iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
AAS
UPCOM - Môi giới chứng khoán

Công ty Cổ phần Chứng khoán SmartInvest

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 229.999.521 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 229.999.521 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 2.438 tỷ đ
10.600 đ▲ 300 đ (+2,91%)
Tham chiếu 10.300 đtrần 11.800 đsàn 8.800 đKhối lượng 2.388.350

Phân tích cơ bản AAS - Công ty Cổ phần Chứng khoán SmartInvest

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn

Chỉ số chính

P/E TTM18,3x
P/B0,91x
ROE TTM5,0%
EPS TTM580 đ
BVPS11.596 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - AAS

Tổng Thu Nhập HĐLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
0100200300
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - AAS

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Tổng Thu Nhập HĐ (tỷ đ)
8089732301331056695
Chi Phí Hoạt Động (tỷ đ)
23312045—91540
LN Trước Dự Phòng (tỷ đ)
575753185133965155
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
610511213329716
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
-51-57-125141.286-443-1.012-267
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
-1,64x4,30x2,62x-0,55x-2,36x-24,89x-20,53x-7,16x
EPS TTM (đ)
5801.1321.2141.223805311346333
BVPS (đ)
11.59611.57011.55711.53511.04810.96510.87010.839
ROE TTM %
5,0%9,8%10,5%10,6%7,3%2,8%3,2%3,1%
↳ Biên lợi nhuận
28,3%49,6%51,6%52,7%46,4%18,4%19,4%17,0%
↳ Vòng quay tài sản
0,11 lần0,12 lần0,13 lần0,12 lần0,10 lần0,07 lần0,08 lần0,12 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
1,63 lần1,62 lần1,60 lần1,67 lần1,62 lần2,10 lần2,02 lần1,49 lần
P/E TTM
14,5x7,4x8,6x8,8x11,0x26,9x25,5x22,5x
P/B
0,72x0,73x0,90x0,93x0,80x0,76x0,81x0,69x
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Dịch vụ tài chính

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương97.88313,40
VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS68.05615,20
SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI59.87610,40
VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank44.9069,00
VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX32.6757,90
HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh26.44719,60
VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap22.58415,50
VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT20.9327,80