Đang đo trạng thái thị trường…
VUA
UPCOM - Môi giới chứng khoánCông ty Cổ phần Chứng khoán Stanley Brothers
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 200.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 200.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 2.620 tỷ đ
13.100 đ▼ 1.900 đ (-12,67%)
Tham chiếu 15.000 đtrần 17.200 đsàn 12.800 đKhối lượng 100
Báo cáo tài chính chi tiết - VUA - Công ty Cổ phần Chứng khoán Stanley Brothers
Báo cáo tài chính chi tiết - VUA - Công ty Cổ phần Chứng khoán Stanley Brothers
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 39 kỳ, từ năm 2016.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 39 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 39 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
64 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 109 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 3.003,5 | 1.950,6 | 296,4 | 260,6 | 261,7 | 266,3 | 269,5 | 286,9 |
| 2.988,1 | 1.936,1 | 283,4 | 247,9 | 248,8 | 252,7 | 255,5 | 272,6 | |
| 2.986,1 | 1.934,3 | 282,2 | 247,2 | 224,2 | 156,6 | 255,2 | 198,4 | |
| 323,7 | 140,0 | 100,7 | 245,0 | 152,7 | 81,5 | 170,3 | 97,9 | |
| Tiền | 323,7 | 140,0 | 100,7 | 245,0 | 152,7 | 81,5 | 170,3 | 97,9 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 50,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2.565,1 | 1.792,1 | 181,0 | 1,7 | 70,8 | 74,2 | 84,1 | 99,5 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 394,3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | 1.654,1 | 1.670,3 | 180,3 | 1,6 | 49,5 | 53,8 | 77,6 | 81,6 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 216,1 | 50,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản cho vay | 300,7 | 71,8 | 0,7 | 0,1 | 21,2 | 20,4 | 6,5 | 18,0 |
| 97,2 | 2,2 | 0,6 | 0,5 | 0,7 | 0,9 | 0,8 | 1,0 | |
| 94,7 | 0,6 | 0,0 | 0 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | |
| Phải thu bán các tài sản tài chính | 50,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 44,7 | 0,6 | 0,0 | 0 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | |
| Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận | 1,9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự thu cổ tức , tiền lãi chưa đến ngày nhận | 42,8 | 0,6 | 0,0 | 0 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,0 |
| Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp | 1,0 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 1,0 | 0,9 | 0,8 |
| Trả trước cho người bán | 1,8 | 1,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,3 |
| Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,1 |
| 2,0 | 1,8 | 1,2 | 0,7 | 24,5 | 96,0 | 0,3 | 74,2 | |
| Tạm ứng | 0,6 | 0,7 | 0,6 | 0 | 23,4 | 20,9 | 0 | 23,6 |
| Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ | 0,6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,9 | 1,1 | 0,6 | 0,7 | 1,2 | 1,1 | 0,3 | 0,6 |
| Tài sản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 74,0 | 0,0 | 50,0 |
| Thuế VAT được khấu trừ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 |
| Tài sản ngắn hạn khác | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15,4 | 14,4 | 12,9 | 12,7 | 12,9 | 13,7 | 14,0 | 14,3 | |
| 0,9 | 1,0 | 1,1 | 1,3 | 1,5 | 1,7 | 2,1 | 3,2 | |
| 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,8 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 21,0 | 21,0 | 21,0 | 21,0 | 21,0 | 21,0 | 21,0 | 21,0 |
| Hao mòn TSCĐHH | -20,9 | -20,9 | -20,9 | -20,9 | -20,9 | -20,9 | -20,8 | -20,2 |
| 0,8 | 0,9 | 1,1 | 1,2 | 1,4 | 1,6 | 1,9 | 2,4 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 17,2 | 17,2 | 17,2 | 17,2 | 17,2 | 17,2 | 17,2 | 17,2 |
| Hao mòn TSCĐVH | -16,4 | -16,2 | -16,1 | -16,0 | -15,8 | -15,6 | -15,3 | -14,8 |
| 14,6 | 13,4 | 11,8 | 11,4 | 11,5 | 12,0 | 11,9 | 11,1 | |
| Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác | 1,3 | 1,3 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 |
| Chi phí trả trước dài hạn | 2,8 | 1,6 | 0,5 | 0,5 | 0,6 | 0,7 | 0,7 | 0,4 |
| Tiền nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán | 10,5 | 10,5 | 10,7 | 10,2 | 10,2 | 10,6 | 10,6 | 10,0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 3.003,5 | 1.950,6 | 296,4 | 260,6 | 261,7 | 266,3 | 269,5 | 286,9 |
| 1.014,3 | 1,3 | 26,0 | 1,1 | 1,5 | 1,7 | 1,6 | 2,8 | |
| 1.014,3 | 1,3 | 26,0 | 1,1 | 1,5 | 1,7 | 1,6 | 2,8 | |
| 989,7 | 0 | 25,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vay ngắn hạn | 989,7 | 0 | 25,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 0,4 | 0,5 | 0,3 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 |
| Người mua trả tiền trước | 0,1 | 0 | 0 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,4 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 3,0 | 0,3 | 0,2 | 0,3 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 1,0 |
| Phải trả người lao động | 0,6 | 0,1 | 0,0 | 0,2 | 0,5 | 0,6 | 0,6 | 0,6 |
| Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Chi phí phải trả | 3,1 | 0,2 | 0,3 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,4 |
| Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán | 1,4 | 0,2 | 0,1 | 0,2 | 0,1 | 0,2 | 0,1 | 0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 16,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1.989,3 | 1.949,3 | 270,3 | 259,6 | 260,2 | 264,6 | 267,9 | 284,2 | |
| 1.989,3 | 1.949,3 | 270,3 | 259,6 | 260,2 | 264,6 | 267,9 | 284,2 | |
| 2.000,0 | 2.000,0 | 339,0 | 339,0 | 339,0 | 339,0 | 339,0 | 339,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 2.000,0 | 2.000,0 | 339,0 | 339,0 | 339,0 | 339,0 | 339,0 | 339,0 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -3,4 | 0,9 | 0,9 | -0,6 |
| Quỹ dự trự bổ sung vốn điều lệ | 2,9 | 2,9 | 2,9 | 2,9 | 2,9 | 2,9 | 2,9 | 2,9 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 2,9 | 2,9 | 2,9 | 2,9 | 2,9 | 2,9 | 2,9 | 2,9 |
| -16,5 | -56,5 | -74,4 | -85,2 | -81,1 | -81,0 | -77,7 | -60,0 | |
| -16,5 | -56,5 | -74,4 | -85,2 | -81,1 | -81,0 | -77,7 | -60,0 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | -16,5 | -56,5 | -74,4 | -85,2 | -81,1 | -81,0 | -77,7 | -60,0 |
| Chỉ tiêu chưa có tên (mã 700033) | 2.000,0 | 2.000,0 | 339,0 | 339,0 | 339,0 | 339,0 | 339,0 | 339,0 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Dịch vụ tài chính
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | 97.883 | 13,40 | 1,78 | 13,3% |
| VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS | 68.056 | 15,20 | 2,18 | 14,4% |
| SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI | 59.876 | 10,40 | 1,23 | 11,8% |
| VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank | 44.906 | 9,00 | 1,26 | 14,0% |
| VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX | 32.675 | 7,90 | 0,95 | 12,1% |
| HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh | 26.447 | 19,60 | 1,77 | 9,0% |
| VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap | 22.584 | 15,50 | 1,31 | 8,5% |
| VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT | 20.932 | 7,80 | 0,98 | 12,6% |