iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
BWS
UPCOM - Nước

Công ty Cổ phần Cấp Nước Bà Rịa - Vũng Tàu

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 100.007.569 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 100.007.569 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 2.990 tỷ đ
29.900 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 29.900 đtrần 34.300 đsàn 25.500 đKhối lượng 5.000

Báo cáo tài chính chi tiết - BWS - Công ty Cổ phần Cấp Nước Bà Rịa - Vũng Tàu

Báo cáo tài chính chi tiết - BWS - Công ty Cổ phần Cấp Nước Bà Rịa - Vũng Tàu

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 42 kỳ, từ năm 2015.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 42 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 42 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
55 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 87 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
388,1331,2321,9357,0277,6326,2367,4364,8
144,395,757,3117,742,787,9152,678,2
Tiền51,557,329,320,819,713,98,316,4
Các khoản tương đương tiền92,838,428,096,923,074,0144,361,8
147,3145,3176,8153,8166,6166,6152,1218,2
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn147,3145,3176,8153,8166,6166,6152,1218,2
40,330,622,231,220,819,213,617,9
Phải thu khách hàng24,422,015,323,212,012,58,810,7
Trả trước cho người bán14,55,73,54,84,22,42,02,2
Phải thu về cho vay ngắn hạn00000002,0
Các khoản phải thu khác1,73,23,83,65,04,73,23,7
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,7
56,052,352,442,147,144,645,050,4
Hàng tồn kho56,052,352,442,147,144,645,050,4
0,27,213,112,10,37,84,00
Thuế GTGT được khấu trừ00,2000,00,300
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,27,113,112,10,27,54,00
913,0909,7919,1914,6904,0896,2893,7886,2
765,9770,0757,2738,1749,0753,0749,5744,5
764,5768,5755,6737,0747,9751,6748,6743,6
Nguyên giá TSCĐHH2.099,52.089,92.053,12.033,52.020,92.010,41.984,01.966,1
Hao mòn TSCĐHH-1.335,0-1.321,4-1.297,5-1.296,5-1.273,1-1.258,9-1.235,4-1.222,5
1,41,51,61,11,11,40,91,0
Nguyên giá TSCĐVH4,04,04,03,43,43,73,23,2
Hao mòn TSCĐVH-2,6-2,5-2,4-2,4-2,3-2,3-2,2-2,2
36,429,852,657,942,139,942,445,4
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang36,429,852,657,942,139,942,445,4
55,555,555,555,555,555,555,555,5
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh28,628,628,628,628,628,628,628,6
Đầu tư dài hạn khác26,926,926,926,926,926,926,926,9
55,154,553,863,157,447,846,340,8
Chi phí trả trước dài hạn55,154,553,863,157,447,846,340,8
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.301,11.240,91.241,01.271,51.181,51.222,31.261,01.251,0
191,285,4147,2108,098,699,0194,097,8
187,881,7143,6104,294,895,3190,193,7
Vay và nợ ngắn hạn6,16,06,05,813,35,85,75,5
Phải trả người bán1,910,06,77,06,522,25,213,4
Người mua trả tiền trước6,66,76,31,01,30,33,23,7
Phải trả cổ tức cho cổ đông105,15,1——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước17,715,057,037,417,511,010,216,4
Phải trả người lao động32,421,337,036,531,522,833,526,4
Chi phí phải trả6,05,58,06,05,85,22,75,6
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác3,56,28,28,313,121,8119,921,0
Quỹ khen thưởng, phúc lợi8,46,014,42,45,76,09,61,7
3,53,63,63,83,83,83,94,1
Vay và nợ dài hạn3,53,63,63,83,83,83,94,1
1.109,91.155,61.093,81.163,51.082,91.123,31.067,01.153,2
1.109,91.155,61.093,81.163,51.082,91.123,31.067,01.153,2
1.000,11.000,11.000,11.000,11.000,11.000,11.000,11.000,0
Cổ phiếu phổ thông1.000,11.000,11.000,11.000,11.000,11.000,11.000,11.000,0
Quỹ đầu tư phát triển93,291,491,454,854,816,654,816,7
16,664,12,3108,628,1106,612,1136,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,32,30,312,12,150,29,69,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này16,361,82,096,525,956,42,5126,9
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.301,11.240,91.241,01.271,51.181,51.222,31.261,01.251,0

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần188.93414,90
POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP38.5016,40
REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh28.59110,80
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần24.9954,70
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.5698,60
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.75710,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần6.9648,20