iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
VTO
HOSE - Vận tải Thủy

Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu VITACO

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 79.866.666 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 79.866.666 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 859 tỷ đ
10.750 đ▼ 150 đ (-1,38%)
Tham chiếu 10.900 đtrần 11.650 đsàn 10.150 đKhối lượng 555.900

Phân tích cơ bản VTO - Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu VITACO

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM5,9x
P/B0,75x
ROE TTM12,8%
EPS TTM1.836 đ
BVPS14.361 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - VTO

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
0100200300400
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - VTO

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
329272287299259285294297
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
237202211212199232231232
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
9271768760536365
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
4930392826193319
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
7421397087224869
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
1,39x1,76x1,94x2,13x2,32x2,41x2,60x2,44x
EPS TTM (đ)
1.8361.5461.4071.3321.2231.2111.3131.423
BVPS (đ)
14.36115.21314.77514.28613.87314.88714.63714.224
ROE TTM %
12,8%10,2%9,5%9,3%8,8%8,1%9,0%10,0%
↳ Biên lợi nhuận
12,4%11,1%9,9%9,4%8,6%8,5%9,4%10,2%
↳ Vòng quay tài sản
0,78 lần0,71 lần0,73 lần0,73 lần0,75 lần0,73 lần0,69 lần0,67 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
1,33 lần1,30 lần1,32 lần1,36 lần1,37 lần1,31 lần1,38 lần1,46 lần
P/E TTM
5,7x7,6x8,1x8,9x10,2x11,6x11,3x9,0x
P/B
0,73x0,77x0,77x0,83x0,90x0,94x1,01x0,90x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70