Đang đo trạng thái thị trường…
BWS
UPCOM - NướcCông ty Cổ phần Cấp Nước Bà Rịa - Vũng Tàu
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 100.007.569 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 100.007.569 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 2.990 tỷ đ
29.900 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 29.900 đtrần 34.300 đsàn 25.500 đKhối lượng 5.000
Tỷ số tài chính BWS - Công ty Cổ phần Cấp Nước Bà Rịa - Vũng Tàu
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 41 mã nhóm Nước
Định giá
P/E11,68ngành 9,56
P/B2,47ngành 1,46
P/S3,74ngành 1,37
P/FCF14,80ngành 12,48
EV/EBITDA7,53ngành 6,48
Tỷ suất lợi nhuận trên giá8,6%ngành 10,1%
Khả năng sinh lời
ROE21,2%ngành 13,8%
ROA19,7%ngành 8,0%
ROIC23,4%ngành 11,6%
Biên lợi nhuận gộp57,5%ngành 35,3%
Biên lợi nhuận hoạt động35,5%ngành 18,0%
Biên lợi nhuận ròng32,0%ngành 12,5%
Biên dòng tiền tự do25,3%ngành 3,7%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành4,27ngành 1,31
Khả năng trả lãi vay—
Nợ ròng trên EBITDA-0,35 lầnngành 0,41 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ0,07 lầnngành 0,66 lần
Độ dày vốn93,0%ngành 60,2%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ8,5%ngành 5,1%
Lợi nhuận so cùng kỳ-1,0%ngành 16,6%
EPS so cùng kỳ-1,0%ngành 13,9%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ33,7%ngành -51,4%
Doanh thu, tăng kép 3 năm1,4%ngành 6,3%
Doanh thu, tăng kép 5 năm3,5%ngành 6,2%
Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | 188.934 | 14,90 | 2,69 | 18,1% |
| POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | 38.501 | 6,40 | 0,86 | 13,5% |
| REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh | 28.591 | 10,80 | 1,11 | 10,3% |
| PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần | 24.995 | 4,70 | 1,23 | 26,1% |
| BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương | 10.569 | 8,60 | 1,45 | 16,9% |
| VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 9.757 | 10,40 | 1,91 | 18,3% |
| TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một | 7.259 | 42,40 | 2,57 | 6,1% |
| DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần | 6.964 | 8,20 | 0,77 | 9,4% |