Đang đo trạng thái thị trường…
COM
HOSE - Phân phối hàng chuyên dụngCông ty Cổ phần Vật tư - Xăng dầu
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 14.120.628 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 14.120.628 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 437 tỷ đ
30.950 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 30.950 đtrần 33.100 đsàn 28.800 đKhối lượng 1.100
Báo cáo tài chính chi tiết - COM - Công ty Cổ phần Vật tư - Xăng dầu
Báo cáo tài chính chi tiết - COM - Công ty Cổ phần Vật tư - Xăng dầu
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 82 kỳ, từ năm 2005.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 82 kỳ
1/11
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 82 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
57 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 85 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 244,5 | 293,6 | 208,2 | 218,7 | 205,5 | 220,0 | 205,5 | 232,2 | |
| 138,1 | 104,0 | 105,0 | 119,5 | 115,5 | 120,0 | 95,6 | 143,2 | |
| Tiền | 88,1 | 84,0 | 55,0 | 69,5 | 85,5 | 90,0 | 35,6 | 43,2 |
| Các khoản tương đương tiền | 50,0 | 20,0 | 50,0 | 50,0 | 30,0 | 30,0 | 60,0 | 100,0 |
| 11,5 | 11,8 | 11,8 | 11,9 | 11,9 | 12,5 | 12,5 | 13,4 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 19,3 | 19,3 | 19,3 | 19,3 | 19,3 | 19,3 | 19,3 | 19,3 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | -7,9 | -7,5 | -7,5 | -7,5 | -7,5 | -6,9 | -6,9 | -5,9 |
| 46,4 | 54,1 | 32,6 | 32,9 | 28,9 | 27,8 | 24,9 | 26,9 | |
| Phải thu khách hàng | 70,8 | 79,4 | 57,0 | 64,0 | 62,4 | 61,2 | 60,2 | 59,2 |
| Trả trước cho người bán | 0,0 | 0,6 | 2,1 | 0,1 | 0,0 | 0 | 0 | 0,5 |
| Các khoản phải thu khác | 2,7 | 1,2 | 0,6 | 1,8 | 1,4 | 2,0 | 0,3 | 2,8 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -27,1 | -27,1 | -27,1 | -33,0 | -35,0 | -35,4 | -35,6 | -35,6 |
| 45,5 | 123,6 | 53,9 | 54,4 | 49,3 | 56,9 | 70,3 | 46,1 | |
| Hàng tồn kho | 45,5 | 123,6 | 53,9 | 54,4 | 49,3 | 56,9 | 70,3 | 46,1 |
| 3,0 | 0 | 4,8 | 0 | 0 | 2,8 | 2,3 | 2,6 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 2,3 | 0 | 0,5 | 0 | 0 | 2,8 | 2,3 | 2,6 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 0 | 4,4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 276,3 | 273,1 | 275,0 | 273,8 | 277,0 | 275,3 | 279,3 | 276,4 | |
| 58,8 | 58,8 | 58,8 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 1,9 | 1,9 | |
| Phải thu dài hạn khác | 58,8 | 58,8 | 58,8 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 1,9 | 1,9 |
| 170,4 | 171,9 | 174,2 | 222,6 | 226,1 | 228,1 | 230,7 | 227,5 | |
| 111,7 | 112,8 | 114,8 | 114,6 | 117,3 | 118,7 | 120,6 | 116,5 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 236,4 | 235,6 | 235,6 | 234,3 | 236,6 | 238,5 | 238,5 | 232,6 |
| Hao mòn TSCĐHH | -124,7 | -122,8 | -120,8 | -119,7 | -119,3 | -119,8 | -118,0 | -116,1 |
| 58,7 | 59,1 | 59,4 | 108,0 | 108,8 | 109,3 | 110,1 | 110,9 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 78,1 | 78,1 | 78,1 | 140,0 | 140,0 | 139,8 | 139,8 | 139,8 |
| Hao mòn TSCĐVH | -19,4 | -19,0 | -18,7 | -32,0 | -31,2 | -30,4 | -29,6 | -28,8 |
| 9,6 | 4,7 | 4,0 | 10,6 | 9,5 | 7,0 | 6,9 | 6,7 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 9,6 | 4,7 | 4,0 | 10,6 | 9,5 | 7,0 | 6,9 | 6,7 |
