iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
ACG
HOSE - Lâm sản và Chế biến gỗ

Công ty Cổ phần Gỗ An Cường

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 150.787.946 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 150.787.946 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 4.524 tỷ đ
30.000 đ▲ 400 đ (+1,35%)
Tham chiếu 29.600 đtrần 31.650 đsàn 27.550 đKhối lượng 8.000

Lịch sử giá ACG - Công ty Cổ phần Gỗ An Cường

Lịch sử giá

491 phiên, từ 2026-08-12

Tải CSV
NgàyĐóng (đ)Đóng điều chỉnh (đ)Thay đổi
2026-10-2330.00030.000+1.35%
2026-10-2229.60029.600-3.27%
2026-10-2130.60030.600-0.65%
2026-10-2030.80030.800-0.48%
2026-10-1930.95030.950+0.98%
2026-10-16—30.6500.00%
2026-10-1530.65030.650-0.81%
2026-10-14—30.9000.00%
2026-10-1330.90030.900-1.28%
2026-10-1231.30031.300+5.03%
2026-10-0929.80029.8000.00%
2026-10-0829.80029.800-3.72%
2026-10-0730.95030.950-0.16%
2026-10-0631.00031.0000.00%
2026-10-0531.00031.000+3.68%
2026-10-0229.90029.900-4.47%
2026-10-0131.30031.300-0.32%
2026-09-3031.40031.400-0.32%
2026-09-2931.50031.5000.00%
2026-09-2831.50031.500+1.12%
2026-09-2531.15031.150-0.32%
2026-09-2431.25031.250+3.99%
2026-09-2330.05030.050-3.69%
2026-09-2231.20031.2000.00%
2026-09-2131.20031.200-1.58%
2026-09-18—31.7000.00%
2026-09-1731.70031.700-0.31%
2026-09-1631.80031.800+2.57%
2026-09-1532.00031.0020.00%
2026-09-1432.00031.002-0.93%
2026-09-1132.30031.292+1.57%
2026-09-1031.80030.808-0.31%
2026-09-0931.90030.9050.00%
2026-09-08—30.9050.00%
2026-09-0731.90030.905-0.78%
2026-09-0432.15031.147+0.78%
2026-09-0331.90030.905-1.24%
2026-08-2832.30031.292-0.62%
2026-08-2732.50031.486+2.20%
2026-08-2631.80030.8080.00%
2026-08-2531.80030.808-0.31%
2026-08-2431.90030.905+2.24%
2026-08-2131.20030.227-2.50%
2026-08-2032.00031.002+3.06%
2026-08-1931.05030.081+0.16%
2026-08-1831.00030.033-3.72%
2026-08-1732.20031.195+4.04%
2026-08-1430.95029.984-4.18%
2026-08-1332.30031.292-0.16%
2026-08-1232.35031.341+0.16%
Trang 1 trên 26

Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.

Giá thực tế có từ ngày 2021-08-04. Các phiên trước đó chỉ có giá điều chỉnh.

Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.

Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 1.289 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói

Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát176.8806,90
MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials70.21128,80
KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần33.9006,30
HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen8.92013,80
TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần6.9839,20
TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An5.99411,00
NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim5.90835,50
VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần5.60011,40