iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
AGR
HOSE - Môi giới chứng khoán

Công ty Cổ phần Chứng khoán AGRIBANK

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 242.010.482 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 242.010.482 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 2.807 tỷ đ
11.600 đ▲ 50 đ (+0,43%)
Tham chiếu 11.550 đtrần 12.350 đsàn 10.750 đKhối lượng 135.500

Tỷ số tài chính AGR - Công ty Cổ phần Chứng khoán AGRIBANK

Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 38 mã nhóm Môi giới chứng khoán
Đây là định chế tài chính. Các tỷ số dựa trên tài sản ngắn hạn, nợ vay và vốn đầu tư không áp dụng được cho nhóm này.
Định giá
P/E15,45ngành 14,93
P/B1,01ngành 0,96
P/S4,98ngành 3,65
P/FCFkhông áp dụng
EV/EBITDAkhông áp dụng
Tỷ suất lợi nhuận trên giá6,1%ngành 6,2%
Khả năng sinh lời
ROE6,5%ngành 6,5%
ROA2,9%ngành 2,9%
ROICkhông áp dụng
Biên lợi nhuận gộpkhông áp dụng
Biên lợi nhuận hoạt động38,1%ngành 31,4%
Biên lợi nhuận ròng30,4%ngành 27,0%
Biên dòng tiền tự dokhông áp dụng
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hànhkhông áp dụng
Khả năng trả lãi vaykhông áp dụng
Nợ ròng trên EBITDAkhông áp dụng
Nợ phải trả trên vốn chủ1,24 lầnngành 1,18 lần
Độ dày vốn44,7%ngành 45,9%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ41,0%ngành 52,7%
Lợi nhuận so cùng kỳ44,3%ngành 44,1%
EPS so cùng kỳ44,4%ngành -2,2%
Dòng tiền tự do so cùng kỳkhông áp dụng
Doanh thu, tăng kép 3 năm17,1%ngành 17,2%
Doanh thu, tăng kép 5 năm12,7%ngành 11,6%

Cùng ngành Dịch vụ tài chính

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương97.88313,40
VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS68.05615,20
SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI59.87610,40
VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank44.9069,00
VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX32.6757,90
HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh26.44719,60
VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap22.58415,50
VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT20.9327,80