Đang đo trạng thái thị trường…
CMC
HNX - Máy công nghiệpCông ty Cổ phần Đầu tư CMC
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 5.108.347 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 5.108.347 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 45 tỷ đ
8.900 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 8.900 đtrần 9.700 đsàn 8.100 đKhối lượng 40
Báo cáo tài chính chi tiết - CMC - Công ty Cổ phần Đầu tư CMC
Báo cáo tài chính chi tiết - CMC - Công ty Cổ phần Đầu tư CMC
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 78 kỳ, từ năm 2007.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 78 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 78 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
61 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 81 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91,6 | 85,2 | 89,1 | 86,1 | 110,3 | 113,1 | 112,2 | 103,1 | |
| 0,5 | 1,5 | 16,8 | 1,0 | 0,4 | 3,1 | 1,2 | 0,6 | |
| Tiền | 0,5 | 1,5 | 16,8 | 1,0 | 0,4 | 3,1 | 1,2 | 0,6 |
| 33,4 | 32,5 | 16,5 | 32,3 | 32,4 | 26,2 | 26,0 | 28,1 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 36,7 | 35,3 | 19,3 | 34,5 | 34,9 | 33,5 | 33,8 | 33,8 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | -5,6 | -2,8 | -2,8 | -2,2 | -2,5 | -7,3 | -7,8 | -5,8 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 2,3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12,0 | 6,6 | 21,0 | 6,5 | 13,7 | 5,0 | 21,4 | 3,5 | |
| Phải thu khách hàng | 2,9 | 3,9 | 7,7 | 3,8 | 3,0 | 2,2 | 7,9 | 0,5 |
| Trả trước cho người bán | 11,0 | 2,5 | 13,0 | 2,7 | 10,6 | 2,7 | 13,2 | 2,9 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 |
| Các khoản phải thu khác | 0,6 | 2,7 | 0,8 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,7 | 0,6 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -2,5 | -2,5 | -2,5 | -2,5 | -2,5 | -2,5 | -2,5 | -2,5 |
| 45,4 | 44,6 | 34,8 | 46,1 | 62,7 | 77,8 | 62,8 | 68,9 | |
| Hàng tồn kho | 45,8 | 45,1 | 35,3 | 46,3 | 64,8 | 79,9 | 65,4 | 72,4 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -0,5 | -0,5 | -0,5 | -0,2 | -2,1 | -2,2 | -2,6 | -3,5 |
| 0,3 | 0 | 0,1 | 0 | 1,1 | 1,2 | 0,8 | 2,0 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,1 | 0 | 0,1 | 0 | 0,1 | 0 | 0,1 | 0 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0,2 | 0 | 0 | 0 | 1,1 | 1,2 | 0,8 | 2,0 |
| 70,1 | 69,9 | 70,2 | 51,8 | 46,5 | 46,7 | 46,9 | 45,6 | |
| 6,0 | 6,3 | 5,9 | 6,1 | 6,4 | 6,6 | 6,8 | 7,0 | |
| 6,0 | 6,3 | 5,9 | 6,1 | 6,4 | 6,6 | 6,8 | 7,0 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 14,5 | 14,5 | 13,9 | 13,9 | 13,9 | 13,9 | 13,9 | 13,9 |
| Hao mòn TSCĐHH | -8,5 | -8,3 | -8,0 | -7,8 | -7,6 | -7,3 | -7,1 | -6,9 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4,1 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4,1 |
| 0 | 0,1 | 0,7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0 | 0,1 | 0,7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 63,6 | 63,6 | 63,6 | 44,8 | 39,5 | 39,5 | 39,5 | 34,4 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 63,6 | 63,6 | 63,6 | 48,1 | 39,5 | 42,8 | 39,5 | 34,4 |
| Đầu tư dài hạn khác | 3,3 | 3,3 | 3,3 | 0 | 3,3 | 0 | 3,3 | 3,3 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -3,3 | -3,3 | -3,3 | -3,3 | -3,3 | -3,3 | -3,3 | -3,3 |
| 0,5 | 0 | 0 | 0,9 | 0,6 | 0,5 | 0,5 | 0 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 0,5 | 0 | 0 | 0,9 | 0,6 | 0,5 | 0,5 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 161,6 | 155,1 | 159,3 | 137,9 | 156,8 | 159,8 | 159,0 | 148,6 |
| 94,5 | 85,4 | 90,0 | 72,5 | 94,4 | 98,8 | 98,2 | 87,7 | |
| 94,2 | 85,1 | 89,6 | 72,2 | 94,0 | 98,3 | 97,7 | 87,3 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 88,3 | 82,0 | 84,4 | 68,4 | 90,8 | 95,2 | 94,9 | 82,8 |
| Người mua trả tiền trước | 0,8 | 0,6 | 0,3 | 0 | 0 | 1,2 | 0 | 0,1 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 0 | 0,0 | 1,6 | 0,8 | 0,2 | 0,2 | 0,3 | 0,3 |
| Phải trả người lao động | 0,2 | 0 | 0,2 | 0 | 0,2 | 0 | 0,1 | 0,1 |
| Chi phí phải trả | 3,3 | 0 | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 0,6 | 2,2 | 1,9 | 1,7 | 1,3 | 1,4 | 1,2 | 2,8 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,6 | 0,0 | 0,9 | 0,9 | 1,2 | 0,1 | 0,8 | 0,9 |
| 0,3 | 0,3 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,5 | 0,5 | 0,3 | |
| Phải trả dài hạn người bán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,2 |
| Phải trả dài hạn khác | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0 |
| Vay và nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,1 | 0,1 | 0,2 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0 |
| 67,2 | 69,7 | 69,3 | 65,4 | 62,4 | 61,0 | 60,8 | 61,0 | |
| 67,2 | 69,7 | 69,3 | 65,4 | 62,4 | 61,0 | 60,8 | 61,0 | |
| 51,1 | 51,1 | 51,1 | 51,1 | 45,6 | 45,6 | 45,6 | 45,6 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 51,1 | 51,1 | 51,1 | 51,1 | 45,6 | 45,6 | 45,6 | 45,6 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 0 | 9,2 | 9,2 | 9,2 | 9,2 | 9,2 | 9,2 | 9,2 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| 16,0 | 9,3 | 8,9 | 5,0 | 7,4 | 6,1 | 5,9 | 6,0 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 18,1 | 8,9 | 0,4 | 0,3 | 5,9 | 5,9 | 5,8 | 5,8 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | -2,1 | 0,3 | 8,5 | 4,7 | 1,5 | 0,1 | 0,1 | 0,3 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 161,6 | 155,1 | 159,3 | 137,9 | 156,8 | 159,8 | 159,0 | 148,6 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |