Đang đo trạng thái thị trường…
AGR
HOSE - Môi giới chứng khoánCông ty Cổ phần Chứng khoán AGRIBANK
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 242.010.482 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 242.010.482 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 2.807 tỷ đ
11.600 đ▲ 50 đ (+0,43%)
Tham chiếu 11.550 đtrần 12.350 đsàn 10.750 đKhối lượng 135.500
Báo cáo tài chính chi tiết - AGR - Công ty Cổ phần Chứng khoán AGRIBANK
Báo cáo tài chính chi tiết - AGR - Công ty Cổ phần Chứng khoán AGRIBANK
Dữ liệu tới Q2/2011, kỳ kết thúc ngày 30/06/2011. Kho có 1 kỳ, từ năm 2011.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 70 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 70 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
77 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 96 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 5.896,9 | 5.197,9 | 4.433,8 | 3.916,2 | 2.956,3 | 2.867,5 | 3.472,2 | 3.467,9 |
| 5.373,4 | 4.667,8 | 3.898,1 | 3.380,8 | 2.418,1 | 2.644,6 | 3.244,8 | 3.031,0 | |
| 5.368,6 | 4.658,9 | 3.891,9 | 3.375,7 | 2.409,4 | 2.636,0 | 3.233,7 | 3.027,3 | |
| 131,9 | 203,3 | 146,7 | 198,1 | 199,3 | 134,9 | 453,9 | 209,2 | |
| Tiền | 26,9 | 33,3 | 21,7 | 8,1 | 29,3 | 9,9 | 13,9 | 29,2 |
| Các khoản tương đương tiền | 105,0 | 170,0 | 125,0 | 190,0 | 170,0 | 125,0 | 440,0 | 180,0 |
| 5.164,2 | 4.396,5 | 3.696,1 | 3.134,1 | 2.179,5 | 2.462,2 | 2.739,1 | 2.785,5 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 413,1 | 474,5 | 15,1 | 178,5 | 219,9 | 355,9 | 417,1 | 227,1 |
| Các khoản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | 138,1 | 88,6 | 349,5 | 45,2 | 42,2 | 42,1 | 347,0 | 393,9 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 1.660,5 | 1.310,4 | 925,8 | 875,0 | 210,0 | 300,0 | 326,1 | 626,1 |
| Các khoản cho vay | 2.988,0 | 2.558,5 | 2.441,2 | 2.075,9 | 1.752,8 | 1.809,7 | 1.694,3 | 1.599,2 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | -35,5 | -35,5 | -35,5 | -40,5 | -45,5 | -45,5 | -45,5 | -60,8 |
| 72,4 | 59,1 | 49,2 | 43,5 | 30,6 | 38,8 | 40,7 | 32,5 | |
| 661,5 | 648,7 | 636,4 | 633,3 | 618,7 | 622,0 | 620,6 | 623,3 | |
| 661,5 | 648,7 | 636,4 | 633,3 | 618,7 | 622,0 | 620,6 | 623,3 | |
| Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận | 599,0 | 599,0 | 599,0 | 599,0 | 599,0 | 599,0 | 599,0 | 599,0 |
| Dự thu cổ tức , tiền lãi chưa đến ngày nhận | 62,5 | 49,7 | 37,4 | 34,3 | 19,7 | 23,0 | 21,6 | 24,3 |
| Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp | 468,9 | 469,1 | 469,7 | 468,9 | 469,0 | 479,0 | 486,8 | 496,5 |
| Trả trước cho người bán | 1,2 | 0,3 | 0,5 | 0,7 | 3,5 | 9,7 | 7,2 | 0,6 |
| Phải thu nội bộ ngắn hạn | 0,6 | 1,1 | 2,7 | 1,8 | 0 | 1,0 | 1,7 | 1,1 |
| Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu | -1.060,7 | -1.060,9 | -1.061,0 | -1.064,4 | -1.065,1 | -1.076,2 | -1.079,0 | -1.092,3 |
| Các khoản phải thu khác | 0,9 | 0,8 | 0,8 | 3,3 | 4,5 | 3,3 | 3,3 | 3,4 |
| 4,9 | 9,0 | 6,2 | 5,1 | 8,8 | 8,6 | 11,1 | 3,7 | |
| Tạm ứng | 0,0 | 0,1 | 0 | 0,1 | 0 | 0,1 | 0 | 0,2 |
| Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 2,5 | 5,3 | 4,2 | 2,8 | 6,4 | 5,9 | 8,9 | 1,0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,7 | 2,0 | 0,3 | 0,6 | 0,8 | 1,0 | 0,6 | 0,9 |
| 523,5 | 530,0 | 535,7 | 535,5 | 538,1 | 222,9 | 227,4 | 436,9 | |
| 309,8 | 310,3 | 310,9 | 305,1 | 305,1 | 5,1 | 5,1 | 211,7 | |
| 309,8 | 310,3 | 310,9 | 305,1 | 305,1 | 5,1 | 5,1 | 211,7 | |
| 309,8 | 310,3 | 310,9 | 305,1 | 305,1 | 5,1 | 5,1 | 211,7 | |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 309,8 | 310,3 | 310,9 | 305,1 | 305,1 | 5,1 | 5,1 | 211,7 |
| 190,5 | 195,7 | 201,1 | 202,2 | 204,2 | 189,1 | 193,1 | 164,6 | |
| 172,8 | 176,3 | 180,0 | 183,4 | 187,0 | 170,9 | 173,7 | 144,0 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 246,8 | 246,4 | 246,1 | 245,6 | 246,5 | 226,6 | 226,5 | 192,1 |
| Hao mòn TSCĐHH | -74,0 | -70,0 | -66,1 | -62,2 | -59,5 | -55,7 | -52,8 | -48,1 |
| 17,7 | 19,4 | 21,1 | 18,9 | 17,2 | 18,2 | 19,4 | 20,6 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 59,7 | 59,7 | 59,7 | 54,4 | 51,4 | 51,2 | 51,2 | 51,2 |
