iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
AAN
HOSE - Nuôi trồng nông & hải sản

Công ty Cổ phần Lương thực A An

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 91.649.951 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 91.649.951 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.434 tỷ đ
15.650 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 15.650 đtrần 16.700 đsàn 14.600 đKhối lượng 266.500

Lịch sử giá AAN - Công ty Cổ phần Lương thực A An

Lịch sử giá

108 phiên, từ 2026-08-12

Tải CSV
NgàyĐóng (đ)Đóng điều chỉnh (đ)Thay đổi
2026-10-2315.65015.6500.00%
2026-10-2215.65015.650+0.32%
2026-10-2115.60015.600+0.32%
2026-10-2015.55015.550+0.32%
2026-10-1915.50015.5000.00%
2026-10-1615.50015.500-0.32%
2026-10-1515.55015.550-0.64%
2026-10-1415.65015.6500.00%
2026-10-1315.65015.650+0.64%
2026-10-1215.55015.5500.00%
2026-10-0915.55015.550+0.65%
2026-10-0815.45015.450+0.32%
2026-10-0715.40015.400+0.65%
2026-10-0615.30015.300+0.66%
2026-10-0515.20015.200-0.33%
2026-10-0215.25015.250-3.17%
2026-10-0115.75015.750-0.32%
2026-09-3015.80015.800-0.32%
2026-09-2915.85015.850+0.32%
2026-09-2815.80015.8000.00%
2026-09-2515.80015.800+0.32%
2026-09-2415.75015.750-0.32%
2026-09-2315.80015.800-0.63%
2026-09-2215.90015.9000.00%
2026-09-2115.90015.900-0.93%
2026-09-1816.05016.050-0.31%
2026-09-1716.10016.100+0.63%
2026-09-1616.00016.000-0.31%
2026-09-1516.05016.050+0.31%
2026-09-1416.00016.000+0.95%
2026-09-1115.85015.850-0.31%
2026-09-1015.90015.900+1.60%
2026-09-0915.65015.650-0.32%
2026-09-0815.70015.700-0.95%
2026-09-0715.85015.850-1.55%
2026-09-0416.10016.1000.00%
2026-09-0316.10016.100+0.31%
2026-08-2816.05016.050-0.93%
2026-08-2716.20016.200-1.22%
2026-08-2616.40016.400+1.23%
2026-08-2516.20016.200-1.22%
2026-08-2416.40016.400+0.31%
2026-08-2116.35016.350+6.51%
2026-08-2015.35015.350+0.99%
2026-08-1915.20015.200-0.33%
2026-08-1815.25015.250-0.65%
2026-08-1715.35015.350+0.99%
2026-08-1415.20015.200-0.98%
2026-08-1315.35015.350-0.32%
2026-08-1215.40015.400-0.65%
Trang 1 trên 3

Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.

Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.

Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan185.52126,20
VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam120.38111,00
MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan113.89316,00
SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn55.40711,60
SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa19.58122,60
HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai18.6315,50
QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi18.4199,50
IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF16.06927,90