Đang đo trạng thái thị trường…
ALC
UPCOM - Vận tải ThủyCông ty Cổ phần Âu Lạc
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 56.639.504 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 56.639.504 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 793 tỷ đ
14.000 đ▼ 200 đ (-1,41%)
Tham chiếu 14.200 đtrần 16.300 đsàn 12.100 đKhối lượng 23.800
Báo cáo tài chính chi tiết - ALC - Công ty Cổ phần Âu Lạc
Báo cáo tài chính chi tiết - ALC - Công ty Cổ phần Âu Lạc
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 38 kỳ, từ năm 2016.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 38 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 38 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
58 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 84 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 984,6 | 934,6 | 1.042,9 | 1.187,9 | 1.201,0 | 1.117,0 | 1.169,0 | 1.024,0 | |
| 540,9 | 698,4 | 832,5 | 883,3 | 697,7 | 727,5 | 785,6 | 745,6 | |
| Tiền | 488,3 | 625,7 | 801,7 | 863,4 | 654,3 | 703,8 | 115,7 | 341,5 |
| Các khoản tương đương tiền | 52,6 | 72,6 | 30,8 | 19,9 | 43,3 | 23,6 | 669,9 | 404,1 |
| 230,0 | 43,0 | 8,3 | 110,3 | 289,4 | 194,3 | 194,3 | 79,9 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 230,0 | 43,0 | 8,3 | 110,3 | 289,4 | 194,3 | 194,3 | 79,9 |
| 80,7 | 79,5 | 108,5 | 87,8 | 95,3 | 87,0 | 74,1 | 86,8 | |
| Phải thu khách hàng | 63,7 | 63,4 | 90,3 | 72,0 | 84,1 | 76,7 | 71,7 | 79,8 |
| Trả trước cho người bán | 10,6 | 13,3 | 17,1 | 13,2 | 10,1 | 9,3 | 1,6 | 3,1 |
| Các khoản phải thu khác | 9,2 | 5,5 | 3,9 | 4,9 | 3,4 | 3,3 | 3,1 | 5,8 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -2,8 | -2,7 | -2,7 | -2,3 | -2,3 | -2,3 | -2,3 | -1,9 |
| 115,0 | 92,3 | 73,3 | 85,5 | 98,3 | 87,9 | 95,0 | 92,1 | |
| Hàng tồn kho | 115,0 | 92,3 | 73,3 | 85,5 | 98,3 | 87,9 | 95,0 | 92,1 |
| 18,1 | 21,4 | 20,2 | 20,9 | 20,2 | 20,3 | 20,0 | 19,6 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 3,4 | 3,5 | 2,8 | 3,2 | 3,3 | 3,6 | 2,8 | 3,2 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 14,6 | 17,8 | 17,4 | 17,8 | 16,9 | 16,7 | 17,2 | 16,4 |
| 1.832,3 | 1.359,3 | 1.215,3 | 1.052,8 | 1.072,1 | 1.072,3 | 1.101,2 | 1.145,6 | |
| 159,7 | 159,7 | 159,7 | 159,7 | 159,7 | 159,7 | 144,0 | 144,0 | |
| Phải thu dài hạn khác | 159,7 | 159,7 | 159,7 | 159,7 | 159,7 | 159,7 | 144,0 | 144,0 |
| 672,4 | 708,0 | 743,7 | 779,4 | 815,1 | 850,9 | 885,4 | 921,1 | |
| 672,4 | 708,0 | 743,7 | 779,4 | 815,1 | 850,9 | 885,4 | 921,1 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 2.159,1 | 2.158,9 | 2.158,9 | 2.158,7 | 2.158,7 | 2.158,7 | 2.158,4 | 2.158,4 |
| Hao mòn TSCĐHH | -1.486,7 | -1.450,9 | -1.415,1 | -1.379,4 | -1.343,6 | -1.307,8 | -1.273,0 | -1.237,3 |
| Nguyên giá TSCĐVH | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,6 | -0,6 | -0,6 | -0,6 | -0,6 | -0,6 | -0,6 | -0,6 |
| 877,3 | 423,8 | 245,8 | 51,7 | 39,2 | 8,8 | 7,7 | 4,5 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 877,3 | 423,8 | 245,8 | 51,7 | 39,2 | 8,8 | 7,7 | 4,5 |
