iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
AAS
UPCOM - Môi giới chứng khoán

Công ty Cổ phần Chứng khoán SmartInvest

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 229.999.521 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 229.999.521 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 2.438 tỷ đ
10.600 đ▲ 300 đ (+2,91%)
Tham chiếu 10.300 đtrần 11.800 đsàn 8.800 đKhối lượng 2.388.350

Báo cáo tài chính chi tiết - AAS - Công ty Cổ phần Chứng khoán SmartInvest

Báo cáo tài chính chi tiết - AAS - Công ty Cổ phần Chứng khoán SmartInvest

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 39 kỳ, từ năm 2015.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 39 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 39 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
68 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 105 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4.349,84.322,74.266,34.440,34.124,75.305,35.055,53.712,6
4.107,14.080,54.023,94.173,03.856,65.035,64.784,83.479,2
4.105,04.078,64.022,64.171,83.854,15.034,34.783,53.478,5
84,580,099,7249,8197,359,9295,055,9
Tiền84,580,099,7249,8197,359,9295,055,9
1.425,51.411,41.804,81.578,01.266,32.255,82.160,21.026,7
Đầu tư ngắn hạn816,0831,21.238,6990,8762,01.787,91.591,1487,1
Các khoản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)186,6186,6186,6260,9260,9260,9370,9370,9
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn321,3268,3268,3203,3200,5148,1148,1123,1
Các khoản cho vay101,5125,2111,1123,042,958,850,045,6
2.595,02.587,32.118,12.344,12.390,52.718,62.328,42.395,9
2.469,51.171,72.104,31.584,02.385,01.850,42.322,02.020,8
Phải thu bán các tài sản tài chính2.460,01.146,82.097,01.566,62.369,61.792,02.297,51.936,5
9,524,97,317,415,358,424,584,3
Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận9,524,97,317,415,358,424,50
Dự thu cổ tức , tiền lãi chưa đến ngày nhận000000084,3
Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp1,41,31,41,51,31,41,31,4
Trả trước cho người bán124,31.414,412,7758,84,5867,05,3374,0
Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2
Các khoản phải thu khác0,00,100,00,000,00,0
2,11,91,31,12,41,41,20,7
Tạm ứng0,10,10,10,10,10,10,00,0
Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ0,00,00,00,00,00,00,20,0
Chi phí trả trước ngắn hạn2,01,81,11,02,41,31,00,7
Thuế VAT được khấu trừ00,0000,00,00,00,0
242,7242,2242,4267,3268,1269,6270,7233,3
235,1234,5236,2221,7223,0225,0226,5226,4
43,141,742,343,043,745,346,146,7
Nguyên giá TSCĐHH54,352,152,152,152,053,653,653,3
Hao mòn TSCĐHH-11,3-10,4-9,7-9,0-8,3-8,3-7,5-6,6
192,0192,8193,9178,7179,2179,8180,4179,7
Nguyên giá TSCĐVH199,9199,7199,7183,9183,9183,9183,9182,6
Hao mòn TSCĐVH-7,9-6,8-5,8-5,2-4,6-4,1-3,5-2,9
0,60,6039,239,238,538,51,4
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,60,6039,239,238,538,51,4
7,07,16,16,46,06,15,75,5
Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác0,40,40,41,11,01,01,01,0
Chi phí trả trước dài hạn0,70,80,90,80,40,50,60,6
Tiền nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán5,95,94,84,64,64,64,23,9
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4.349,84.322,74.266,34.440,34.124,75.305,35.055,53.712,6
1.682,91.661,51.615,21.786,91.583,42.782,92.562,21.220,0
1.596,01.573,91.526,91.698,21.494,22.693,12.366,21.020,9
1.467,81.408,41.369,91.417,91.380,32.527,92.213,8921,0
Vay ngắn hạn1.467,81.408,41.369,91.417,91.380,32.527,92.213,8921,0
Phải trả người bán66,156,156,1175,671,856,057,157,0
Người mua trả tiền trước0,60,70,70,80,90,30,30,4
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước5,254,251,144,614,342,434,218,6
Phải trả người lao động2,01,94,82,22,02,03,11,7
Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0,10,00,10,20,20,20,00,2
Chi phí phải trả29,727,919,631,524,045,525,221,4
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán0,30,40,51,20,50,60,50,2
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác24,224,224,224,40,318,231,90,2
86,887,688,388,689,289,7196,0199,1
86,887,688,388,689,289,7128,0131,1
Cho vay dài hạn86,887,688,388,689,289,7128,0131,1
Trái phiếu phát hành dài hạn00000068,068,0
2.666,92.661,22.651,12.653,42.541,32.522,42.493,32.492,6
2.666,92.661,22.651,12.653,42.541,32.522,42.493,32.492,6
2.300,02.300,02.300,02.300,02.300,02.300,02.300,02.300,0
Cổ phiếu phổ thông2.300,02.300,02.300,02.300,02.300,02.300,02.300,02.300,0
Thặng dư vốn cổ phần-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
Quỹ dự trự bổ sung vốn điều lệ2,32,32,32,32,32,32,32,3
Quỹ dự phòng tài chính2,32,32,32,32,32,32,32,3
362,4356,7346,6348,9236,8217,9188,8188,0
379,1357,3325,9336,3235,8218,9189,0188,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này379,1357,3325,9336,3235,8218,9189,0188,4
Lợi nhuận sau thuế chưa thực hiện-16,7-0,620,712,60,9-1,1-0,2-0,3
Chỉ tiêu chưa có tên (mã 700033)2.299,92.299,92.299,92.299,92.299,92.299,92.299,92.299,9

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Dịch vụ tài chính

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương97.88313,40
VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS68.05615,20
SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI59.87610,40
VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank44.9069,00
VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX32.6757,90
HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh26.44719,60
VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap22.58415,50
VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT20.9327,80