| Hao mòn TSCĐVH | -42,0 | -40,3 | -38,6 | -35,5 | -34,2 | -33,0 | -31,7 | -30,5 |
| 0 | 0 | 0 | 3,7 | 3,7 | 3,9 | 3,9 | 40,2 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0 | 0 | 0 | 3,7 | 3,7 | 3,9 | 3,9 | 40,2 |
| 23,2 | 23,9 | 23,7 | 24,4 | 25,1 | 24,8 | 25,3 | 20,3 | |
| Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| Chi phí trả trước dài hạn | 3,1 | 3,8 | 3,6 | 4,3 | 4,9 | 4,7 | 5,2 | 0,2 |
| Tiền nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 5.896,9 | 5.197,9 | 4.433,8 | 3.916,2 | 2.956,3 | 2.867,5 | 3.472,2 | 3.467,9 |
| 3.263,7 | 2.577,1 | 1.865,9 | 1.376,4 | 484,6 | 407,7 | 1.029,5 | 1.046,6 | |
| 3.259,8 | 2.573,0 | 1.864,0 | 1.374,1 | 482,0 | 405,0 | 1.026,1 | 1.039,5 | |
| 3.158,5 | 2.473,1 | 1.706,0 | 1.288,0 | 408,0 | 322,0 | 882,6 | 791,6 | |
| Vay ngắn hạn | 3.158,5 | 2.473,1 | 1.706,0 | 1.288,0 | 408,0 | 322,0 | 882,6 | 791,6 |
| Phải trả người bán | 5,9 | 5,9 | 8,0 | 5,9 | 9,0 | 5,9 | 12,0 | 6,6 |
| Người mua trả tiền trước | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,9 | 0,7 | 0,7 | 0,8 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 12,4 | 14,5 | 59,8 | 22,0 | 6,5 | 10,8 | 63,4 | 22,0 |
| Phải trả người lao động | 19,2 | 13,7 | 18,6 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 21,0 | 17,5 |
| Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,0 |
| Chi phí phải trả | 14,0 | 15,9 | 7,3 | 8,1 | 3,9 | 4,5 | 2,5 | 3,7 |
| Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán | 0,1 | 10,9 | 17,5 | 0,5 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,1 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 150,9 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 41,9 | 27,8 | 32,5 | 38,7 | 42,9 | 45,9 | 36,8 | 41,5 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 6,5 | 9,8 | 13,0 | 9,1 | 9,8 | 14,0 | 6,3 | 4,8 |
| 3,8 | 4,1 | 1,9 | 2,3 | 2,6 | 2,8 | 3,4 | 7,2 | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 2,7 | 2,8 | 0,4 | 0,7 | 0,8 | 0,7 | 1,2 | 3,2 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 1,1 | 1,3 | 1,5 | 1,7 | 1,8 | 2,0 | 2,2 | 3,9 |
| 2.633,2 | 2.620,8 | 2.567,9 | 2.539,8 | 2.471,7 | 2.459,8 | 2.442,7 | 2.421,2 | |
| 2.633,2 | 2.620,8 | 2.567,9 | 2.539,8 | 2.471,7 | 2.459,8 | 2.442,7 | 2.421,2 | |
| 2.283,1 | 2.283,1 | 2.283,1 | 2.283,1 | 2.283,1 | 2.153,9 | 2.153,9 | 2.153,9 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 2.283,1 | 2.283,1 | 2.283,1 | 2.283,1 | 2.283,1 | 2.153,9 | 2.153,9 | 2.153,9 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 4,3 | 4,3 | 4,3 | 4,3 | 4,3 | 4,3 | 4,3 | 4,3 |
| Cổ phiếu quỹ | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 10,7 | 11,0 | 1,6 | 2,6 | 3,1 | 3,0 | 4,8 | 28,4 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 35,2 | 35,2 | 35,2 | 35,2 | 35,2 | 35,2 | 35,2 | 35,2 |
| 299,9 | 287,1 | 243,6 | 214,6 | 146,0 | 263,4 | 244,4 | 199,4 | |
| 295,6 | 281,6 | 238,0 | 209,0 | 138,7 | 260,3 | 241,8 | 195,4 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 295,6 | 281,6 | 238,0 | 209,0 | 138,7 | 260,3 | 241,8 | 195,4 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa thực hiện | 4,3 | 5,5 | 5,6 | 5,5 | 7,3 | 3,1 | 2,7 | 4,0 |
| Chỉ tiêu chưa có tên (mã 700033) | 2.287,4 | 2.287,4 | 2.287,4 | 2.287,4 | 2.287,4 | 2.158,2 | 2.158,2 | 2.158,2 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Dịch vụ tài chính
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | 97.883 | 13,40 | 1,78 | 13,3% |
| VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS | 68.056 | 15,20 | 2,18 | 14,4% |
| SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI | 59.876 | 10,40 | 1,23 | 11,8% |
| VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank | 44.906 | 9,00 | 1,26 | 14,0% |
| VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX | 32.675 | 7,90 | 0,95 | 12,1% |
| HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh | 26.447 | 19,60 | 1,77 | 9,0% |
| VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap | 22.584 | 15,50 | 1,31 | 8,5% |
| VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT | 20.932 | 7,80 | 0,98 | 12,6% |