iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
AAN
HOSE - Nuôi trồng nông & hải sản

Công ty Cổ phần Lương thực A An

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 91.649.951 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 91.649.951 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.434 tỷ đ
15.650 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 15.650 đtrần 16.700 đsàn 14.600 đKhối lượng 266.500

Báo cáo tài chính chi tiết - AAN - Công ty Cổ phần Lương thực A An

Báo cáo tài chính chi tiết - AAN - Công ty Cổ phần Lương thực A An

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 5 kỳ, từ năm 2024.

Tải CSV
56 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 86 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q4/2024
1.344,61.374,41.343,91.324,71.017,8
111,454,2175,54,166,7
Tiền91,454,2175,54,153,7
Các khoản tương đương tiền20,100013,0
243,3201,2216,0145,0163,0
Đầu tư ngắn hạn0040,000
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn243,3201,2176,0145,0163,0
403,9599,2501,9465,0296,3
Phải thu khách hàng376,1429,4475,1438,4264,7
Trả trước cho người bán7,1148,83,94,29,4
Các khoản phải thu khác20,621,022,922,422,1
Tài sản thiếu chờ xử lý00000,2
550,5485,9427,6681,0478,4
Hàng tồn kho550,5485,9427,6681,0478,4
35,633,922,929,613,4
Chi phí trả trước ngắn hạn9,011,85,53,81,7
Thuế GTGT được khấu trừ26,522,117,425,811,7
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,00,0000
268,1275,2265,2262,2267,8
0000,00
Phải thu dài hạn khác0000,00
235,0243,8250,9247,5255,4
178,0185,7191,5188,1192,2
Nguyên giá TSCĐHH295,6300,0299,6290,8276,8
Hao mòn TSCĐHH-117,6-114,3-108,1-102,8-84,5
56,958,159,459,463,2
Nguyên giá TSCĐVH71,771,571,570,170,1
Hao mòn TSCĐVH-14,7-13,4-12,1-10,8-6,9
17,60000
Nguyên giá bất động sản đầu tư17,60000
2,819,21,20,81,2
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,819,21,20,81,2
12,712,313,114,011,1
Chi phí trả trước dài hạn12,712,313,113,911,1
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0000,00
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.612,71.649,61.609,01.587,01.285,6
657,8707,5675,41.122,8846,5
657,8707,5675,41.122,8846,5
Vay và nợ ngắn hạn606,6619,2603,8816,2740,2
Phải trả người bán22,970,050,6288,175,2
Người mua trả tiền trước10,67,75,32,220,7
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước4,62,17,36,12,5
Phải trả người lao động4,13,55,13,03,0
Chi phí phải trả8,14,83,26,64,8
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác1,00,30,20,70,2
954,9942,1933,6464,1439,0
954,9942,1933,6464,1439,0
650,0650,0650,0350,0350,0
Cổ phiếu phổ thông650,0650,0650,0350,0350,0
Thặng dư vốn cổ phần0,1149,6149,600
Vốn khác của chủ sở hữu266,50000
36,7140,9132,4112,587,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước15,4132,487,487,459,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này21,38,544,925,128,0
Lợi ích cổ đông không kiểm soát1,61,61,61,61,6
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.612,71.649,61.609,01.587,01.285,6

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan185.52126,20
VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam120.38111,00
MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan113.89316,00
SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn55.40711,60
SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa19.58122,60
HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai18.6315,50
QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi18.4199,50
IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF16.06927,90