Đang đo trạng thái thị trường…
CCI
HOSE - Phân phối xăng dầu & khí đốtCông ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Công nghiệp Thương mại Củ Chi
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 23.388.140 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 23.388.140 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 387 tỷ đ
16.550 đ▼ 650 đ (-3,78%)
Tham chiếu 17.200 đtrần 18.400 đsàn 16.000 đKhối lượng 100
Lịch sử giá CCI - Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Công nghiệp Thương mại Củ Chi
Lịch sử giá
347 phiên, từ 2026-08-12
| Ngày | Mở (đ) | Cao (đ) | Thấp (đ) | Đóng (đ) | Đóng điều chỉnh (đ) | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-23 | — | — | — | — | 16.550 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-22 | 16.550 | 16.550 | 16.550 | 16.550 | 16.550 | -3.78% | 100 |
| 2026-10-21 | 17.200 | 17.200 | 17.200 | 17.200 | 17.200 | +5.52% | 900 |
| 2026-10-20 | 17.000 | 17.000 | 16.300 | 16.300 | 16.300 | -4.12% | 3.700 |
| 2026-10-19 | 17.000 | 17.000 | 17.000 | 17.000 | 17.000 | +5.26% | 400 |
| 2026-10-16 | 16.150 | 16.150 | 16.150 | 16.150 | 16.150 | 0.00% | 1.000 |
| 2026-10-15 | — | — | — | — | 16.150 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-14 | — | — | — | — | 16.150 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-13 | — | — | — | — | 16.150 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-12 | — | — | — | — | 16.150 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-09 | — | — | — | — | 16.150 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-08 | — | — | — | — | 16.150 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-07 | — | — | — | — | 16.150 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-06 | — | — | — | — | 16.150 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-05 | — | — | — | — | 16.150 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-02 | — | — | — | — | 16.150 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-01 | — | — | — | — | 16.150 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-30 | — | — | — | — | 16.150 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-29 | 16.150 | 16.150 | 16.150 | 16.150 | 16.150 | -3.87% | 100 |
| 2026-09-28 | 16.800 | 16.800 | 16.800 | 16.800 | 16.800 | -6.67% | 100 |
| 2026-09-25 | — | — | — | — | 18.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-24 | 15.850 | 18.000 | 15.850 | 18.000 | 18.000 | +6.51% | 600 |
| 2026-09-23 | — | — | — | — | 16.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-22 | 18.000 | 18.000 | 16.850 | 16.900 | 16.900 | +0.30% | 3.400 |
| 2026-09-21 | 16.850 | 16.850 | 16.850 | 16.850 | 16.850 | -0.30% | 100 |
| 2026-09-18 | 16.900 | 16.900 | 16.900 | 16.900 | 16.900 | -5.85% | 100 |
| 2026-09-17 | 17.950 | 17.950 | 17.950 | 17.950 | 17.950 | +6.85% | 1.300 |
| 2026-09-16 | 16.800 | 16.800 | 16.800 | 16.800 | 16.800 | -4.82% | 200 |
| 2026-09-15 | 17.650 | 17.650 | 17.650 | 17.650 | 17.650 | 0.00% | 600 |
| 2026-09-14 | — | — | — | — | 17.650 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-11 | 16.500 | 17.650 | 16.500 | 17.650 | 17.650 | +6.97% | 3.400 |
| 2026-09-10 | — | — | — | — | 16.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-09 | — | — | — | — | 16.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-08 | 16.500 | 16.500 | 16.500 | 16.500 | 16.500 | 0.00% | 100 |
| 2026-09-07 | 16.500 | 16.500 | 16.500 | 16.500 | 16.500 | -0.60% | 600 |
| 2026-09-04 | — | — | — | — | 16.600 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-03 | 16.600 | 16.600 | 16.600 | 16.600 | 16.600 | +6.75% | 800 |
| 2026-08-28 | 16.000 | 16.000 | 15.550 | 15.550 | 15.550 | -2.81% | 600 |
| 2026-08-27 | 16.000 | 16.000 | 16.000 | 16.000 | 16.000 | -4.48% | 1.000 |
| 2026-08-26 | — | — | — | — | 16.750 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-25 | — | — | — | — | 16.750 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-24 | — | — | — | — | 16.750 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-21 | — | — | — | — | 16.750 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-20 | — | — | — | — | 16.750 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-19 | — | — | — | — | 16.750 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-18 | — | — | — | — | 16.750 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-17 | — | — | — | — | 16.750 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-14 | 16.750 | 16.750 | 16.750 | 16.750 | 16.750 | 0.00% | 200 |
| 2026-08-13 | — | — | — | — | 16.750 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-12 | 16.750 | 16.750 | 16.750 | 16.750 | 16.750 | 0.00% | 100 |
Trang 1 trên 66
Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.
Giá thực tế có từ ngày 2013-01-02. Các phiên trước đó chỉ có giá điều chỉnh.
Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 3.263 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | 188.934 | 14,90 | 2,69 | 18,1% |
| POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | 38.501 | 6,40 | 0,86 | 13,5% |
| REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh | 28.591 | 10,80 | 1,11 | 10,3% |
| PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần | 24.995 | 4,70 | 1,23 | 26,1% |
| BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương | 10.569 | 8,60 | 1,45 | 16,9% |
| VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 9.757 | 10,40 | 1,91 | 18,3% |
| TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một | 7.259 | 42,40 | 2,57 | 6,1% |
| DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần | 6.964 | 8,20 | 0,77 | 9,4% |