Đang đo trạng thái thị trường…
ACG
HOSE - Lâm sản và Chế biến gỗCông ty Cổ phần Gỗ An Cường
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 150.787.946 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 150.787.946 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 4.524 tỷ đ
30.000 đ▲ 400 đ (+1,35%)
Tham chiếu 29.600 đtrần 31.650 đsàn 27.550 đKhối lượng 8.000
Báo cáo tài chính chi tiết - ACG - Công ty Cổ phần Gỗ An Cường
Báo cáo tài chính chi tiết - ACG - Công ty Cổ phần Gỗ An Cường
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 33 kỳ, từ năm 2018.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 33 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 33 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
77 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 65 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5.661,5 | 4.866,9 | 5.150,1 | 4.568,1 | 4.447,7 | 4.504,5 | 4.119,8 | 4.099,5 | |
| 241,1 | 219,6 | 387,7 | 38,9 | 30,5 | 159,5 | 155,3 | 73,7 | |
| Tiền | 90,8 | 89,6 | 87,7 | 38,9 | 30,5 | 159,5 | 155,3 | 73,7 |
| Các khoản tương đương tiền | 150,3 | 130,0 | 300,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2.697,1 | 2.166,7 | 1.764,9 | 2.081,4 | 2.295,4 | 2.274,4 | 2.048,4 | 1.814,9 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 2.892,3 | 2.361,9 | 1.764,9 | 2.081,4 | 2.295,4 | 2.274,4 | 2.048,4 | 1.814,9 |
| Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn | -195,2 | -195,2 | — | — | — | — | — | — |
| 908,9 | 918,1 | 1.347,7 | 1.083,2 | 897,5 | 908,5 | 931,8 | 1.151,8 | |
| Phải thu khách hàng | 736,3 | 658,6 | 701,7 | 660,5 | 587,4 | 606,3 | 667,2 | 783,5 |
| Trả trước cho người bán | 251,1 | 346,0 | 292,1 | 121,0 | 34,4 | 59,8 | 31,2 | 27,7 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 457,6 | 257,7 | 257,7 | 257,8 | 257,9 | 115,4 |
| Các khoản phải thu khác | 16,3 | 9,8 | 187,9 | 249,5 | 215,8 | 184,4 | 177,8 | 311,5 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -97,6 | -97,9 | -293,1 | -206,8 | -198,5 | -200,4 | -202,5 | -87,0 |
| Tài sản thiếu chờ xử lý | 2,8 | 1,5 | 1,6 | 1,2 | 0,6 | 0,6 | 0,2 | 0,6 |
| 1.735,8 | 1.456,6 | 1.543,8 | 1.287,6 | 1.173,4 | 1.118,5 | 967,6 | 1.037,9 | |
| Hàng tồn kho | 1.784,9 | 1.504,4 | 1.592,0 | 1.329,6 | 1.213,7 | 1.163,4 | 1.002,4 | 1.079,9 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -49,1 | -47,8 | -48,2 | -41,9 | -40,3 | -44,9 | -34,7 | -42,0 |
| 78,6 | 105,8 | 106,0 | 77,0 | 50,9 | 43,7 | 16,7 | 21,3 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 21,3 | 24,6 | 14,5 | 19,7 | 20,4 | 20,4 | 14,4 | 19,1 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 56,7 | 80,7 | 90,4 | 56,5 | 29,6 | 22,7 | 2,2 | 2,1 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,6 | 0,6 | 1,1 | 0,9 | 0,9 | 0,6 | 0,1 | 0,1 |
| 2.688,8 | 2.036,8 | 1.821,9 | 1.413,1 | 1.180,2 | 1.250,7 | 1.519,9 | 1.444,0 | |
| 170,9 | 168,8 | 164,0 | 144,5 | 142,8 | 142,8 | 145,7 | 187,1 | |
| Phải thu dài hạn của khách hàng | 1,1 | 1,1 | 1,5 | 1,5 | 0,0 | 0,7 | 3,8 | 4,9 |
| Phải thu về cho vay dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 142,5 |
| Phải thu dài hạn khác | 169,8 | 167,7 | 162,5 | 143,0 | 142,8 | 142,1 | 141,8 | 39,8 |
| 342,8 | 345,7 | 320,9 | 325,2 | 334,7 | 358,0 | 374,3 | 392,9 | |
| 270,3 | 292,2 | 287,5 | 298,1 | 308,2 | 332,3 | 347,3 | 364,4 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 1.089,8 | 1.095,0 | 1.071,3 | 1.089,1 | 1.088,8 | 1.113,1 | 1.113,0 | 1.110,4 |
| Hao mòn TSCĐHH | -819,5 | -802,8 | -783,7 | -791,0 | -780,6 | -780,7 | -765,7 | -746,0 |
| 46,1 | 26,1 | 5,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 47,6 | 26,6 | 5,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hao mòn TSCĐTTC | -1,5 | -0,5 | -0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 26,3 | 27,4 | 28,2 | 27,1 | 26,5 | 25,7 | 27,0 | 28,5 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 63,1 | 62,9 | 62,4 | 60,1 | 58,3 | 56,3 | 56,0 | 55,8 |
| Hao mòn TSCĐVH | -36,8 | -35,4 | -34,1 | -32,9 | -31,8 | -30,6 | -29,0 | -27,4 |
| 13,1 | 13,1 | 13,2 | 25,6 | 22,8 | 4,2 | 0 | 0 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 13,3 | 13,3 | 13,3 | 25,7 | 22,9 | 4,2 | 0 | 0 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -0,3 | -0,2 | -0,2 | -0,1 | -0,1 | -0,0 | 0 | 0 |