| 53,0 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,7 | 0,7 | 1,3 | |
| Đầu tư dài hạn khác | 2,1 | 2,1 | 2,1 | 2,1 | 2,1 | 2,1 | 2,1 | 3,2 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -1,7 | -1,7 | -1,7 | -1,7 | -1,7 | -1,4 | -1,4 | -1,8 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 52,6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 69,9 | 67,5 | 65,7 | 61,6 | 57,7 | 52,2 | 63,4 | 74,6 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 69,9 | 67,5 | 65,7 | 61,6 | 57,7 | 52,2 | 63,4 | 74,6 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 2.816,9 | 2.293,9 | 2.258,2 | 2.240,6 | 2.273,0 | 2.189,3 | 2.270,2 | 2.169,6 |
| 1.082,4 | 613,6 | 636,2 | 691,4 | 793,4 | 741,2 | 868,9 | 853,5 | |
| 386,5 | 273,3 | 295,9 | 296,3 | 398,3 | 291,4 | 419,0 | 348,9 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 241,1 | 130,0 | 134,3 | 121,7 | 196,9 | 193,6 | 286,7 | 168,9 |
| Phải trả người bán | 40,8 | 48,3 | 20,9 | 34,8 | 61,5 | 27,5 | 16,2 | 43,9 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9,6 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 2,5 | 2,8 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 29,2 | 14,9 | 73,7 | 46,3 | 27,9 | 12,0 | 66,5 | 39,0 |
| Phải trả người lao động | 0 | 0 | 3,8 | 0 | 0 | 0 | 3,0 | 0 |
| Chi phí phải trả | 26,5 | 25,1 | 16,5 | 26,5 | 28,2 | 18,0 | 3,2 | 9,0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 17,7 | 20,6 | 14,8 | 48,3 | 62,7 | 17,8 | 20,6 | 69,0 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 28,6 | 31,5 | 31,9 | 18,8 | 21,1 | 22,5 | 22,9 | 9,5 |
| 695,9 | 340,4 | 340,4 | 395,1 | 395,1 | 449,8 | 449,8 | 504,5 | |
| Vay và nợ dài hạn | 695,9 | 340,4 | 340,4 | 395,1 | 395,1 | 449,8 | 449,8 | 504,5 |
| 1.734,5 | 1.680,2 | 1.622,0 | 1.549,3 | 1.479,6 | 1.448,0 | 1.401,4 | 1.316,1 | |
| 1.734,5 | 1.680,2 | 1.622,0 | 1.549,3 | 1.479,6 | 1.448,0 | 1.401,4 | 1.316,1 | |
| 564,7 | 564,7 | 564,7 | 564,7 | 564,7 | 564,7 | 564,7 | 564,7 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 564,7 | 564,7 | 564,7 | 564,7 | 564,7 | 564,7 | 564,7 | 564,7 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 254,7 | 254,7 | 254,7 | 254,7 | 254,7 | 254,7 | 254,7 | 254,7 |
| Cổ phiếu quỹ | -64,3 | -64,3 | -64,3 | -64,3 | -64,3 | -64,3 | -64,3 | -64,3 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 154,2 | 154,2 | 154,2 | 131,5 | 131,5 | 131,5 | 131,5 | 110,6 |
| 825,2 | 770,9 | 712,6 | 662,7 | 593,0 | 561,4 | 514,8 | 450,3 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 712,6 | 712,6 | 474,0 | 474,0 | 474,0 | 514,5 | 295,9 | 295,9 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 112,6 | 58,3 | 238,6 | 188,6 | 118,9 | 46,9 | 218,9 | 154,4 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 2.816,9 | 2.293,9 | 2.258,2 | 2.240,6 | 2.273,0 | 2.189,3 | 2.270,2 | 2.169,6 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |