iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
AGR
HOSE - Môi giới chứng khoán

Công ty Cổ phần Chứng khoán AGRIBANK

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 242.010.482 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 242.010.482 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 2.807 tỷ đ
11.600 đ▲ 50 đ (+0,43%)
Tham chiếu 11.550 đtrần 12.350 đsàn 10.750 đKhối lượng 135.500

Phân tích cơ bản AGR - Công ty Cổ phần Chứng khoán AGRIBANK

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn

Chỉ số chính

P/E TTM15,4x
P/B1,01x
ROE TTM6,5%
EPS TTM751 đ
BVPS11.532 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - AGR

Tổng Thu Nhập HĐLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
050100150200
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - AGR

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Tổng Thu Nhập HĐ (tỷ đ)
1391451231579810410098
Chi Phí Hoạt Động (tỷ đ)
233528346238433
LN Trước Dự Phòng (tỷ đ)
1161109512236669765
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
3043296912324331
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
-756-710-468-880-2242311327
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
-16,42x-13,47x-7,81x-2,11x7,39x7,05x-2,52x-5,57x
EPS TTM (đ)
751670621683520614627585
BVPS (đ)
11.53211.48011.24811.12510.82711.42111.34211.240
ROE TTM %
6,5%5,8%5,5%6,1%4,8%5,4%5,5%5,2%
↳ Biên lợi nhuận
30,4%29,2%29,4%34,0%29,7%31,2%32,8%31,3%
↳ Vòng quay tài sản
0,10 lần0,10 lần0,11 lần0,12 lần0,14 lần0,15 lần0,12 lần0,12 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
2,24 lần1,98 lần1,73 lần1,54 lần1,20 lần1,17 lần1,42 lần1,43 lần
P/E TTM
19,6x21,9x26,0x25,6x28,5x29,1x27,1x32,9x
P/B
1,27x1,28x1,44x1,57x1,37x1,57x1,50x1,71x
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Dịch vụ tài chính

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương97.88313,40
VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS68.05615,20
SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI59.87610,40
VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank44.9069,00
VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX32.6757,90
HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh26.44719,60
VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap22.58415,50
VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT20.9327,80