị trường…
CST
HNX - Khai thác ThanCông ty Cổ phần Than Cao Sơn - TKV
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 42.846.773 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 42.846.773 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 527 tỷ đ
12.300 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 12.300 đtrần 13.500 đsàn 11.100 đKhối lượng 20.700
Báo cáo tài chính chi tiết - CST - Công ty Cổ phần Than Cao Sơn - TKV
Báo cáo tài chính chi tiết - CST - Công ty Cổ phần Than Cao Sơn - TKV
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 29 kỳ, từ năm 2019.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 29 kỳ
1/4
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 29 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
52 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 90 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.467,7 | 1.737,1 | 1.198,3 | 1.499,1 | 1.822,6 | 1.525,5 | 1.515,6 | 2.262,8 | |
| 73,6 | 3,8 | 1,9 | 1,2 | 1,5 | 1,9 | 0,8 | 29,8 | |
| Tiền | 3,6 | 3,8 | 1,9 | 1,2 | 1,5 | 1,9 | 0,8 | 29,8 |
| Các khoản tương đương tiền | 70,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 876,1 | 886,8 | 328,4 | 725,5 | 1.020,8 | 1.203,3 | 911,8 | 1.386,2 | |
| Phải thu khách hàng | 874,1 | 885,4 | 327,0 | 721,9 | 1.018,9 | 1.193,2 | 905,6 | 1.381,7 |
| Trả trước cho người bán | 0,7 | 0,4 | 0,4 | 1,3 | 0,7 | 8,6 | 1,2 | 2,8 |
| Các khoản phải thu khác | 1,3 | 1,0 | 1,0 | 2,3 | 1,2 | 1,5 | 5,0 | 1,7 |
| 428,9 | 736,3 | 692,7 | 687,1 | 684,6 | 229,7 | 462,1 | 804,5 | |
| Hàng tồn kho | 428,9 | 736,3 | 692,7 | 687,1 | 684,6 | 229,7 | 462,1 | 804,5 |
| 89,2 | 110,2 | 175,2 | 85,3 | 115,7 | 90,7 | 140,8 | 42,3 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 60,7 | 74,2 | 111,4 | 72,8 | 103,0 | 76,6 | 82,6 | 14,5 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0 | 0 | 10,3 | 0 | 0 | 0 | 58,2 | 11,5 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 28,5 | 36,0 | 53,5 | 12,4 | 12,7 | 14,1 | 0 | 16,2 |
| 1.327,3 | 1.207,7 | 1.295,9 | 1.229,7 | 1.301,1 | 1.111,0 | 1.147,1 | 880,9 | |
| 210,6 | 209,1 | 202,3 | 200,8 | 199,3 | 197,8 | 191,2 | 185,7 | |
| Phải thu dài hạn khác | 210,6 | 209,1 | 202,3 | 200,8 | 199,3 | 197,8 | 191,2 | 185,7 |
| 596,5 | 654,2 | 708,5 | 661,8 | 711,7 | 745,8 | 777,5 | 574,6 | |
| 592,5 | 650,0 | 704,0 | 659,8 | 709,7 | 743,8 | 775,5 | 572,5 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 4.675,4 | 4.667,4 | 4.798,1 | 4.849,2 | 4.950,7 | 4.922,6 | 4.917,0 | 5.292,7 |
| Hao mòn TSCĐHH | -4.082,9 | -4.017,4 | -4.094,1 | -4.189,3 | -4.240,9 | -4.178,8 | -4.141,5 | -4.720,2 |
| 4,0 | 4,3 | 4,5 | 1,9 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,1 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 6,1 | 6,1 | 6,1 | 3,4 | 3,4 | 3,4 | 3,4 | 3,4 |
| Hao mòn TSCĐVH | -2,0 | -1,8 | -1,5 | -1,5 | -1,4 | -1,4 | -1,3 | -1,3 |
| 102,8 | 102,6 | 108,3 | 84,0 | 79,8 | 27,3 | 27,3 | 28,1 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 102,8 | 102,6 | 108,3 | 84,0 | 79,8 | 27,3 | 27,3 | 28,1 |
