Đang đo trạng thái thị trường…
BKC
HNX - Khai khoángCông ty Cổ phần Khoáng sản Bắc Kạn
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 30.206.637 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 30.206.637 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 450 tỷ đ
14.900 đ▼ 100 đ (-0,67%)
Tham chiếu 15.000 đtrần 16.500 đsàn 13.500 đKhối lượng 40.200
Tỷ số tài chính BKC - Công ty Cổ phần Khoáng sản Bắc Kạn
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 19 mã nhóm Khai khoáng
Định giá
P/E4,54ngành 10,40
P/B0,98ngành 0,85
P/S1,10ngành 1,08
P/FCF—ngành 8,48
EV/EBITDA5,03ngành 5,77
Tỷ suất lợi nhuận trên giá17,1%ngành 8,5%
Khả năng sinh lời
ROE21,6%ngành 7,8%
ROA13,1%ngành 4,8%
ROIC14,8%ngành 10,5%
Biên lợi nhuận gộp28,8%ngành 20,6%
Biên lợi nhuận hoạt động25,9%ngành 8,2%
Biên lợi nhuận ròng18,9%ngành 6,3%
Biên dòng tiền tự do-30,1%ngành 2,2%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành1,98ngành 1,58
Khả năng trả lãi vay—ngành 3,06 lần
Nợ ròng trên EBITDA1,12 lầnngành 0,96 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ0,65 lầnngành 0,85 lần
Độ dày vốn60,7%ngành 54,0%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ-22,4%ngành -6,1%
Lợi nhuận so cùng kỳ26,7%ngành -47,6%
EPS so cùng kỳ-36,6%ngành -42,1%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ-310,3%ngành -161,8%
Doanh thu, tăng kép 3 năm5,1%ngành 8,8%
Doanh thu, tăng kép 5 năm11,7%ngành 4,7%
Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | 176.880 | 6,90 | 1,14 | 16,4% |
| MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials | 70.211 | 28,80 | 4,86 | 16,9% |
| KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần | 33.900 | 6,30 | 3,26 | 51,5% |
| HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen | 8.920 | 13,80 | 0,75 | 5,5% |
| TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần | 6.983 | 9,20 | 0,64 | 7,0% |
| TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An | 5.994 | 11,00 | 1,52 | 8,7% |
| NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim | 5.908 | 35,50 | 0,77 | 2,2% |
| VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần | 5.600 | 11,40 | 1,10 | 9,7% |