iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
APG
HOSE - Môi giới chứng khoán

Công ty Cổ phần Chứng khoán APG

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 223.621.942 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 223.621.942 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 912 tỷ đ
4.080 đ▼ 100 đ (-2,39%)
Tham chiếu 4.180 đtrần 4.470 đsàn 3.890 đKhối lượng 99.100

Phân tích cơ bản APG - Công ty Cổ phần Chứng khoán APG

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn

Chỉ số chính

P/E TTM136,0x
P/B0,38x
ROE TTM0,3%
EPS TTM30 đ
BVPS10.665 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - APG

Tổng Thu Nhập HĐLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
-200-1000100200
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - APG

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Tổng Thu Nhập HĐ (tỷ đ)
60857387161251026
Chi Phí Hoạt Động (tỷ đ)
1723815129350165
LN Trước Dự Phòng (tỷ đ)
436266733221-40-138
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
-36-1619-79-51-148
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
252147701-1.743-121-1.417858-541
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
-94,51x-324,11x-472,32x—————
EPS TTM (đ)
301424-133-881-641-652-247
BVPS (đ)
10.66510.68310.65210.76410.75010.78210.66110.889
ROE TTM %
0,3%0,1%0,2%-1,2%-8,2%-5,9%-6,1%-2,3%
↳ Biên lợi nhuận
2,2%0,8%1,6%-10,5%-88,8%-113,7%-111,3%-29,1%
↳ Vòng quay tài sản
0,06 lần0,07 lần0,06 lần0,05 lần0,05 lần0,03 lần0,05 lần0,07 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
2,16 lần2,29 lần2,39 lần2,38 lần1,78 lần1,69 lần1,11 lần1,12 lần
P/E TTM
158,8x406,9x433,6x—————
P/B
0,45x0,53x0,98x1,07x1,11x0,96x0,63x0,86x
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Dịch vụ tài chính

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương97.88313,40
VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS68.05615,20
SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI59.87610,40
VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank44.9069,00
VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX32.6757,90
HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh26.44719,60
VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap22.58415,50
VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT20.9327,80