iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
CAP
HNX - Sản xuất giấy

Công ty Cổ phần Lâm Nông sản Thực phẩm Yên Bái

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 15.269.965 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 15.269.965 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 609 tỷ đ
39.900 đ▼ 100 đ (-0,25%)
Tham chiếu 40.000 đtrần 44.000 đsàn 36.000 đKhối lượng 7.800

Báo cáo tài chính chi tiết - CAP - Công ty Cổ phần Lâm Nông sản Thực phẩm Yên Bái

Báo cáo tài chính chi tiết - CAP - Công ty Cổ phần Lâm Nông sản Thực phẩm Yên Bái

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 76 kỳ, từ năm 2001.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 76 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 76 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
52 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 90 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
công ty gọi là Q3/2026
01/04/2026 – 30/06/2026
Q1/2026
công ty gọi là Q2/2026
01/01/2026 – 31/03/2026
Q4/2025
công ty gọi là Q1/2026
01/10/2025 – 31/12/2025
Q3/2025
công ty gọi là Q4/2025
01/07/2025 – 30/09/2025
Q2/2025
công ty gọi là Q3/2025
01/04/2025 – 30/06/2025
Q1/2025
công ty gọi là Q2/2025
01/01/2025 – 31/03/2025
Q4/2024
công ty gọi là Q1/2025
01/10/2024 – 31/12/2024
Q3/2024
công ty gọi là Q4/2024
01/07/2024 – 30/09/2024
221,9248,8231,2222,5219,9261,3262,9244,0
4,228,570,959,67,944,273,894,5
Tiền4,28,55,99,67,99,28,864,5
Các khoản tương đương tiền020,065,050,0035,065,030,0
75,0020,080,070,0000
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn75,0020,080,070,0000
36,834,135,166,849,159,050,833,9
Phải thu khách hàng33,431,028,159,128,652,344,328,5
Trả trước cho người bán3,41,34,34,017,93,64,84,4
Các khoản phải thu khác2,73,22,83,82,73,21,91,1
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,7-1,4-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
104,0184,6103,315,991,9157,2137,0115,6
Hàng tồn kho104,0184,6103,315,991,9157,2137,0115,6
1,91,62,00,21,00,91,30,1
Chi phí trả trước ngắn hạn1,71,30,90,20,80,60,80,1
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,20,31,100,20,30,50
71,368,661,055,428,124,525,126,0
63,361,453,915,517,419,620,721,5
62,661,453,915,517,419,620,721,5
Nguyên giá TSCĐHH221,5219,9214,5176,6176,5187,6186,1184,2
Hao mòn TSCĐHH-158,9-158,6-160,6-161,1-159,1-168,0-165,5-162,8
0,70000000
Nguyên giá TSCĐVH0,70,20,20,20,20,20,20,2
Hao mòn TSCĐVH-0,0-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2
8,07,26,939,710,24,43,73,6
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang8,07,26,939,710,24,43,73,6
0,10,10,10,20,40,50,70,9
Chi phí trả trước dài hạn0,10,10,10,20,40,50,70,9
TỔNG CỘNG TÀI SẢN293,2317,4292,2277,9247,9285,8288,0270,0
49,3101,196,439,537,592,394,530,0
49,3101,196,439,437,592,394,430,0
Phải trả người bán15,123,330,216,711,115,722,511,0
Người mua trả tiền trước2,70,51,70,10,20,33,20,4
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước11,95,92,812,18,01,00,42,6
Phải trả người lao động8,311,77,34,58,310,57,24,4
Chi phí phải trả1,42,21,11,01,63,52,60,6
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác2,449,847,81,11,053,051,71,0
Quỹ khen thưởng, phúc lợi2,22,62,60,91,93,44,94,1
Dự phòng phải trả ngắn hạn5,25,22,83,15,44,92,25,7
0,00,00,00,00,00,00,00,0
Phải trả dài hạn người bán0,00,00,00,00,00,00,00,0
Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
243,9216,3195,8238,4210,4193,5193,5239,9
243,9216,3195,8238,4210,4193,5193,5239,9
152,7152,7152,7152,7152,7152,7152,7152,7
Cổ phiếu phổ thông152,7152,7152,7152,7152,7152,7152,7152,7
Thặng dư vốn cổ phần0,30,30,30,30,30,30,30,3
Quỹ đầu tư phát triển31,031,031,031,031,031,031,041,0
59,932,311,854,426,49,59,545,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước2,52,52,54,04,04,04,015,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này57,329,89,350,422,45,55,530,9
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN293,2317,4292,2277,9247,9285,8288,0270,0

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0. Doanh nghiệp này chốt sổ lệch năm dương lịch, nên nhãn quý có thể không trùng cách công ty tự gọi. Dòng vàng dưới mỗi cột ghi cách công ty tự gọi kỳ đó, kèm khoảng ngày thật.

Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát176.8806,90
MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials70.21128,80
KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần33.9006,30
HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen8.92013,80
TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần6.9839,20
TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An5.99411,00
NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim5.90835,50
VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần5.60011,40