iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
ALC
UPCOM - Vận tải Thủy

Công ty Cổ phần Âu Lạc

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 56.639.504 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 56.639.504 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 793 tỷ đ
14.000 đ▼ 200 đ (-1,41%)
Tham chiếu 14.200 đtrần 16.300 đsàn 12.100 đKhối lượng 23.800

Cổ phiếu ALC - Công ty Cổ phần Âu Lạc

Biến động giá
-32,52%
0%14/0108/0622/10
Báo cáo tài chính bốn kỳ gần nhất
Xem đầy đủ
Chỉ tiêuQ2/2026Q1/2026Q4/2025Q3/2025
Doanh thu thuần (tỷ đ)337316356342
Lợi nhuận sau thuế (tỷ đ)55599370
EPS (đ)4.9195.2385.0325.226
ROE16.01%17.6%17.52%19.05%
Doanh thu và lợi nhuận tính bằng tỷ đ.
Số liệu chính
Vốn hóa thị trường793 tỷ đ
P/E2,80x
P/B0,46x
EPS4.919 đ
Giá trị sổ sách30.716 đ
ROE16,0%
Khoảng giá 52 tuần—
So với đỉnh 52 tuần—
Chất lượng tài chính
Piotroski F-Score
Độ dày vốn
Altman Z
Xem phân tích cơ bản đầy đủ
So với ngành
Đang tải số liệu ngành…
Giao dịch khối ngoại
Dữ liệu tới phiên 23/10/2026
Mua ròng 1 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 5 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 20 phiên
+0 tỷ đ
Mua ròng 60 phiên
+0 tỷ đ
Giá trị mua ròng từng phiên, 60 phiên gần nhấtRê chuột hoặc chạm vào cột để xem từng phiên
+0,10-0,1
29/07/202623/10/2026
tỷ đ
Room ngoại
Room tối đa (cổ phiếu)
27.670.603
Room còn lại (cổ phiếu)
5.234.979
Đã dùng
81,1%

Số liệu room ngày 23/10/2026. Tỷ lệ đã dùng bằng room tối đa trừ room còn lại, chia cho room tối đa.

Giá trị mua ròng bằng giá trị mua trừ giá trị bán của nhà đầu tư nước ngoài, gồm cả khớp lệnh và thoả thuận. Số dương là mua ròng, số âm là bán ròng.

Giao dịch tự doanh

Nguồn dữ liệu chỉ công bố đầy đủ giao dịch tự doanh cho các mã sàn HOSE.

Giao dịch của người nội bộ và cổ đông lớn
1 công bố
NgàyNgười giao dịchLoạiCông bốMua (cổ phiếu)Bán (cổ phiếu)Nắm giữ sau
24/07/2026
CONEY PEARL PTE.LTD
Cổ đông lớnThay đổi sở hữu2.524.000—12.194.800
23,82%

Khối lượng tính bằng cổ phiếu, theo công bố của doanh nghiệp. Ô ghi (đăng ký) là khối lượng dự kiến, chưa phải giao dịch đã thực hiện. Nắm giữ sau là số cổ phiếu người đó sở hữu sau giao dịch.

…

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70