iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
VUA
UPCOM - Môi giới chứng khoán

Công ty Cổ phần Chứng khoán Stanley Brothers

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 200.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 200.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 2.620 tỷ đ
13.100 đ▼ 1.900 đ (-12,67%)
Tham chiếu 15.000 đtrần 17.200 đsàn 12.800 đKhối lượng 100

Lịch sử giá VUA - Công ty Cổ phần Chứng khoán Stanley Brothers

Lịch sử giá

213 phiên, từ 2026-08-12

Tải CSV
NgàyĐóng (đ)Đóng điều chỉnh (đ)Thay đổi
2026-10-2313.10013.100-12.67%
2026-10-2215.00015.000+12.78%
2026-10-2113.30013.300-5.00%
2026-10-2014.00014.000+14.75%
2026-10-1912.20012.200-14.69%
2026-10-1614.30014.300-13.33%
2026-10-1516.50016.500+7.84%
2026-10-1415.30015.300-4.38%
2026-10-1316.00016.000+6.67%
2026-10-1215.00015.000+33.93%
2026-10-0911.20011.200-9.68%
2026-10-0812.40012.400-14.48%
2026-10-0714.50014.500-14.71%
2026-10-0617.00017.0000.00%
2026-10-05—17.0000.00%
2026-10-02—17.0000.00%
2026-10-01—17.0000.00%
2026-09-30—17.0000.00%
2026-09-29—17.0000.00%
2026-09-28—17.0000.00%
2026-09-25—17.0000.00%
2026-09-24—17.0000.00%
2026-09-23—17.0000.00%
2026-09-22—17.0000.00%
2026-09-21—17.0000.00%
2026-09-18—17.0000.00%
2026-09-17—17.0000.00%
2026-09-16—17.0000.00%
2026-09-15—17.0000.00%
2026-09-14—17.0000.00%
2026-09-11—17.0000.00%
2026-09-10—17.0000.00%
2026-09-0917.00017.0000.00%
2026-09-08—17.0000.00%
2026-09-07—17.0000.00%
2026-09-0417.00017.000+11.84%
2026-09-03—15.200-1.94%
2026-08-2815.50015.500+3.33%
2026-08-2715.00015.000+14.50%
2026-08-26—13.1000.00%
2026-08-2513.10013.100-13.82%
2026-08-2415.20015.200+0.66%
2026-08-2115.10015.100+13.53%
2026-08-20—13.300+5.56%
2026-08-1912.60012.600-13.10%
2026-08-1814.50014.500-14.71%
2026-08-17—17.0000.00%
2026-08-1417.00017.000-0.58%
2026-08-1317.10017.100-1.16%
2026-08-12—17.3000.00%
Trang 1 trên 17

Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.

Giá thực tế có từ ngày 2022-01-25. Các phiên trước đó chỉ có giá điều chỉnh.

Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.

Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 835 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói

Cùng ngành Dịch vụ tài chính

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương97.88313,40
VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS68.05615,20
SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI59.87610,40
VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank44.9069,00
VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX32.6757,90
HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh26.44719,60
VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap22.58415,50
VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT20.9327,80