iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
CCI
HOSE - Phân phối xăng dầu & khí đốt

Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Công nghiệp Thương mại Củ Chi

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 23.388.140 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 23.388.140 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 387 tỷ đ
16.550 đ▼ 650 đ (-3,78%)
Tham chiếu 17.200 đtrần 18.400 đsàn 16.000 đKhối lượng 100

Báo cáo tài chính chi tiết - CCI - Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Công nghiệp Thương mại Củ Chi

Báo cáo tài chính chi tiết - CCI - Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Công nghiệp Thương mại Củ Chi

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 66 kỳ, từ năm 2009.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 66 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 66 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
68 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 74 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
908,7842,6823,8822,9810,7811,2503,9496,3
108,8105,161,137,648,254,626,326,3
Tiền70,122,543,016,030,643,515,419,2
Các khoản tương đương tiền38,782,618,121,617,611,111,07,1
782,1699,5730,4742,4724,2731,1454,8447,6
Đầu tư ngắn hạn62,962,962,962,964,175,475,475,4
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn00000-7,5-14,6-12,6
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn719,2636,6667,5679,5660,2663,2394,0384,9
13,313,927,238,335,721,616,518,0
Phải thu khách hàng6,88,07,99,814,310,912,112,8
Trả trước cho người bán6,65,75,85,95,95,76,05,8
Các khoản phải thu khác2,94,218,327,621,111,95,47,0
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,9-4,0-4,7-5,0-5,7-6,9-7,1-7,6
4,123,14,94,62,43,96,24,2
Hàng tồn kho4,123,14,94,62,43,96,24,2
0,31,10,20,10,20,10,10,1
Chi phí trả trước ngắn hạn00,300,10,20,10,10,1
Thuế GTGT được khấu trừ0,30,80,200000
264,7267,0270,2274,3280,9289,0291,0294,1
0,20,20,30,30,30,30,20,2
Phải thu dài hạn khác0,20,20,30,30,30,30,20,2
18,018,619,119,720,320,920,220,8
12,813,313,814,314,815,314,514,9
Nguyên giá TSCĐHH59,859,859,859,859,859,858,558,7
Hao mòn TSCĐHH-46,9-46,5-46,0-45,5-45,0-44,5-44,0-43,7
5,25,35,45,55,55,65,75,9
Nguyên giá TSCĐVH8,28,28,28,28,28,28,28,2
Hao mòn TSCĐVH-3,0-2,9-2,8-2,7-2,6-2,6-2,5-2,4
109,6111,8114,0116,2118,4120,7123,1125,6
Nguyên giá bất động sản đầu tư285,4285,4285,4285,4285,4285,4285,4285,4
Hao mòn bất động sản đầu tư-175,8-173,6-171,4-169,2-167,0-164,7-162,3-159,8
99,198,598,599,399,399,399,499,3
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang99,198,598,599,399,399,399,499,3
32,532,532,532,332,332,532,532,2
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh30,030,030,030,030,030,030,030,0
Đầu tư dài hạn khác2,52,52,52,52,52,52,52,5
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000-0,2-0,200-0,2
5,35,55,96,510,315,315,716,0
Chi phí trả trước dài hạn5,15,25,45,59,214,614,915,1
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0,30,30,51,01,10,70,80,9
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.173,41.109,61.094,01.097,21.091,61.100,1794,8790,4
842,6804,9803,9811,0815,9844,9522,2519,0
86,742,344,044,746,669,441,035,5
Phải trả người bán0,40,30,80,30,31,44,41,7
Người mua trả tiền trước0,90,30,00,00,10,30,00,0
Phải trả cổ tức cho cổ đông39,01,8——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước3,13,51,23,97,24,01,02,9
Phải trả người lao động0,205,300,203,70,0
Chi phí phải trả0,300,300,10,20,10,0
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác3,93,75,58,35,732,77,35,2
Quỹ khen thưởng, phúc lợi9,33,73,84,84,83,41,21,9
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn29,228,526,727,027,826,922,923,9
Dự phòng phải trả ngắn hạn0,40,40,40,40,40,40,40
755,8762,5759,9766,3769,3775,5481,2483,4
Phải trả dài hạn khác1,31,21,51,61,41,31,21,2
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn754,5761,3758,4764,8767,9774,2480,0481,8
Dự phòng phải trả dài hạn00000000,5
330,8304,7290,1286,2275,7255,2272,6271,4
330,8304,7290,1286,2275,7255,2272,6271,4
235,9177,4177,4177,4177,4177,4177,4177,4
Cổ phiếu phổ thông235,9177,4177,4177,4177,4177,4177,4177,4
Thặng dư vốn cổ phần42,142,342,342,342,342,342,342,3
Cổ phiếu quỹ-4,1-4,1-4,1-4,1-4,1-4,1-4,1-4,1
Quỹ đầu tư phát triển24,124,124,124,124,124,124,124,1
32,965,050,446,436,015,532,831,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước5,150,4000000
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này27,814,750,446,436,015,532,831,7
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.173,41.109,61.094,01.097,21.091,61.100,1794,8790,4

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần188.93414,90
POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP38.5016,40
REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh28.59110,80
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần24.9954,70
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.5698,60
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.75710,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần6.9648,20