| 417,4 | 241,8 | 276,8 | 283,2 | 310,4 | 140,1 | 151,1 | 92,5 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 417,4 | 241,8 | 276,8 | 283,2 | 310,4 | 140,1 | 151,1 | 92,5 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 2.795,0 | 2.944,8 | 2.494,2 | 2.728,8 | 3.123,7 | 2.636,6 | 2.662,7 | 3.143,7 |
| 1.829,3 | 1.906,0 | 1.466,0 | 1.760,0 | 2.150,0 | 1.553,3 | 1.582,3 | 2.070,1 | |
| 1.624,8 | 1.526,6 | 1.060,1 | 1.332,1 | 1.732,4 | 1.152,5 | 1.326,9 | 1.798,0 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 0 | 0 | 79,2 | 74,6 | 65,3 | 43,7 | 0 | 58,7 |
| Phải trả người bán | 370,5 | 506,3 | 563,2 | 450,1 | 763,8 | 479,5 | 899,0 | 458,5 |
| Người mua trả tiền trước | 0,0 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0 | 0 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 5,9 | 5,6 | 0 | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 147,7 | 132,2 | 88,0 | 93,3 | 104,0 | 112,5 | 140,3 | 37,6 |
| Phải trả người lao động | 220,5 | 151,2 | 266,0 | 157,9 | 130,6 | 114,6 | 213,3 | 161,0 |
| Chi phí phải trả | 93,7 | 120,6 | 0,5 | 182,6 | 313,8 | 346,9 | 0,4 | 285,5 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 4,0 | 4,5 | 9,4 | 10,4 | 8,4 | 8,0 | 8,1 | 10,9 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 76,7 | 34,7 | 53,7 | 80,0 | 99,6 | 36,0 | 65,7 | 94,6 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 705,8 | 571,5 | 0 | 283,3 | 247,0 | 11,3 | 0 | 691,2 |
| 204,5 | 379,5 | 405,9 | 427,9 | 417,5 | 400,8 | 255,4 | 272,1 | |
| Vay và nợ dài hạn | 204,5 | 379,5 | 405,9 | 427,9 | 417,5 | 400,8 | 255,4 | 272,1 |
| 965,7 | 1.038,8 | 1.028,2 | 968,8 | 973,7 | 1.083,3 | 1.080,3 | 1.073,6 | |
| 965,7 | 1.038,8 | 1.028,2 | 968,8 | 973,7 | 1.083,3 | 1.080,3 | 1.073,6 | |
| 428,5 | 428,5 | 428,5 | 428,5 | 428,5 | 428,5 | 428,5 | 428,5 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 428,5 | 428,5 | 428,5 | 428,5 | 428,5 | 428,5 | 428,5 | 428,5 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 386,3 | 386,3 | 386,3 | 386,3 | 386,3 | 347,3 | 347,3 | 347,3 |
| 150,9 | 224,0 | 213,4 | 154,1 | 159,0 | 307,5 | 304,5 | 297,8 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 130,7 | 213,4 | 130,7 | 130,7 | 130,7 | 294,8 | 164,8 | 164,8 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 20,2 | 10,6 | 82,7 | 23,4 | 28,3 | 12,7 | 139,7 | 133,1 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 2.795,0 | 2.944,8 | 2.494,2 | 2.728,8 | 3.123,7 | 2.636,6 | 2.662,7 | 3.143,7 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | 176.880 | 6,90 | 1,14 | 16,4% |
| MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials | 70.211 | 28,80 | 4,86 | 16,9% |
| KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần | 33.900 | 6,30 | 3,26 | 51,5% |
| HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen | 8.920 | 13,80 | 0,75 | 5,5% |
| TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần | 6.983 | 9,20 | 0,64 | 7,0% |
| TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An | 5.994 | 11,00 | 1,52 | 8,7% |
| NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim | 5.908 | 35,50 | 0,77 | 2,2% |
| VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần | 5.600 | 11,40 | 1,10 | 9,7% |