Đang đo trạng thái thị trường…
CCI
HOSE - Phân phối xăng dầu & khí đốtCông ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Công nghiệp Thương mại Củ Chi
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 23.388.140 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 23.388.140 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 387 tỷ đ
16.550 đ▼ 650 đ (-3,78%)
Tham chiếu 17.200 đtrần 18.400 đsàn 16.000 đKhối lượng 100
Tỷ số tài chính CCI - Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Công nghiệp Thương mại Củ Chi
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 28 mã nhóm Phân phối xăng dầu & khí đốt
Định giá
P/E9,26ngành 7,08
P/B1,18ngành 0,76
P/S0,92ngành 0,11
P/FCF—ngành 6,83
EV/EBITDA5,15ngành 4,09
Tỷ suất lợi nhuận trên giá10,9%ngành 11,3%
Khả năng sinh lời
ROE12,7%ngành 10,5%
ROA3,6%ngành 3,5%
ROIC19,0%ngành 11,6%
Biên lợi nhuận gộp11,4%ngành 7,2%
Biên lợi nhuận hoạt động12,9%ngành 1,7%
Biên lợi nhuận ròng10,0%ngành 0,9%
Biên dòng tiền tự do-5,6%ngành 0,2%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành10,45ngành 1,07
Khả năng trả lãi vay—ngành 4,20 lần
Nợ ròng trên EBITDA-2,02 lầnngành 0,22 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ2,55 lầnngành 2,05 lần
Độ dày vốn28,2%ngành 32,6%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ6,6%ngành 19,5%
Lợi nhuận so cùng kỳ-1,2%ngành 51,7%
EPS so cùng kỳ-25,7%ngành 39,8%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ-107,2%ngành -63,4%
Doanh thu, tăng kép 3 năm-0,9%ngành 5,2%
Doanh thu, tăng kép 5 năm6,1%ngành 7,6%
Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | 188.934 | 14,90 | 2,69 | 18,1% |
| POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | 38.501 | 6,40 | 0,86 | 13,5% |
| REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh | 28.591 | 10,80 | 1,11 | 10,3% |
| PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần | 24.995 | 4,70 | 1,23 | 26,1% |
| BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương | 10.569 | 8,60 | 1,45 | 16,9% |
| VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 9.757 | 10,40 | 1,91 | 18,3% |
| TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một | 7.259 | 42,40 | 2,57 | 6,1% |
| DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần | 6.964 | 8,20 | 0,77 | 9,4% |