| 876,0 | 222,5 | 32,9 | 245,8 | 6,1 | 5,8 | 3,0 | 3,1 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 876,0 | 222,5 | 32,9 | 245,8 | 6,1 | 5,8 | 3,0 | 3,1 |
| 465,0 | 465,4 | 465,7 | 466,0 | 464,6 | 525,3 | 780,3 | 673,2 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 345,8 | 346,2 | 346,5 | 346,8 | 345,4 | 406,1 | 406,1 | 406,0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 119,2 | 119,2 | 119,2 | 119,2 | 119,2 | 119,2 | 119,2 | 119,2 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 255,0 | 148,0 |
| 821,1 | 821,3 | 825,2 | 206,0 | 209,2 | 214,5 | 216,5 | 187,6 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 764,6 | 767,6 | 768,9 | 166,6 | 171,3 | 173,7 | 176,1 | 179,2 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 56,6 | 53,7 | 56,4 | 39,4 | 37,9 | 40,7 | 40,4 | 8,5 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 8.350,4 | 6.903,7 | 6.972,0 | 5.981,2 | 5.627,9 | 5.755,2 | 5.639,6 | 5.543,6 |
| 3.499,4 | 2.223,2 | 2.563,0 | 1.547,7 | 1.377,8 | 1.494,2 | 1.463,6 | 1.336,9 | |
| 2.829,4 | 1.993,0 | 2.356,0 | 1.535,1 | 1.367,3 | 1.480,7 | 1.450,8 | 1.325,3 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 1.499,5 | 997,3 | 1.209,0 | 648,5 | 722,4 | 882,5 | 728,0 | 646,2 |
| Phải trả người bán | 916,6 | 655,7 | 686,2 | 460,7 | 266,7 | 326,7 | 318,3 | 269,5 |
| Người mua trả tiền trước | 170,0 | 144,8 | 147,9 | 151,3 | 106,4 | 97,5 | 135,7 | 113,5 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,1 | 0,1 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 42,1 | 30,9 | 85,3 | 84,2 | 81,2 | 29,4 | 76,2 | 124,6 |
| Phải trả người lao động | 23,0 | 20,4 | 98,2 | 21,7 | 17,2 | 19,4 | 82,0 | 16,3 |
| Chi phí phải trả | 63,2 | 59,3 | 38,1 | 61,8 | 54,7 | 41,6 | 30,6 | 70,8 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 12,1 | 2,6 | 2,2 | 4,0 | 9,7 | 8,1 | 3,0 | 4,2 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 101,3 | 80,2 | 87,3 | 102,7 | 108,7 | 74,9 | 75,9 | 79,1 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 1,4 | 1,6 | 1,8 | 0,1 | 0,4 | 0,7 | 1,1 | 1,1 |
| 670,1 | 230,3 | 207,0 | 12,6 | 10,4 | 13,5 | 12,8 | 11,6 | |
| Phải trả dài hạn người bán | 0 | 0,0 | 133,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ dài hạn | 649,7 | 207,8 | 56,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 4,3 | 4,5 | 4,8 | 0 | 0 | 0,7 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 16,1 | 18,0 | 12,9 | 12,6 | 10,4 | 12,8 | 12,8 | 11,6 |
| 4.850,9 | 4.680,5 | 4.409,0 | 4.433,5 | 4.250,2 | 4.261,0 | 4.176,0 | 4.206,7 | |
| 4.850,9 | 4.680,5 | 4.409,0 | 4.433,5 | 4.250,2 | 4.261,0 | 4.176,0 | 4.206,7 | |
| 1.507,9 | 1.507,9 | 1.507,9 | 1.507,9 | 1.507,9 | 1.507,9 | 1.507,9 | 1.507,9 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 1.507,9 | 1.507,9 | 1.507,9 | 1.507,9 | 1.507,9 | 1.507,9 | 1.507,9 | 1.507,9 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 1.418,7 | 1.418,7 | 1.418,7 | 1.418,7 | 1.418,7 | 1.418,7 | 1.418,7 | 1.418,7 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 21,0 | 21,0 | 21,0 | 21,0 | 21,0 | 0 | 0 | 0 |
| 1.601,8 | 1.499,5 | 1.387,6 | 1.437,9 | 1.302,5 | 1.334,4 | 1.249,4 | 1.280,0 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 1.354,1 | 1.387,6 | 883,6 | 1.079,6 | 1.079,6 | 1.249,4 | 829,4 | 950,1 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 247,7 | 111,9 | 504,0 | 358,3 | 222,9 | 85,0 | 420,0 | 330,0 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 301,5 | 233,4 | 73,9 | 48,0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 8.350,4 | 6.903,7 | 6.972,0 | 5.981,2 | 5.627,9 | 5.755,2 | 5.639,6 | 5.543,6 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | 176.880 | 6,90 | 1,14 | 16,4% |
| MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials | 70.211 | 28,80 | 4,86 | 16,9% |
| KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần | 33.900 | 6,30 | 3,26 | 51,5% |
| HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen | 8.920 | 13,80 | 0,75 | 5,5% |
| TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần | 6.983 | 9,20 | 0,64 | 7,0% |
| TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An | 5.994 | 11,00 | 1,52 | 8,7% |
| NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim | 5.908 | 35,50 | 0,77 | 2,2% |
| VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần | 5.600 | 11,40 | 1,10 | 9,7% |