iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
APG
HOSE - Môi giới chứng khoán

Công ty Cổ phần Chứng khoán APG

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 223.621.942 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 223.621.942 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 912 tỷ đ
4.080 đ▼ 100 đ (-2,39%)
Tham chiếu 4.180 đtrần 4.470 đsàn 3.890 đKhối lượng 99.100

Báo cáo tài chính chi tiết - APG - Công ty Cổ phần Chứng khoán APG

Báo cáo tài chính chi tiết - APG - Công ty Cổ phần Chứng khoán APG

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 67 kỳ, từ năm 2009.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 67 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 67 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
76 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 97 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5.150,45.462,65.686,65.731,54.274,74.084,52.672,02.730,0
4.064,94.139,24.361,65.328,93.523,93.574,42.161,22.238,7
4.058,14.129,94.357,95.321,03.513,93.570,92.160,22.237,6
270,4308,5406,530,833,04,317,6142,7
Tiền270,4308,5406,530,833,04,317,61,7
Các khoản tương đương tiền0000000141,0
2.665,02.537,23.064,53.938,72.149,61.651,2768,9858,8
Đầu tư ngắn hạn585,1440,3229,4231,7229,1260,2445,5503,4
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn1.352,21.402,22.044,22.814,21.144,2895,245,2272,2
Các khoản cho vay727,8694,7791,0892,9776,4495,8278,283,2
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-0,0-0,0-0,000000
1.122,81.284,2886,91.351,51.331,31.915,41.373,71.236,1
365,9527,5303,7270,1246,51.118,8583,2410,3
Phải thu bán các tài sản tài chính238,5435,6238,5238,5239,51.113,3579,6405,8
127,391,865,231,67,05,53,64,5
Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận106,776,253,330,05,50,91,24,0
Dự thu cổ tức , tiền lãi chưa đến ngày nhận20,715,711,91,51,54,62,40,5
Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp0,30,30,30,30,20,10,20,1
Trả trước cho người bán422,5422,3257,3761,5785,1796,5790,3825,6
Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu-0,00000000
Các khoản phải thu khác334,2334,2325,6319,6299,6000,1
6,79,33,77,910,03,51,01,1
Tạm ứng0,81,10,43,53,61,00,50,2
Chi phí trả trước ngắn hạn5,68,03,04,45,52,40,60,8
Tài sản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn00,00,00,00,00,00,00,0
Thuế VAT được khấu trừ00000,0000
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,30,30,300,9000
1.085,51.323,41.325,0402,6750,9510,2510,7491,3
1.011,61.248,41.248,4307,9667,8464,2464,2464,2
1.011,61.248,41.248,4307,9667,8464,2464,2464,2
770,0808,0808,0190,4241,638,038,038,0
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn770,0808,0808,0190,4241,638,038,038,0
Đầu tư dài hạn khác241,6440,4440,4117,5426,2426,2426,2426,2
38,740,943,442,837,96,56,97,8
21,523,124,726,328,02,93,13,8
Nguyên giá TSCĐHH35,635,635,635,635,69,09,011,0
Hao mòn TSCĐHH-14,2-12,5-10,9-9,3-7,7-6,1-5,9-7,3
17,217,818,716,410,03,53,84,0
Nguyên giá TSCĐVH29,429,129,125,918,511,511,511,5
Hao mòn TSCĐVH-12,2-11,3-10,4-9,4-8,5-7,9-7,7-7,5
11,99,97,64,79,1000
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang11,99,97,64,79,1000
23,324,225,747,336,039,539,619,3
Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác1,91,91,91,92,01,91,90,0
Chi phí trả trước dài hạn11,512,914,37,61,0000
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại1,81,31,330,325,630,132,313,8
Tiền nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán8,18,18,07,57,57,55,45,4
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5.150,45.462,65.686,65.731,54.274,74.084,52.672,02.730,0
2.765,13.073,83.304,33.324,21.870,41.673,4269,6295,4
2.465,12.773,83.004,33.324,21.870,41.673,4269,6295,4
2.437,22.725,42.968,53.233,11.836,51.653,6250,0276,9
Vay ngắn hạn2.437,22.725,42.968,53.233,11.836,51.653,6250,0276,9
Phải trả người bán1,47,57,552,16,10,10,10,1
Người mua trả tiền trước2,62,93,03,23,23,03,03,2
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước0,83,70,56,71,83,73,312,9
Phải trả người lao động2,53,23,93,02,31,40,10,7
Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0,30,10,10,30,00,00,00,0
Chi phí phải trả19,830,920,525,820,511,513,01,4
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán0,10,20,100000,1
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,000,0
Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,40000000
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn00,0000000
300,0300,0300,000000
Trái phiếu phát hành dài hạn300,0300,0300,000000
2.385,22.388,82.382,32.407,32.404,32.411,22.402,32.434,5
2.385,22.388,82.382,32.407,32.404,32.411,22.402,32.434,5
2.236,22.236,22.236,22.236,22.236,22.236,22.236,22.236,2
Cổ phiếu phổ thông2.236,22.236,22.236,22.236,22.236,22.236,22.236,22.236,2
Thặng dư vốn cổ phần69,969,969,969,969,969,969,969,9
Quỹ dự trự bổ sung vốn điều lệ0,30,30,30,30,30,30,30,3
Quỹ dự phòng tài chính00,40,40,40,40,40,40,4
78,882,075,5100,497,5104,395,5127,7
85,9114,6116,4102,4108,8235,9228,1267,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này85,9114,6116,4102,4108,8235,9228,1267,8
Lợi nhuận sau thuế chưa thực hiện-7,1-32,6-40,9-2,0-11,3-131,6-132,6-140,1
Chỉ tiêu chưa có tên (mã 700033)2.306,12.306,12.306,12.306,12.306,12.306,12.306,12.306,1

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Dịch vụ tài chính

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương97.88313,40
VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS68.05615,20
SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI59.87610,40
VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank44.9069,00
VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX32.6757,90
HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh26.44719,60
VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap22.58415,50
VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT20.9327,80