| 1,9 | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | |
| Đầu tư dài hạn khác | 12,0 | 12,0 | 12,0 | 12,0 | 12,0 | 12,0 | 12,0 | 12,0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -10,1 | -10,1 | -10,1 | -10,1 | -10,1 | -10,9 | -10,9 | -10,9 |
| 35,5 | 35,8 | 36,1 | 36,7 | 37,5 | 37,2 | 38,6 | 39,3 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 33,1 | 33,4 | 33,7 | 34,0 | 34,9 | 34,6 | 36,2 | 36,9 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 2,5 | 2,5 | 2,5 | 2,7 | 2,7 | 2,6 | 2,5 | 2,4 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 520,7 | 566,7 | 483,3 | 492,5 | 482,5 | 495,3 | 484,8 | 508,6 |
| 93,1 | 147,4 | 54,2 | 80,3 | 76,2 | 58,5 | 50,5 | 85,8 | |
| 93,1 | 147,4 | 54,2 | 80,3 | 76,2 | 58,5 | 50,5 | 85,8 | |
| Phải trả người bán | 6,4 | 43,4 | 2,8 | 2,3 | 6,6 | 5,8 | 3,0 | 2,7 |
| Người mua trả tiền trước | 9,5 | 7,3 | 3,1 | 6,9 | 11,1 | 2,7 | 6,9 | 5,7 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,0 | 0 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 4,7 | 11,1 | 4,0 | 8,4 | 2,0 | 9,2 | 4,1 | 4,0 |
| Phải trả người lao động | 43,2 | 59,3 | 18,0 | 39,1 | 33,2 | 27,5 | 17,1 | 43,5 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 17,1 | 22,2 | 16,0 | 10,8 | 10,2 | 10,8 | 10,5 | 20,9 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 12,2 | 4,1 | 10,4 | 12,8 | 13,1 | 2,5 | 8,8 | 9,0 |
| 427,7 | 419,2 | 429,0 | 412,2 | 406,3 | 436,7 | 434,3 | 422,8 | |
| 427,7 | 419,2 | 429,0 | 412,2 | 406,3 | 436,7 | 434,3 | 422,8 | |
| 141,2 | 141,2 | 141,2 | 141,2 | 141,2 | 141,2 | 141,2 | 141,2 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 141,2 | 141,2 | 141,2 | 141,2 | 141,2 | 141,2 | 141,2 | 141,2 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 135,5 | 135,5 | 135,5 | 135,5 | 135,5 | 135,5 | 135,5 | 135,5 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 21,2 | 21,2 | 21,2 | 21,2 | 21,2 | 21,2 | 21,2 | 21,2 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 99,7 | 99,7 | 99,7 | 99,7 | 99,7 | 99,7 | 99,7 | 99,7 |
| 30,1 | 21,6 | 31,4 | 14,6 | 8,7 | 39,1 | 36,7 | 25,2 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 7,2 | 17,3 | 3,0 | 3,0 | 3,0 | 36,7 | 10,3 | 10,3 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 22,8 | 4,3 | 28,5 | 11,6 | 5,8 | 2,4 | 26,3 | 14,9 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 520,7 | 566,7 | 483,3 | 492,5 | 482,5 | 495,3 | 484,8 | 508,6 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Bán lẻ
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| MWGTập đoàn Thế Giới Di Động | 111.420 | 11,30 | 3,05 | 27,1% |
| DMXCông ty Cổ phần Đầu tư Điện Máy Xanh | 96.220 | 17,10 | 3,69 | 12,4% |
| FRTCông ty Cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT | 26.822 | 22,50 | 4,28 | 19,1% |
| DGWCông ty Cổ phần Thế Giới Số | 10.218 | 12,20 | 2,72 | 22,2% |
| PETTổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 8.774 | 19,80 | 2,15 | 10,9% |
| SASCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất | 4.938 | 5,80 | 2,88 | 49,3% |
| ASTCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Taseco | 3.202 | 8,60 | 3,16 | 36,8% |
| HTMTổng Công ty Thương mại Hà Nội – Công ty cổ phần | 2.222 | — | 1,03 | -1,5% |