iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
CMC
HNX - Máy công nghiệp

Công ty Cổ phần Đầu tư CMC

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 5.108.347 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 5.108.347 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 45 tỷ đ
8.900 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 8.900 đtrần 9.700 đsàn 8.100 đKhối lượng 40

Lịch sử giá CMC - Công ty Cổ phần Đầu tư CMC

Lịch sử giá

400 phiên, từ 2026-08-12

Tải CSV
NgàyĐóng (đ)Đóng điều chỉnh (đ)Thay đổi
2026-10-23—8.9000.00%
2026-10-22—8.9000.00%
2026-10-21—8.9000.00%
2026-10-208.9008.9000.00%
2026-10-19—8.9000.00%
2026-10-168.9008.9000.00%
2026-10-15—8.9000.00%
2026-10-148.9008.9000.00%
2026-10-13—8.9000.00%
2026-10-128.9008.9000.00%
2026-10-098.9008.9000.00%
2026-10-088.9008.900+1.14%
2026-10-07—8.8000.00%
2026-10-06—8.8000.00%
2026-10-05—8.8000.00%
2026-10-028.8008.8000.00%
2026-10-018.8008.8000.00%
2026-09-30—8.8000.00%
2026-09-29—8.8000.00%
2026-09-288.8008.800+1.15%
2026-09-258.7008.7000.00%
2026-09-24—8.7000.00%
2026-09-23—8.7000.00%
2026-09-22—8.7000.00%
2026-09-21—8.7000.00%
2026-09-18—8.7000.00%
2026-09-17—8.7000.00%
2026-09-168.7008.7000.00%
2026-09-158.7008.7000.00%
2026-09-14—8.7000.00%
2026-09-118.7008.7000.00%
2026-09-108.7008.7000.00%
2026-09-098.7008.7000.00%
2026-09-08—8.7000.00%
2026-09-078.7008.7000.00%
2026-09-048.7008.7000.00%
2026-09-038.7008.7000.00%
2026-08-28—8.7000.00%
2026-08-27—8.7000.00%
2026-08-26—8.7000.00%
2026-08-25—8.7000.00%
2026-08-24—8.7000.00%
2026-08-218.7008.7000.00%
2026-08-208.7008.7000.00%
2026-08-19—8.7000.00%
2026-08-188.7008.7000.00%
2026-08-17—8.7000.00%
2026-08-148.7008.7000.00%
2026-08-13—8.7000.00%
2026-08-12—8.7000.00%
Trang 1 trên 64

Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.

Giá thực tế có từ ngày 2013-01-02. Các phiên trước đó chỉ có giá điều chỉnh.

Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.

Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 3.152 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70