Đang đo trạng thái thị trường…
COM
HOSE - Phân phối hàng chuyên dụngCông ty Cổ phần Vật tư - Xăng dầu
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 14.120.628 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 14.120.628 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 437 tỷ đ
30.950 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 30.950 đtrần 33.100 đsàn 28.800 đKhối lượng 1.100
Tỷ số tài chính COM - Công ty Cổ phần Vật tư - Xăng dầu
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 8 mã nhóm Phân phối hàng chuyên dụng
Định giá
P/E9,91ngành 9,25
P/B1,02ngành 2,44
P/S0,10ngành 0,34
P/FCF12,68
EV/EBITDA4,74ngành 7,35
Tỷ suất lợi nhuận trên giá10,1%ngành 9,9%
Khả năng sinh lời
ROE10,3%ngành 20,6%
ROA8,5%ngành 5,4%
ROIC15,2%ngành 12,2%
Biên lợi nhuận gộp5,6%ngành 14,8%
Biên lợi nhuận hoạt động1,3%ngành 4,0%
Biên lợi nhuận ròng1,0%ngành 2,3%
Biên dòng tiền tự do0,8%ngành -3,4%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành2,62ngành 1,43
Khả năng trả lãi vay—ngành 4,14 lần
Nợ ròng trên EBITDA-2,19 lầnngành 2,26 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ0,22 lầnngành 1,64 lần
Độ dày vốn82,2%ngành 41,0%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ15,2%ngành 32,2%
Lợi nhuận so cùng kỳ81,3%ngành 72,6%
EPS so cùng kỳ81,3%ngành 68,9%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ-45,3%
Doanh thu, tăng kép 3 năm—ngành 15,8%
Doanh thu, tăng kép 5 năm6,9%ngành 10,1%
Cùng ngành Bán lẻ
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| MWGTập đoàn Thế Giới Di Động | 111.420 | 11,30 | 3,05 | 27,1% |
| DMXCông ty Cổ phần Đầu tư Điện Máy Xanh | 96.220 | 17,10 | 3,69 | 12,4% |
| FRTCông ty Cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT | 26.822 | 22,50 | 4,28 | 19,1% |
| DGWCông ty Cổ phần Thế Giới Số | 10.218 | 12,20 | 2,72 | 22,2% |
| PETTổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 8.774 | 19,80 | 2,15 | 10,9% |
| SASCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất | 4.938 | 5,80 | 2,88 | 49,3% |
| ASTCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Taseco | 3.202 | 8,60 | 3,16 | 36,8% |
| HTMTổng Công ty Thương mại Hà Nội – Công ty cổ phần | 2.222 | — | 1,03 | -1,5% |