iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
CMC
HNX - Máy công nghiệp

Công ty Cổ phần Đầu tư CMC

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 5.108.347 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 5.108.347 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 45 tỷ đ
8.900 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 8.900 đtrần 9.700 đsàn 8.100 đKhối lượng 40

Báo cáo tài chính chi tiết - CMC - Công ty Cổ phần Đầu tư CMC

Báo cáo tài chính chi tiết - CMC - Công ty Cổ phần Đầu tư CMC

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 78 kỳ, từ năm 2007.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 78 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 78 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
61 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 81 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
91,685,289,186,1110,3113,1112,2103,1
0,51,516,81,00,43,11,20,6
Tiền0,51,516,81,00,43,11,20,6
33,432,516,532,332,426,226,028,1
Đầu tư ngắn hạn36,735,319,334,534,933,533,833,8
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-5,6-2,8-2,8-2,2-2,5-7,3-7,8-5,8
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn2,30000000
12,06,621,06,513,75,021,43,5
Phải thu khách hàng2,93,97,73,83,02,27,90,5
Trả trước cho người bán11,02,513,02,710,62,713,22,9
Phải thu về cho vay ngắn hạn002,02,02,02,02,02,0
Các khoản phải thu khác0,62,70,80,60,60,60,70,6
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5
45,444,634,846,162,777,862,868,9
Hàng tồn kho45,845,135,346,364,879,965,472,4
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,5-0,5-0,5-0,2-2,1-2,2-2,6-3,5
0,300,101,11,20,82,0
Chi phí trả trước ngắn hạn0,100,100,100,10
Thuế GTGT được khấu trừ0,20001,11,20,82,0
70,169,970,251,846,546,746,945,6
6,06,35,96,16,46,66,87,0
6,06,35,96,16,46,66,87,0
Nguyên giá TSCĐHH14,514,513,913,913,913,913,913,9
Hao mòn TSCĐHH-8,5-8,3-8,0-7,8-7,6-7,3-7,1-6,9
00000004,1
Nguyên giá bất động sản đầu tư00000004,1
00,10,700000
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang00,10,700000
63,663,663,644,839,539,539,534,4
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh63,663,663,648,139,542,839,534,4
Đầu tư dài hạn khác3,33,33,303,303,33,3
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-3,3-3,3-3,3-3,3-3,3-3,3-3,3-3,3
0,5000,90,60,50,50
Chi phí trả trước dài hạn0,5000,90,60,50,50
TỔNG CỘNG TÀI SẢN161,6155,1159,3137,9156,8159,8159,0148,6
94,585,490,072,594,498,898,287,7
94,285,189,672,294,098,397,787,3
Vay và nợ ngắn hạn88,382,084,468,490,895,294,982,8
Người mua trả tiền trước0,80,60,3001,200,1
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước00,01,60,80,20,20,30,3
Phải trả người lao động0,200,200,200,10,1
Chi phí phải trả3,300,00000,00
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,62,21,91,71,31,41,22,8
Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,30,30,30,30,30,30,30,3
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,60,00,90,91,20,10,80,9
0,30,30,40,40,40,50,50,3
Phải trả dài hạn người bán00000000,2
Phải trả dài hạn khác0,10,10,20,20,20,20,20
Vay và nợ dài hạn000000,10,10,2
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,20,20,20,20,20,20,20
67,269,769,365,462,461,060,861,0
67,269,769,365,462,461,060,861,0
51,151,151,151,145,645,645,645,6
Cổ phiếu phổ thông51,151,151,151,145,645,645,645,6
Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,0
Quỹ đầu tư phát triển09,29,29,29,29,29,29,2
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,10,10,10,10,10,10,10,1
16,09,38,95,07,46,15,96,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước18,18,90,40,35,95,95,85,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này-2,10,38,54,71,50,10,10,3
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN161,6155,1159,3137,9156,8159,8159,0148,6

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70